Kết quả bóng đá trận Shanxi Xihua W vs Shanghai Shenhua W, 15:15 ngày 23/07/2026
Giải VĐQG Nữ Trung Quốc · 15:15 ngày 23/07/2026
Shanxi Xihua W Sắp đá --:--:--
Shanghai Shenhua W
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 4 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 11 | 19 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 5 | 15 |
Chủ = Shanxi Xihua W · Khách = Shanghai Shenhua W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shanxi Xihua W | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 6 (43%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shanxi Xihua W 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Shenhua W 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | Shanxi Xihua W | 1-4 (0-3) | Shanghai Shenhua W | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shanxi Xihua W
HTBHBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/19 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Shandong Jinghua II W | 0-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | H |
| 14/07/26 | Tianjin Shengde (W) | 0-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | -1.5 | 2.25 | T |
| 20/06/26 | Shanxi Xihua W | 1-2 (0-2) | Zhanjiang Yuezhan (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Hebei Snow Ruyi W | 1-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | H |
| 14/06/26 | Shanxi Xihua W | 0-3 (0-2) | Fujian Nanan (W) | - | - | B |
| 11/06/26 | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 14/05/26 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 2-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Shanxi Xihua W | 0-5 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 08/05/26 | Chongqing Olympic (W) | 2-1 (0-1) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 05/05/26 | Shanxi Xihua W | 0-3 (0-0) | Henan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Qingdao West (W) | 1-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 14/03/26 | Sichuan (W) | 7-0 (3-0) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 12/03/26 | Shanxi Xihua W | 0-5 (0-2) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 10/03/26 | Guangdong Province (W) | 4-0 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 20/10/25 | Dalian Football School(w) | 2-1 (2-1) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 17/10/25 | Shanxi Xihua W | 1-1 (0-1) | Qingdao West (W) | - | - | H |
| 14/10/25 | Guangdong Sports Lottery W | 2-1 (0-0) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 11/10/25 | Shanxi Xihua W | 1-5 (0-3) | Guangxi Pingguo Beinong W | - | - | B |
| 10/09/25 | Sichuan (W) | 3-0 (1-0) | Shanxi Xihua W | - | - | B |
| 07/09/25 | Shanxi Xihua W | 1-1 (0-0) | Shandong Jinghua II W | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shanghai Shenhua W
BBBTTHTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Shanghai Shenhua W | 0-3 (0-0) | Shanghai Jiading Huilong B W | - | - | B |
| 17/07/26 | Chongqing Olympic (W) | 2-1 (2-0) | Shanghai Shenhua W | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Shanghai Shenhua W | 0-6 (0-5) | Henan (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Qingdao West (W) | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 17/06/26 | Shanghai Shenhua W | 5-2 (0-0) | Zhejiang Hangzhou B (W) | - | - | T |
| 11/06/26 | Dalian Football School(w) | 0-0 (0-0) | Shanghai Shenhua W | - | - | H |
| 15/05/26 | Guangdong Sports Lottery W | 2-4 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 14/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Tianjin Shengde (W) | +0.75 | 3 | H |
| 11/05/26 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 2-4 (0-0) | Shanghai Shenhua W | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Shanghai Shenhua W | 0-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | H |
| 05/05/26 | Fujian Nanan (W) | 1-2 (0-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 02/05/26 | Shanghai Shenhua W | 2-1 (0-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | Shanghai Shenhua W | 3-0 (2-0) | Wuhan Three Towns Martial Arts (W) | - | - | T |
| 17/10/25 | Foshan Athletics (W) | 0-4 (0-3) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 14/10/25 | Shandong Jinghua II W | 1-5 (1-2) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 11/10/25 | Shanghai Shenhua W | 2-3 (1-1) | Dalian Football School(w) | - | - | B |
| 10/09/25 | Qingdao West (W) | 2-1 (1-0) | Shanghai Shenhua W | 0 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Shanghai Shenhua W | 1-0 (0-0) | Hebei Snow Ruyi W | - | - | T |
| 04/09/25 | Guangxi Pingguo Beinong W | 0-1 (0-0) | Shanghai Shenhua W | - | - | T |
| 01/09/25 | Shanghai Shenhua W | 0-3 (0-1) | Sichuan (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shanxi Xihua W (14 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Shanghai Shenhua W (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shanxi Xihua W (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Shanghai Shenhua W (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shanxi Xihua W | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.40 | 1.42 | 0.79 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.90 | 4.40 | 1.42 | 0.79 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | -1.25 | 0.93 | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.85 | 3.00 | 0.93 | 0.82 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.81 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.10 | 4.07 | 1.39 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 5.10 | 4.07 | 1.40 ↑ | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.78 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.41 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.66 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 5.50 | 4.20 ↑ | 1.45 ↑ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.74 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.63 | 4.30 | 1.47 | 1.28 | 3.50 | 0.55 | 0.60 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 6.23 ↑ | 4.50 ↑ | 1.39 ↓ | 1.04 ↓ | 3.25 | 0.68 ↑ | 0.76 ↑ | -1.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.