Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan B vs Dalian Kewei, 18:00 ngày 02/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 02/08/2026
Shandong Taishan B 2 Kết thúc HT 0-1 2
Dalian Kewei
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Địa điểm: Zoucheng sports center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Shandong Taishan B | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Huajun Zhang(Assists:Ge YuXiang) (Kiến tạo: Ge YuXiang) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yixiang Peng ▼ Yan Hengye | 46' ⇄ | |
| ▲ Imran Memet ▼ Shuaijun Mei | 46' ⇄ | |
| Yixiang Peng 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| ▲ Xiang Li ▼ Kanghua He | 52' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Liu Zhizhi ▼ Peyzullah Bahtiyar | |
| 61' ⇄ | ▲ Zeyuan Yu ▼ Huajun Zhang | |
| ▲ Songchen Shi ▼ Tianyou Wang | 64' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Yao Xuchen ▼ Yongze Chen | |
| ▲ Deng Zhiwen ▼ Fubo Hao | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Wuze Li ▼ Zhen Li | |
| 78' ⇄ | ▲ Junhao Tang ▼ Ge YuXiang | |
| 80' | Yao Xuchen | |
| 89' | ⚽ 1 - 2 Yao Xuchen(Assists:Dachi Zhang) (Kiến tạo: Dachi Zhang) | |
| Songchen Shi(Assists:Yuxuan Wang) (Kiến tạo: Yuxuan Wang) 2 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 15 |
Chủ = Shandong Taishan B · Khách = Dalian Kewei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shandong Taishan B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 7 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (26%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shandong Taishan B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 4 | 5 | 31 | 19 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | - | - |
Dalian Kewei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 10 | 2 | 21 | 12 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 14 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 7 | 8 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shandong Taishan B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Dalian Kewei 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan B
HTTTTTTHBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Shandong Taishan B | 1-1 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.25 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.5 | 2 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | T |
| 20/06/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-0) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | T |
| 13/06/26 | Shandong Taishan B | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2 | H |
| 27/05/26 | Dalian Yingbo B | 2-0 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 05/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (1-0) | Shandong Taishan B | +0.75 | 2 | H |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | +1 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2 | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Shandong Taishan B | 1-3 (0-0) | Taian Tiankuang | - | - | B |
| 26/10/25 | Shandong Taishan B | 5-0 (2-0) | Shenzhen 2028 | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 1-0 (0-0) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Dalian Kewei
TBTHBTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Dalian Yingbo B | +0.5 | 1.75 | T |
| 21/07/26 | Dalian Kewei | 1-2 (0-1) | Beijing Guoan | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | +1.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/07/26 | Haimen Codion | 1-2 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Dalian Kewei | 3-0 (1-0) | Changchun XIdu Football Club | +1 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (2-1) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (1-1) | Nantong Zhiyun | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Dalian Kewei | 2-1 (2-0) | Shandong Taishan B | - | - | T |
| 05/05/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dalian Kewei | 2-0 (1-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Shandong Taishan B
Dalian Kewei
50Zhenhao Fu23Tianyou Wang44CQiancheng Qi55Bingzhuang He8Kanghua He29Yinhao Ma40Shuaijun Mei60Hao Fubo60Fubo Hao16Yan Hengye43Yuxuan Wang49Chunze Deng1Zhang Chong8Dilxat Ablimit14Zhen Li26Chen Lü35Wang Peng20Zhang Xianbing31Peyzullah Bahtiyar11CGe YuXiang19Huajun Zhang29Yongze Chen39Dachi Zhang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 8Kanghua He▼ Rời sân 52'6.3
- 16Yan Hengye▼ Rời sân 46'6.2
- 23Tianyou Wang▼ Rời sân 64'7
- 29Yinhao Ma6.6
- 40Shuaijun Mei▼ Rời sân 46'6.9
- 43Yuxuan Wang🎯 Kiến tạo 90+4'7.3
- 44Qiancheng Qi C7.5
- 49Chunze Deng6.3
- 50Zhenhao Fu6.1
- 55Bingzhuang He7.5
- 60Hao Fubo
- 60Fubo Hao▼ Rời sân 72'6.9
Khách · 4231
- 1Zhang Chong6.5
- 8Dilxat Ablimit6.3
- 11Ge YuXiang C🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 78'7
- 14Zhen Li▼ Rời sân 78'6.9
- 19Huajun Zhang⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 61'8.1
- 20Zhang Xianbing5.7
- 26Chen Lü5.8
- 29Yongze Chen▼ Rời sân 65'6.9
- 31Peyzullah Bahtiyar▼ Rời sân 61'6.5
- 35Wang Peng6.5
- 39Dachi Zhang🎯 Kiến tạo 89'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
92
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
207
Sút cầu môn
55
Tấn công
128110
Tấn công nguy hiểm
7360
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
813
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
459318
TL chuyền bóng thành công
84%71%
Phạm lỗi
138
Việt vị
03
Cứu thua
33
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
2027
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.461.15
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shandong Taishan B (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Dalian Kewei (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shandong Taishan B (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 2 (13%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Dalian Kewei (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shandong Taishan B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Bingzhuang He Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 48/61 | 7 | |||
| 44Qiancheng Qi Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 72/78 | 1 | |||
| 43Yuxuan Wang Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 25/30 | 1 | ||
| 23Tianyou Wang Hậu vệ | 7 | 2/0 | 36/38 | 2 | |||
| 40Shuaijun Mei Trung phong | 6.9 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 60Fubo Hao Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 19/20 | 0 | |||
| 29Yinhao Ma Tiền vệ | 6.6 | 4/1 | 24/27 | 3 | |||
| 49Chunze Deng Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 4/1 | 7/8 | 0 | |||
| 8Kanghua He Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 16/22 | 2 | |||
| 16Yan Hengye Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 3/11 | 0 | |||
| 50Zhenhao Fu Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 42Yixiang Peng (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 3/2 | 6/6 | 0 | ||
| 15Songchen Shi (dự bị) Hậu vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 19/22 | 1 | ||
| 38Imran Memet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 39/53 | 2 | |||
| 18Xiang Li (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 10/16 | 1 | |||
| 2Deng Zhiwen (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 1 |
Dalian Kewei
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Huajun Zhang Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 19/26 | 5 | ||
| 11Ge YuXiang Tiền đạo | 7 | 1 | 1/1 | 6/10 | 0 | ||
| 14Zhen Li Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 25/40 | 6 | |||
| 29Yongze Chen Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 1Zhang Chong Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 35Wang Peng Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 41/46 | 2 | |||
| 31Peyzullah Bahtiyar Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/23 | 2 | |||
| 8Dilxat Ablimit Tiền vệ phải | 6.3 | 0/0 | 17/27 | 2 | |||
| 39Dachi Zhang Trung phong | 6.3 | 1 | 3/2 | 8/10 | 0 | ||
| 26Chen Lü Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 29/42 | 2 | |||
| 20Zhang Xianbing Trung phong | 5.7 | 0/0 | 18/28 | 1 | |||
| 18Yao Xuchen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 2/4 | 0 | 🟨 | |
| 12Wuze Li (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 7Junhao Tang (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 9Liu Zhizhi (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 30Zeyuan Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shandong Taishan B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Linyi Olympic Sports Park | Sân nhà | Dalian football youth training base |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Haitao Zhang | HLV | Hui Xu |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 2.90 | 3.10 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.88 | 2.70 | 1.01 | 2.00 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.87 | 2.59 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.15 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 2.85 | 3.10 | 0.93 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 5.62 ↑ | 1.21 ↓ | 10.20 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 2.87 | 2.59 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 2.84 | 2.67 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 18.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 2.75 | 3.18 | 0.97 | 2.00 | 0.73 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.80 | 2.62 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.15 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.98 | 2.81 | 2.42 | 1.01 | 2.00 | 0.76 | 0.72 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 7.67 ↑ | 1.15 ↓ | 10.08 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.60 | 0.51 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.00 | 3.03 | 0.53 | 1.50 | 1.33 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.63 | 2.50 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taishan B | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dalian Kewei | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).