Kết quả bóng đá trận Shanghai Port B vs Yan An Ronghai, 15:30 ngày 05/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:30 ngày 05/08/2026
Shanghai Port B
0 Kết thúc HT 0-1 1
Yan An Ronghai
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Shanghai Jinshan Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Shanghai Port B Phút Yan An Ronghai
1' 0 - 1 Chen Xiangyu(Assists:Ding Yunfeng) (Kiến tạo: Ding Yunfeng)
Ruilong Li 12'
HT 0-1
▲ Xiaohang Ren ▼ Cui Juncheng46'
▲ Zhang Huiyu ▼ Junjie Zhang46'
▲ Qiandong Yang ▼ Wenzheng Huang46'
Xiaohang Ren 60'
▲ Zhezhe Cao ▼ Ruixuan Xu64'
Jiaqi Li 65'
71' ▲ Nurzat Nurlan ▼ Wu Linfeng
▲ Yangyang Fan ▼ Jiaqi Li73'
86' ▲ Zhongyang Ling ▼ Zhang Hui
90+2' ▲ Jinyu Li ▼ Eysajan Kurban
90+2' ▲ Jie Wang ▼ Zhang Junzhe
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 47
Hòa 01 11
Bại 21 52
Ghi bàn 32 1613
Mất bàn 42 134
Điểm 34 1322

Chủ = Shanghai Port B · Khách = Yan An Ronghai

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shanghai Port B (22)Hiệp 1 / Cả trậnYan An Ronghai (25)
9 (41%)Thắng/Thắng8 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng4 (16%)
2 (9%)Hòa/Hòa4 (16%)
3 (14%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (5%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (14%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Shanghai Port B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212463619402
Sân nhà115331611183
Sân khách11713208222
6 gần6312138--

Yan An Ronghai

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212462917403
Sân nhà11713189222
Sân khách11533118183
6 gần6501102--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Shanghai Port B 2 (67%)Hòa 1 (33%)Yan An Ronghai 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7+0.52.25T
CHA D207/06/25Yan An Ronghai0-0 (0-0)Shanghai Port B4-6+0.52H
CHA D230/03/25Shanghai Port B5-0 (3-0)Yan An Ronghai3-7--T

Thành tích gần đây — Shanghai Port B

TBTTBHBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Dalian Yingbo B1-2 (1-0)Shanghai Port B6-4--T
CHA D226/07/26Shanghai Port B2-3 (1-1)Taian Tiankuang3-7+0.252B
CHA D218/07/26Changchun XIdu Football Club0-2 (0-1)Shanghai Port B5-0+0.52T
CHA D204/07/26Shanghai Port B5-1 (4-1)Bei Li Gong9-3+1.252.75T
CHA D227/06/26Dalian Kewei1-0 (0-0)Shanghai Port B6-2-0.252B
CHA D223/06/26Haimen Codion2-2 (2-0)Shanghai Port B4-3-0.252.25H
CHA D214/06/26Qingdao Red Lions2-1 (1-0)Shanghai Port B8-4+0.252B
CHA D206/06/26Shanghai Port B1-1 (0-1)Shanghai Second5-0--H
CHA D226/05/26Shanghai Port B1-0 (1-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-4+0.752.25T
CHA D222/05/26Shandong Taishan B0-1 (0-1)Shanghai Port B8-6-0.252T
CHA D210/05/26Shanghai Port B0-0 (0-0)Dalian Yingbo B2-5+12.25H
CHA D204/05/26Taian Tiankuang0-1 (0-1)Shanghai Port B5-102.25T
CHA D230/04/26Shanghai Port B2-1 (1-1)Changchun XIdu Football Club5-2+1.252.5T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7+0.52.25T
CHA D214/04/26Bei Li Gong0-2 (0-1)Shanghai Port B4-7+0.752.5T
CHA D210/04/26Shanghai Port B0-0 (0-0)Dalian Kewei7-302.25H
CHA D205/04/26Shanghai Port B2-1 (2-1)Haimen Codion4-8+0.252.25T
CHA D222/03/26Shanghai Second1-6 (1-4)Shanghai Port B2-502.25T
CHA D225/10/25Shanghai Port B1-1 (0-0)Wenzhou Professional4-5--H
CHA D218/10/25Guangdong Mingtu1-0 (1-0)Shanghai Port B5-6-0.252.25B

Thành tích gần đây — Yan An Ronghai

TTTTTBTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Bei Li Gong4-4--T
CHA D226/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Haimen Codion2-10+0.252.25T
CHA D219/07/26Dalian Yingbo B1-2 (0-2)Yan An Ronghai11-1+0.252T
CHA D208/07/26Yan An Ronghai2-0 (1-0)Dalian Kewei1-6-0.251.75T
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3+0.52.25T
CHA D228/06/26Shandong Taishan B1-0 (0-0)Yan An Ronghai14-2-0.52.25B
CHA D224/06/26Yan An Ronghai3-2 (2-0)Taian Tiankuang5-602T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4-12.75H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3-0.252H
CHA D206/06/26Bei Li Gong1-2 (0-1)Yan An Ronghai6-8+0.252.25T
CHA D227/05/26Yan An Ronghai2-3 (0-2)Qingdao Red Lions4-3+0.52.25B
CHA D223/05/26Yan An Ronghai3-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club0-7--T
CFC16/05/26Yan An Ronghai1-1 (0-1)Changchun Yatai1-10-12.5H
CHA D204/05/26Haimen Codion1-1 (0-1)Yan An Ronghai4-4-12.5H
CHA D229/04/26Yan An Ronghai2-0 (2-0)Dalian Yingbo B9-6-0.252T
CHA D225/04/26Yan An Ronghai0-3 (0-3)Shanghai Port B4-7-0.52.25B
CFC19/04/26Qingdao Fuli0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-5--T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25T
CHA D211/04/26Yan An Ronghai0-1 (0-1)Shandong Taishan B1-3--B
CHA D204/04/26Taian Tiankuang2-1 (1-0)Yan An Ronghai6-3--B

Đội hình

Shanghai Port BYan An Ronghai
53Zhiliang Li2Zhang Wei20CHongyu Xie30Ruixuan Xu51Tiecheng Liu16Jiaqi Li24Ruilong Li37Junjie Zhang46Cui Juncheng35Junxiang Wen39Wenzheng Huang13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7CEysajan Kurban9Parmanjan Kyum38Zhang Hui55He Linli19Wu Linfeng33Chen Xiangyu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
5
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
14
13
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
77
97
Tấn công nguy hiểm
81
71
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
347
354
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
31
25
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
40
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
1.18
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shanghai Port B (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Yan An Ronghai (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shanghai Port B (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOUOO

Yan An Ronghai (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (79%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (21%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
41
1 Bàn
68
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
2010
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Shanghai Port BYan An Ronghai

Chi tiết về HT/FT

96
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
22
H/H
21
H/B
00
B/T
10
B/H
12
B/B
Shanghai Port BYan An Ronghai

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
63
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
01
Thua 2+
Shanghai Port BYan An Ronghai

Shanghai Port B

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Hongyu Xie
Trung vệ
7.61/062/752
2Zhang Wei
Hậu vệ
7.40/027/343
24Ruilong Li
Tiền vệ trung tâm
71/034/393🟨
16Jiaqi Li
Tiền vệ tấn công
6.70/028/361🟨
53Zhiliang Li
Thủ môn
6.60/018/210
35Junxiang Wen
Trung phong
6.64/37/80
30Ruixuan Xu
Tiền vệ
6.50/039/400
51Tiecheng Liu
Hậu vệ trái
6.40/026/330
37Junjie Zhang
Tiền đạo
5.80/03/50
46Cui Juncheng
Tiền đạo
5.81/06/72
39Wenzheng Huang
Tiền đạo
5.50/03/50
58Zhezhe Cao (dự bị)
Tiền vệ
71/012/132
10Zhang Huiyu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.82/09/110
27Xiaohang Ren (dự bị)
Tiền vệ
6.82/15/82🟨
8Yangyang Fan (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/07/70
44Qiandong Yang (dự bị)
Tiền đạo
6.42/03/50

Yan An Ronghai

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55He Linli
Tiền vệ trung tâm
7.91/035/426
13Zhang Haixuan
Thủ môn
7.60/012/350
16Ding Yunfeng
Tiền vệ phải
7.510/024/312
9Parmanjan Kyum
Tiền đạo
7.32/025/282
38Zhang Hui
Tiền vệ phải
7.23/034/361
33Chen Xiangyu
Trung phong
7.112/27/130
24Haowen Wang
Hậu vệ phải
6.70/019/264
60Zhang Junzhe
Trung vệ
6.60/026/300
19Wu Linfeng
Tiền đạo
6.60/014/160
39Zhang Tianlong
Hậu vệ trái
6.51/146/530
7Eysajan Kurban
Tiền đạo cánh phải
6.24/125/282
37Nurzat Nurlan (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/91
22Jinyu Li (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30
30Zhongyang Ling (dự bị)
Hậu vệ
-0/04/40
4Jie Wang (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Shanghai Port B Thông tin Yan An Ronghai
Thành lập
Shanghai Jinshan Stadium Sân nhà Yan an National Fitness Sports Center
0 Sức chứa 0
cheng yao dong HLV Marko Dimitrijevic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.223.103.000.962.250.730.960.250.81
Live51.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑1.500.02 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.203.103.130.982.250.800.920.250.80
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.75 ↑1.500.23 ↓0.48 ↓0.001.65 ↑
Mansion88Sớm3.403.501.950.953.250.700.820.500.83
Live150.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑1.500.02 ↓0.49 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm2.253.053.001.202.500.55---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.01 ↓---
10BETSớm2.243.153.000.952.250.73---
Live92.93 ↑6.18 ↑1.09 ↓2.89 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm5.303.051.580.922.500.840.890.250.87
Live139.00 ↑5.80 ↑1.03 ↓6.66 ↑1.500.02 ↓0.46 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.123.052.850.952.250.750.900.250.80
Live17.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓3.12 ↑1.500.02 ↓3.12 ↑0.250.02 ↓
WewbetSớm2.272.942.970.962.250.740.920.250.78
Live23.00 ↑3.88 ↑1.13 ↓3.44 ↑1.500.07 ↓0.48 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm2.203.103.001.252.500.57---
Live2.10 ↓3.20 ↑3.10 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.052.950.852.250.680.790.250.73
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.09 ↑1.500.04 ↓0.31 ↓0.002.00 ↑
PinnacleSớm2.032.933.671.002.250.770.750.251.03
Live1.97 ↓3.01 ↑3.98 ↑0.97 ↓2.250.83 ↑0.97 ↑0.500.82 ↓
BwinSớm2.203.002.951.202.500.58---
Live91.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓1.15 ↓1.500.58---
1xBetSớm2.223.103.061.302.500.600.940.250.79
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.39 ↑1.500.10 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm2.203.103.001.032.250.780.980.250.83
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm2.203.103.001.252.500.55---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Shanghai Port B+1/4202
Yan An Ronghai-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).