Kết quả bóng đá trận ShanXi zhidan (W) vs Guangdong Province (W), 14:00 ngày 18/10/2026
Super League Nữ (Trung Quốc) · 14:00 ngày 18/10/2026
ShanXi zhidan (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Guangdong Province (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 18℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 9 | 10 |
Chủ = ShanXi zhidan (W) · Khách = Guangdong Province (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ShanXi zhidan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (23%) |
| 9 (38%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Bảng xếp hạng
ShanXi zhidan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 10 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 7 | 3 | 9 |
Guangdong Province (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 15 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | 9 |
| Sân khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 11 | 6 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Sút bóng
46
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
43%57%
Quả ném biên
1135
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ShanXi zhidan (W) (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Guangdong Province (W) (24 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ShanXi zhidan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.20 | 0.81 | 2.00 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.70 | 2.75 | 0.59 | 2.00 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.58 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 2.78 | 2.74 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.90 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 2.80 | 2.69 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.00 | 2.66 | 0.97 | 2.25 | 0.73 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.26 | 3.00 | 2.66 | 1.11 ↑ | 2.25 | 0.60 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.00 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 0.83 | 0.89 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.15 | 0.48 | 1.50 | 1.45 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.08 ↓ | 12.10 ↑ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ShanXi zhidan (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Guangdong Province (W) | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).