Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua U21 vs Shenzhen Xinpengcheng U21, 17:00 ngày 12/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 17:00 ngày 12/08/2026
Shanghai Shenhua U21 3 Kết thúc HT 1-0 1
Shenzhen Xinpengcheng U21
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Diễn biến trận đấu
| Shanghai Shenhua U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 1-0 | ||
| 73' | ⚽ 1 - 1 | |
| 79' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 83' | |
| 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 8 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 12 |
Chủ = Shanghai Shenhua U21 · Khách = Shenzhen Xinpengcheng U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 2 | 0 | 38 | 7 | 23 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 19 | 4 | 12 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 3 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Shenzhen Xinpengcheng U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 0 | 1 | 21 | 3 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Shanghai Shenhua U21 4 (80%)Hòa 1 (20%)Shenzhen Xinpengcheng U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/11/25 | Shanghai Shenhua U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 17/08/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-2 (0-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 10/07/25 | Shanghai Shenhua U21 | 3-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 28/09/24 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 15/07/24 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-3 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua U21
BBTTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 01/08/26 | Shanghai Shenhua U21 | 0-1 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 26/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Shanghai Shenhua U21 | 1-0 (0-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | +1.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 20/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 14/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 1-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Hubei Istar U21 | 2-2 (1-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 19/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 2-1 (1-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-7 (0-3) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Yiwu Shangcheng School U21 | 0-7 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 6-1 (0-0) | Guangzhou Rockgoal U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua U21 | 7-2 (4-1) | Hubei Istar U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Shanghai Shenhua U21 | 4-0 (0-0) | Wenzhou FC U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Ningbo FC U21 | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | H |
| 08/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-4 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Shanghai Shenhua U21 | 0-2 (0-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 03/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 0-5 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng U21
THHBTTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 2-1 (1-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 02/08/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 19/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 5-0 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +2.75 | 4 | T |
| 11/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 6-0 (5-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 0-3 (0-2) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 2-0 (1-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | Henan Football Club U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 03/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
205
Sút cầu môn
123
Tấn công
5470
Tấn công nguy hiểm
6447
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B0T0 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua U21 (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Shenzhen Xinpengcheng U21 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Shenzhen Xinpengcheng U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.80 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.73 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.50 | 6.00 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.55 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.52 | 3.75 | 6.00 | 1.07 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 60.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.60 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 23.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.46 | 2.99 | 2.81 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.74 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.14 ↓ | 3.14 ↑ | 9.45 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.70 | 0.89 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 157.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.43 | 2.84 | 2.77 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 3.42 ↑ | 1.41 ↓ | 8.79 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.75 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 66.00 ↑ | 66.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenhua U21 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).