Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, 18:35 ngày 18/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 18/07/2026
Shanghai Shenhua Sắp đá --:--:--
Tianjin Tigers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Shanghai Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 19 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 12 | 11 |
Chủ = Shanghai Shenhua · Khách = Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanghai Shenhua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (36%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Shanghai Shenhua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 36 | 27 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 15 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 12 | 12 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | - | - |
Tianjin Tigers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 22 | 8 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 9 | 15 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shanghai Shenhua 10 (50%)Hòa 5 (25%)Tianjin Tigers 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/11/25 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-2) | Shanghai Shenhua | +1 | 3 | T |
| 25/06/25 | Shanghai Shenhua | 3-0 (2-0) | Tianjin Tigers | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/09/24 | Shanghai Shenhua | 2-1 (0-1) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/05/24 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | +1 | 2.75 | H |
| 29/10/23 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.25 | H |
| 02/07/23 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2 | B |
| 21/11/22 | Tianjin Tigers | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | Shanghai Shenhua | 1-1 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/08/21 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/07/21 | Tianjin Tigers | 1-3 (1-2) | Shanghai Shenhua | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/09/19 | Shanghai Shenhua | 0-3 (0-2) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/07/19 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/19 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/10/18 | Tianjin Tigers | 2-4 (2-2) | Shanghai Shenhua | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/18 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/10/17 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/06/17 | Tianjin Tigers | 2-1 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.5 | B |
| 25/09/16 | Tianjin Tigers | 1-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/05/16 | Shanghai Shenhua | 2-2 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua
TTTHBHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Dalian Zhixing | 1-4 (1-2) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (2-1) | Wuhan Three Towns | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun | 1-0 (0-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-2 (0-2) | Chongqing Tonglianglong | +1.25 | 3 | H |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | B |
| 01/05/26 | Shanghai Shenhua | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Henan Football Club | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Shanghai Shenhua | 2-0 (0-0) | Qingdao Manatee | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Shanghai Shenhua | 1-0 (0-0) | Shanghai Port | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-1) | Shanghai Shenhua | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Shanghai Shenhua | 5-3 (3-1) | Dalian Zhixing | +1.5 | 3 | T |
| 17/02/26 | Buriram United | 2-0 (2-0) | Shanghai Shenhua | -1 | 2.75 | B |
| 10/02/26 | Shanghai Shenhua | 0-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tianjin Tigers
TBHTHBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.5 | 2 | B |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Tianjin Tigers | 1-0 (1-0) | Dalian Zhixing | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (0-1) | Henan Football Club | 0 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Beijing Guoan | 2-4 (0-2) | Tianjin Tigers | -1 | 3 | T |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Yunnan Yukun | 0-3 (0-1) | Tianjin Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (0-0) | Qingdao Manatee | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | Tianjin Tigers | 2-3 (1-1) | Shanghai Shenhua | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Tianjin Tigers | 0-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/02/26 | FC Karpaty Lviv | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | B |
| 04/02/26 | Elche | 5-0 (0-0) | Tianjin Tigers | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanghai Shenhua (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Tianjin Tigers (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanghai Shenhua (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Tianjin Tigers (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanghai Shenhua | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-10 | Thành lập | 1994-01-01 |
| Shanghai Stadium | Sân nhà | Tianjin Teda Football Stadium |
| 35000 | Sức chứa | 36390 |
| Leonid Slutskiy | HLV | Sinan Kaloğlu |
| Shanghai | Khu vực | Tianjin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.43 | 4.40 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 1.00 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.50 | 6.20 | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.35 | 5.65 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.41 | 4.35 | 5.65 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 1.25 | 0.87 | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.50 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.60 ↑ | 6.25 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.47 | 5.76 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.80 ↑ | 6.46 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.79 | 6.44 | 1.10 | 3.25 | 0.75 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.90 ↑ | 6.44 | 1.02 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.44 | 4.50 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.15 | 1.50 | 0.62 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.