Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Shenzhen 2028, 14:30 ngày 11/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 14:30 ngày 11/10/2026
Shanghai Port B 2 Kết thúc HT 1-1 1
Shenzhen 2028
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port B | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Yuan Z. | |
| Junxiang Wen (Kiến tạo: Junjie Zhang) 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 19' | Jiang W. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 14 |
Chủ = Shanghai Port B · Khách = Shenzhen 2028
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 8 | 22 | 2 |
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 25 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 11 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
Đội hình
Shanghai Port B
Shenzhen 2028
53Li Zhiliang9Deming Li24Ruilong Li30Ruixuan Xu51Liu Tiecheng16Jiaqi Li43Zhaopu Wang10Zhang Huiyu14Li Shenglong37Junjie Zhang35Junxiang Wen43Yuan J.4Li Mingjie5Jieqing Hai45Yuan Z.55Huang Keqi6Luan Cheng8Chen W.49Jiang W.17Shi Z.47Huang Z.57Wang Ziyang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Deming Li
- 10Zhang Huiyu
- 14Li Shenglong
- 16Jiaqi Li
- 24Ruilong Li
- 30Ruixuan Xu
- 35Junxiang Wen⚽ Ghi bàn 11'
- 37Junjie Zhang🎯 Kiến tạo 11'
- 43Zhaopu Wang
- 51Liu Tiecheng
- 53Li Zhiliang
Khách · 4321
- 4Li Mingjie
- 5Jieqing Hai
- 6Luan Cheng
- 8Chen W.
- 17Shi Z.
- 43Yuan J.
- 45Yuan Z.⚽ Ghi bàn 9'
- 47Huang Z.
- 49Jiang W.🟨 Thẻ vàng 19'
- 55Huang Keqi
- 57Wang Ziyang
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
611
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
127244
TL chuyền bóng thành công
62%85%
Phạm lỗi
611
Cứu thua
11
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port B (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Shenzhen 2028 (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shanghai Jinshan Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| cheng yao dong | HLV | Baoshan Wang |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 2.63 | 2.45 | 0.82 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.18 ↑ | 2.15 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.89 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 68.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.69 | 3.00 | 2.23 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.18 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.17 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 23.00 ↑ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 2.92 | 2.24 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 135.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.15 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 152.00 ↑ | 6.74 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.20 | 2.89 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 77.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Shenzhen 2028 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).