Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Qingdao Red Lions, 15:00 ngày 22/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 22/08/2026
Shanghai Port B 2 Kết thúc HT 0-0 0
Qingdao Red Lions
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Shanghai Jinshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guanqiao Wang ▼ Li Mingfan | |
| 46' ⇄ | ▲ Jiashi Xu ▼ Zhengkuan Wen | |
| 46' ⇄ | ▲ Sun Weijia ▼ Mei Jingxuan | |
| Qiandong Yang(Assists:Junjie Zhang) (Kiến tạo: Junjie Zhang) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| Jiaqi Li | 59' | |
| ▲ Liang Jinhong ▼ Jiaqi Li | 67' ⇄ | |
| ▲ Li Shenglong ▼ Junxiang Wen | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Zitong Chen ▼ Wenjie You | |
| 69' ⇄ | ▲ Chen Jiaqi ▼ Shihao Chen | |
| 72' | Sun Weijia | |
| ▲ Cui Juncheng ▼ Zhang Huiyu | 73' ⇄ | |
| Li Shenglong(Assists:Jinglei Wang) (Kiến tạo: Jinglei Wang) 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| ▲ Zesheng Li ▼ Ruixuan Xu | 87' ⇄ | |
| ▲ Zheng Wang ▼ Junjie Zhang | 87' ⇄ | |
| 90' | Sun Xu | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 13 |
Chủ = Shanghai Port B · Khách = Qingdao Red Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 9 (36%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 9 | - | - |
Qingdao Red Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 10 | 7 | 22 | 20 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 14 | 9 | 15 | 7 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 8 | 11 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shanghai Port B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Qingdao Red Lions 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Shanghai Port B
BBBTBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | - | - | B |
| 08/08/26 | Shanghai Port B | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/08/26 | Shanghai Port B | 0-1 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | T |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | B |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +1 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions
HTHTBBHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/4 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2 | H |
| 15/08/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2 | T |
| 19/07/26 | Taian Tiankuang | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2 | B |
| 12/07/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.25 | 2 | B |
| 05/07/26 | Dalian Yingbo B | 0-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | T |
| 23/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 20/06/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Wuhan Three Towns | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 07/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 1-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | H |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Qingdao Red Lions | 0-1 (0-0) | Haimen Codion | -0.25 | 2 | B |
| 15/05/26 | Qingdao Red Lions | 1-0 (0-0) | Nanjing City | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | B |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Qingdao Red Lions | 1-1 (0-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | H |
| 24/04/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (1-0) | Qingdao Red Lions | -0.5 | 2 | B |
| 18/04/26 | Chongqing Handa | 0-1 (0-1) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
Đội hình
Shanghai Port B
Qingdao Red Lions
53Zhiliang Li9CDeming Li24Ruilong Li30Ruixuan Xu59Jinglei Wang10Zhang Huiyu16Jiaqi Li37Junjie Zhang43Zhaopu Wang35Junxiang Wen44Qiandong Yang24He Zhizhe13Zhiyu Yao28CSun Xu35Yang Minjie55Huang Xuheng7Li Mingfan11Jiajie Deng26Mei Jingxuan32Wenjie You9Shihao Chen14Zhengkuan Wen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 9Deming Li C7.1
- 10Zhang Huiyu▼ Rời sân 73'6.6
- 16Jiaqi Li🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 67'6.5
- 24Ruilong Li7.3
- 30Ruixuan Xu▼ Rời sân 87'6.8
- 35Junxiang Wen▼ Rời sân 68'6.8
- 37Junjie Zhang🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 87'7.5
- 43Zhaopu Wang6
- 44Qiandong Yang⚽ Ghi bàn 55'8.2
- 53Zhiliang Li7
- 59Jinglei Wang🎯 Kiến tạo 82'6.8
Khách · 442
- 7Li Mingfan▼ Rời sân 46'6.2
- 9Shihao Chen▼ Rời sân 69'6.2
- 11Jiajie Deng6.1
- 13Zhiyu Yao5.9
- 14Zhengkuan Wen▼ Rời sân 46'6.1
- 24He Zhizhe6.1
- 26Mei Jingxuan▼ Rời sân 46'6.2
- 28Sun Xu C🟨 Thẻ vàng 90'6.7
- 32Wenjie You▼ Rời sân 69'6.7
- 35Yang Minjie5.9
- 55Huang Xuheng6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
208
Sút cầu môn
42
Tấn công
10898
Tấn công nguy hiểm
6943
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1318
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
319308
TL chuyền bóng thành công
72%69%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
87
Quả ném biên
2722
Cắt bóng
35
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
2339
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
10.41
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port B (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Qingdao Red Lions (25 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port B (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOU
Qingdao Red Lions (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 4 (24%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (18%)Hòa 4 (24%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Port B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44Qiandong Yang (dự bị) Tiền đạo | 8.2 | 5/2 | 11/15 | 3 | |||
| 37Junjie Zhang (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/1 | 8/17 | 0 | ||
| 14Li Shenglong (dự bị) Trung phong | 7.4 | 2/1 | 2/4 | 0 | |||
| 24Ruilong Li (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 40/44 | 0 | |||
| 9Deming Li (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 21/31 | 0 | |||
| 53Zhiliang Li (dự bị) Thủ môn | 7 | 0/0 | 11/24 | 1 | |||
| 59Jinglei Wang (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1 | 0/0 | 18/23 | 1 | ||
| 35Junxiang Wen (dự bị) Trung phong | 6.8 | 4/0 | 5/9 | 0 | |||
| 57Liang Jinhong (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 30Ruixuan Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 26/36 | 1 | |||
| 10Zhang Huiyu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 8/16 | 0 | |||
| 16Jiaqi Li (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 22/30 | 3 | 🟨 | ||
| 46Cui Juncheng (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 43Zhaopu Wang (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6 | 1/0 | 33/42 | 1 | |||
| 3Zheng Wang (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 11Zesheng Li (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Qingdao Red Lions
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Huang Xuheng (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 23/27 | 1 | |||
| 28Sun Xu (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 32/42 | 0 | 🟨 | ||
| 32Wenjie You (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 21Zitong Chen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 33Sun Weijia (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 7/12 | 0 | |||
| 17Chen Jiaqi (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 26Mei Jingxuan (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 7Li Mingfan (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 9/15 | 2 | |||
| 18Jiashi Xu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 9Shihao Chen (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 6/11 | 0 | |||
| 24He Zhizhe (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 19/35 | 1 | |||
| 11Jiajie Deng (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 9/12 | 1 | |||
| 14Zhengkuan Wen (dự bị) Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 22Guanqiao Wang (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 13/23 | 1 | |||
| 35Yang Minjie (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 22/35 | 1 | |||
| 13Zhiyu Yao (dự bị) Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 15/24 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shanghai Jinshan Stadium | Sân nhà | Guoxin Sports Center Training Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| cheng yao dong | HLV | Wang Xiao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.50 | 0.73 | 2.00 | 1.03 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.13 | 3.60 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 2.90 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.60 ↑ | 54.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.20 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.70 ↑ | 67.51 ↑ | 3.04 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.00 | 3.20 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.55 ↑ | 53.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.78 | 3.06 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 50.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.03 | 3.77 | 0.99 | 2.25 | 0.71 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.20 ↑ | 25.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.80 ↑ | 57.00 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.13 | 2.88 | 3.48 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.99 ↑ | 30.81 ↑ | 2.79 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.42 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port B | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Qingdao Red Lions | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).