Kết quả bóng đá trận ShanXi Union vs Dingnan Ganlian, 14:30 ngày 05/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 14:30 ngày 05/09/2026
ShanXi Union 2 Kết thúc HT 0-0 1
Dingnan Ganlian
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Shaanxi Province Stadium Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| ShanXi Union | Phút | |
| 7' ⇄ | ▲ Yucheng Hao ▼ | |
| ▲ Zhong Wen ▼ | 40' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 26 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = ShanXi Union · Khách = Dingnan Ganlian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi Union | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi Union
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 22 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 16 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 15 | 17 | 9 | 12 |
Dingnan Ganlian
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 10 | 7 | 33 | 42 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 4 | 5 | 17 | 21 | 10 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 16 | 21 | 12 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
58
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
276105
TL chuyền bóng thành công
87%76%
Phạm lỗi
99
Việt vị
20
Cứu thua
12
Quả ném biên
97
Chuyền dài
1710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi Union (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Dingnan Ganlian (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShanXi Union | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| XiAn International Football Center | Sân nhà | Dingnan teenagers training center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tao Chen | HLV | Mao Biao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 4.45 | 5.50 | 0.79 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.95 ↑ | 6.90 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 6.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.00 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.50 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.55 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.60 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.16 | 5.60 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.25 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.73 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.55 | 0.67 | 2.75 | 1.08 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.