Kết quả bóng đá trận Shatin SA vs North District FC, 15:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Hồng Kông · 15:00 ngày 06/09/2026
Shatin SA 0 Kết thúc HT 0-1 5
North District FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Shatin SA | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Samuel Granada | |
| 24' | ||
| 24' | Constancio Pereira W. G. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 9 | 0 | 22 | 19 |
| Điểm | 3 | 7 | 13 | 11 |
Chủ = Shatin SA · Khách = North District FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shatin SA | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Shatin SA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 45 | 35 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 18 | 15 | 10 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 29 | 27 | 20 | 6 |
North District FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 12 | 32 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
410
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shatin SA (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
North District FC (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shatin SA | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pau Ka Yiu | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 5.10 | 1.36 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.33 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 61.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.39 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.40 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.39 | 0.85 | 3.25 | 0.97 | 0.97 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.50 | 1.43 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 4.15 | 1.36 | 0.85 | 3.25 | 0.89 | 0.88 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.36 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.25 | 1.23 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | -1.50 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.81 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.50 | 5.30 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.50 | 0.76 |
| Live | 64.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 4.75 | 1.44 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.