Kết quả bóng đá trận ShanXi Union U21 vs Beijing Guoan U21, 15:00 ngày 07/09/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:00 ngày 07/09/2026
ShanXi Union U21 2 Kết thúc HT 2-0 4
Beijing Guoan U21
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union U21 | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 64' | ⚽ 2 - 2 | |
| 66' | ⚽ 2 - 3 | |
| 67' | ||
| 68' | ||
| 77' | ⚽ 2 - 4 | |
| 85' | ⚽ 2 - 5 | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 9 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 25 |
Chủ = ShanXi Union U21 · Khách = Beijing Guoan U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 7 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 7 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 5 |
Beijing Guoan U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 7 | 0 | 3 | 29 | 12 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | 9 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
21
Sút bóng
912
Sút cầu môn
47
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union U21 (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Beijing Guoan U21 (22 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.79 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.91 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.30 | 1.80 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 5.50 | 0.60 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.70 | 3.75 | 1.50 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 57.00 ↑ | 4.85 ↑ | 1.08 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.90 | 4.40 | 1.52 | 1.15 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.10 | 1.55 | 0.68 | 3.00 | 1.08 | 1.05 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 69.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.55 | 1.75 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.05 ↓ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.86 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.35 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.64 | 3.60 | 1.86 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.