Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Shelbourne, 02:00 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 02:00 ngày 05/09/2026
Shamrock Rovers 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shelbourne
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Shamrock Rovers | Phút | |
| 33' | Lunney J. | |
| 35' | Kelly D. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Coote A. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ M.Mbeng ▼ | |
| Stevens E. | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Odubeko A. ▼ | |
| ▲ Fitzgerald W. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ McGovern J. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Afolabi J. ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' | M.Mbeng | |
| ▲ O'Reilly-O'Sullivan J. ▼ | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ S.Moore ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 2 | 3 | 14 | 8 |
Chủ = Shamrock Rovers · Khách = Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shamrock Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (40%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 11 (28%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 6 (13%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 16 | 7 | 5 | 46 | 27 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 25 | 11 | 32 | 1 |
| Sân khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 23 | 2 |
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Đội hình
Shamrock Rovers
Shelbourne
1McGinty E.3Stevens E.4R.Lopes5Grace L.7Watts D.8M.Healy19Adam Brennan22T.Sobowale29Byrne J.10Burke G.31Noonan M.19E.Beach2Gannon S.4K.Ledwidge16O.Casey18Norris J.6Lunney J.23McInroy K.17Kelly D.21Henry-Francis J.27E.Caffrey20Freitas R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1McGinty E.
- 3Stevens E.🟨 Thẻ vàng 61'
- 4R.Lopes
- 5Grace L.
- 7Watts D.
- 8M.Healy
- 10Burke G.
- 19Adam Brennan
- 22T.Sobowale
- 29Byrne J.
- 31Noonan M.
Khách · 4231
- 2Gannon S.
- 4K.Ledwidge
- 6Lunney J.🟨 Thẻ vàng 33'
- 16O.Casey
- 17Kelly D.🟨 Thẻ vàng 35'
- 18Norris J.
- 19E.Beach
- 20Freitas R.
- 21Henry-Francis J.
- 23McInroy K.
- 27E.Caffrey
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
73
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
492445
TL chuyền bóng thành công
86%82%
Phạm lỗi
107
Việt vị
12
Cứu thua
14
Quả ném biên
1918
Chuyền dài
3035
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shamrock Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1901 | Thành lập | 1895 |
| Tallaght Stadium | Sân nhà | Tolka Park |
| 0 | Sức chứa | 9681 |
| Stephen Bradley | HLV | Damien Duff |
| DUBLIN | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.60 | 4.10 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.25 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.25 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.89 | 0.91 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.23 | 3.66 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.90 | 0.82 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.87 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.25 | 1.16 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shamrock Rovers | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Shelbourne | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).