Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs KuPs, 02:00 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 02:00 ngày 21/08/2026
Shamrock Rovers 1 Kết thúc HT 0-0 1
KuPs
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Enda Stevens 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 58' ⇄ | ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Jaime Moreno | |
| 58' ⇄ | ▲ Piotr Parzyszek ▼ Petteri Pennanen | |
| ▲ Daniel Mandroiu ▼ Jack Byrne | 68' ⇄ | |
| ▲ Aaron Greene ▼ Jonathan Afolabi | 68' ⇄ | |
| ▲ Michael Noonan ▼ Graham Burke | 68' ⇄ | |
| 69' | Saikou Touray | |
| 77' ⇄ | ▲ Gustav Engvall ▼ Saikou Touray | |
| ▲ Adam Brennan ▼ Tunmise Sobowale | 80' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 1 - 1 Piotr Parzyszek(Assists:Clinton Antwi) (Kiến tạo: Clinton Antwi) | |
| 87' ⇄ | ▲ Niilo Kujasalo ▼ Bob Nii Armah | |
| 90+3' | Tommi Jyry | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 15 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (42%) | Thắng/Thắng | 13 (34%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích gần đây — Shamrock Rovers
HBTTHTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | St. Patricks Athletic | 2-2 (0-2) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Shamrock Rovers | 3-2 (3-2) | Dundalk | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Drogheda United | 0-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-0) | Cork City | +1.25 | 3 | H |
| 15/07/26 | Shamrock Rovers | 5-1 (2-1) | Floriana F.C. | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | Floriana F.C. | 2-0 (1-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Sligo Rovers | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | Hibernian | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (2-0) | Galway United | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | Shamrock Rovers | 1-1 (0-1) | Derry City | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Waterford United | 0-2 (0-1) | Shamrock Rovers | +1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Shelbourne | 2-1 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shamrock Rovers | 1-0 (1-0) | St. Patricks Athletic | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | Bohemians | 1-2 (1-0) | Shamrock Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Shamrock Rovers | 1-2 (1-0) | Sligo Rovers | +1.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Dundalk | 1-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — KuPs
TBHHTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lahti | 1-2 (1-2) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | -1.25 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | TPS Turku | +1.25 | 3 | H |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Gnistan Helsinki | 0-1 (0-1) | KuPs | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | KuPs | 3-1 (3-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sabah FK Baku | 1-0 (1-0) | KuPs | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Shamrock Rovers
KuPs
1Edward McGinty3Enda Stevens4CRoberto Lopes5Lee Grace7Dylan Watts8Matthew Healy22Tunmise Sobowale24William Fitzgerald29Jack Byrne10Graham Burke18Jonathan Afolabi1Johannes Kreidl4Kasim Adams6Saku Savolainen25Clinton Antwi28Brahima Magassa10Valentin Gasc22Saikou Touray8CPetteri Pennanen16Tommi Jyry24Bob Nii Armah11Jaime Moreno
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Edward McGinty
- 3Enda Stevens⚽ Ghi bàn 49'
- 4Roberto Lopes C
- 5Lee Grace
- 7Dylan Watts
- 8Matthew Healy
- 10Graham Burke▼ Rời sân 68'
- 18Jonathan Afolabi▼ Rời sân 68'
- 22Tunmise Sobowale▼ Rời sân 80'
- 24William Fitzgerald
- 29Jack Byrne▼ Rời sân 68'
Khách · 4231
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 6Saku Savolainen
- 8Petteri Pennanen C▼ Rời sân 58'
- 10Valentin Gasc
- 11Jaime Moreno▼ Rời sân 58'
- 16Tommi Jyry🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 22Saikou Touray🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 77'
- 24Bob Nii Armah▼ Rời sân 87'
- 25Clinton Antwi🎯 Kiến tạo 85'
- 28Brahima Magassa
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
187
Sút cầu môn
82
Tấn công
7964
Tấn công nguy hiểm
5140
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
2110
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
820
Việt vị
21
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shamrock Rovers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
KuPs (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 3 (15%)Bại 7 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1923 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Savon Sanomat Areena |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Stephen Bradley | HLV | Miika Nuutinen |
| DUBLIN | Khu vực | Kuopio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.13 | 2.82 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.00 ↓ | 2.82 | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 3.70 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.88 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.65 | 4.40 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 12.86 ↑ | 1.04 ↓ | 19.87 ↑ | 5.75 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.25 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.22 | 3.53 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.38 | 3.65 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 15.90 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.70 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 10.73 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.35 | 3.91 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.13 ↓ | 14.99 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 17.50 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.73 | 4.44 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.36 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 7.32 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.80 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| KuPs | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).