Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Yan An Ronghai, 15:30 ngày 05/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:30 ngày 05/08/2026
Shanghai Port B 0 Kết thúc HT 0-1 1
Yan An Ronghai
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Shanghai Jinshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Port B | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Chen Xiangyu(Assists:Ding Yunfeng) (Kiến tạo: Ding Yunfeng) | |
| Ruilong Li | 12' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Xiaohang Ren ▼ Cui Juncheng | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhang Huiyu ▼ Junjie Zhang | 46' ⇄ | |
| ▲ Qiandong Yang ▼ Wenzheng Huang | 46' ⇄ | |
| Xiaohang Ren | 60' | |
| ▲ Zhezhe Cao ▼ Ruixuan Xu | 64' ⇄ | |
| Jiaqi Li | 65' | |
| 71' ⇄ | ▲ Nurzat Nurlan ▼ Wu Linfeng | |
| ▲ Yangyang Fan ▼ Jiaqi Li | 73' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Zhongyang Ling ▼ Zhang Hui | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jinyu Li ▼ Eysajan Kurban | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Jie Wang ▼ Zhang Junzhe | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 4 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 22 |
Chủ = Shanghai Port B · Khách = Yan An Ronghai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Port B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Port B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 11 | 18 | 3 |
| Sân khách | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 8 | 22 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Shanghai Port B 2 (67%)Hòa 1 (33%)Yan An Ronghai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/06/25 | Yan An Ronghai | 0-0 (0-0) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | H |
| 30/03/25 | Shanghai Port B | 5-0 (3-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Port B
TBTTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (1-0) | Shanghai Port B | - | - | T |
| 26/07/26 | Shanghai Port B | 2-3 (1-1) | Taian Tiankuang | +0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.5 | 2 | T |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (0-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | B |
| 23/06/26 | Haimen Codion | 2-2 (2-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Qingdao Red Lions | 2-1 (1-0) | Shanghai Port B | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Shandong Taishan B | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | -0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +1 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Taian Tiankuang | 0-1 (0-1) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (1-1) | Changchun XIdu Football Club | +1.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Shanghai Port B | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Shanghai Port B | 2-1 (2-1) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Shanghai Port B | 1-1 (0-0) | Wenzhou Professional | - | - | H |
| 18/10/25 | Guangdong Mingtu | 1-0 (1-0) | Shanghai Port B | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Yan An Ronghai
TTTTTBTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | T |
| 26/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Haimen Codion | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Dalian Yingbo B | 1-2 (0-2) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | T |
| 08/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/06/26 | Shandong Taishan B | 1-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | Yan An Ronghai | 3-2 (2-0) | Taian Tiankuang | 0 | 2 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -1 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yan An Ronghai | 2-3 (0-2) | Qingdao Red Lions | +0.5 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yan An Ronghai | 3-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | - | - | T |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | -1 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Haimen Codion | 1-1 (0-1) | Yan An Ronghai | -1 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (2-0) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Yan An Ronghai | 0-3 (0-3) | Shanghai Port B | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Qingdao Fuli | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | - | - | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Yan An Ronghai | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan B | - | - | B |
| 04/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (1-0) | Yan An Ronghai | - | - | B |
Đội hình
Shanghai Port B
Yan An Ronghai
53Zhiliang Li2Zhang Wei20CHongyu Xie30Ruixuan Xu51Tiecheng Liu16Jiaqi Li24Ruilong Li37Junjie Zhang46Cui Juncheng35Junxiang Wen39Wenzheng Huang13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Zhang Wei7.4
- 16Jiaqi Li🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 20Hongyu Xie C7.6
- 24Ruilong Li🟨 Thẻ vàng 12'7
- 30Ruixuan Xu▼ Rời sân 64'6.5
- 35Junxiang Wen6.6
- 37Junjie Zhang▼ Rời sân 46'5.8
- 39Wenzheng Huang▼ Rời sân 46'5.5
- 46Cui Juncheng▼ Rời sân 46'5.8
- 51Tiecheng Liu6.4
- 53Zhiliang Li6.6
Khách · 442
- 7Eysajan Kurban C▼ Rời sân 90+2'6.2
- 9Parmanjan Kyum7.3
- 13Zhang Haixuan7.6
- 16Ding Yunfeng🎯 Kiến tạo 1'7.5
- 19Wu Linfeng▼ Rời sân 71'6.6
- 24Haowen Wang6.7
- 33Chen Xiangyu⚽ Ghi bàn 1'7.1
- 38Zhang Hui▼ Rời sân 86'7.2
- 39Zhang Tianlong6.5
- 55He Linli7.9
- 60Zhang Junzhe▼ Rời sân 90+2'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
30
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
44
Tấn công
7797
Tấn công nguy hiểm
8171
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
347354
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
41
Cứu thua
34
Tắc bóng
78
Quả ném biên
3125
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
4026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.031.18
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Port B (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Port B (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO
Yan An Ronghai (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shanghai Port B
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Hongyu Xie Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 62/75 | 2 | |||
| 2Zhang Wei Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 24Ruilong Li Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 34/39 | 3 | 🟨 | ||
| 16Jiaqi Li Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 28/36 | 1 | 🟨 | ||
| 53Zhiliang Li Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 35Junxiang Wen Trung phong | 6.6 | 4/3 | 7/8 | 0 | |||
| 30Ruixuan Xu Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 39/40 | 0 | |||
| 51Tiecheng Liu Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 37Junjie Zhang Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 46Cui Juncheng Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 6/7 | 2 | |||
| 39Wenzheng Huang Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 58Zhezhe Cao (dự bị) Tiền vệ | 7 | 1/0 | 12/13 | 2 | |||
| 10Zhang Huiyu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 9/11 | 0 | |||
| 27Xiaohang Ren (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 5/8 | 2 | 🟨 | ||
| 8Yangyang Fan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 44Qiandong Yang (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 3/5 | 0 |
Yan An Ronghai
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55He Linli Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/0 | 35/42 | 6 | |||
| 13Zhang Haixuan Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 12/35 | 0 | |||
| 16Ding Yunfeng Tiền vệ phải | 7.5 | 1 | 0/0 | 24/31 | 2 | ||
| 9Parmanjan Kyum Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 25/28 | 2 | |||
| 38Zhang Hui Tiền vệ phải | 7.2 | 3/0 | 34/36 | 1 | |||
| 33Chen Xiangyu Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 7/13 | 0 | ||
| 24Haowen Wang Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/26 | 4 | |||
| 60Zhang Junzhe Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 19Wu Linfeng Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 39Zhang Tianlong Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 46/53 | 0 | |||
| 7Eysajan Kurban Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 4/1 | 25/28 | 2 | |||
| 37Nurzat Nurlan (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 22Jinyu Li (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Zhongyang Ling (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 4Jie Wang (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shanghai Port B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Shanghai Jinshan Stadium | Sân nhà | Yan an National Fitness Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| cheng yao dong | HLV | Marko Dimitrijevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.00 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.13 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.95 | 0.95 | 3.25 | 0.70 | 0.82 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.15 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 92.93 ↑ | 6.18 ↑ | 1.09 ↓ | 2.89 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 3.05 | 1.58 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 139.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.05 | 2.85 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.94 | 2.97 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 3.88 ↑ | 1.13 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 ↑ | 3.10 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.79 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 2.93 | 3.67 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.01 ↑ | 3.98 ↑ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.10 | 3.06 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Port B | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Yan An Ronghai | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).