Kết quả bóng đá trận Sheffield (W) vs Wythenshawe FC (W), 20:00 ngày 23/08/2026
National League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 23/08/2026
Sheffield (W) 0 Kết thúc HT 0-2 4
Wythenshawe FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Sheffield (W) | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 36' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| 79' | ⚽ 0 - 3 | |
| 83' | ||
| 89' | ⚽ 0 - 4 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 5 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Sheffield (W) · Khách = Wythenshawe FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sheffield (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích gần đây — Sheffield (W)
BHTBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sheffield (W) | 0-2 (0-1) | Peterborough (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Sheffield (W) | 1-1 (1-0) | Sutton Coldfield Town (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Stourbridge (W) | 0-2 (0-1) | Sheffield (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Sheffield (W) | 1-2 (1-1) | Worcester City (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | Sheffield (W) | 0-2 (0-2) | Barnsley FC (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Sheffield (W) | 1-0 (0-0) | Northampton Town (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Worcester City (W) | 1-4 (1-1) | Sheffield (W) | - | - | T |
| 31/10/25 | Barnsley FC (W) | 3-1 (1-1) | Sheffield (W) | -1 | 3 | B |
| 19/10/25 | Cheadle Town Stingers (W) | 1-0 (0-0) | Sheffield (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Northampton Town (W) | 2-2 (0-1) | Sheffield (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Sheffield (W) | 0-2 (0-0) | Notts County (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Sheffield (W) | 5-1 (3-1) | Stourbridge (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Leafield Athletic LFC (W) | 2-1 (1-1) | Sheffield (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Sheffield (W) | 1-0 (0-0) | Kidderminster (W) | - | - | T |
| 24/11/24 | Shrewsbury Town (W) | 3-3 (1-0) | Sheffield (W) | - | - | H |
| 03/11/24 | Sheffield (W) | 2-1 (0-0) | Penrith AFC (W) | - | - | T |
| 05/05/24 | Sheffield (W) | 1-3 (1-2) | Sporting Khalsa (W) | - | - | B |
| 21/04/24 | Loughborough Lightning (W) | 1-1 (0-0) | Sheffield (W) | - | - | H |
| 14/04/24 | Sheffield (W) | 1-0 (0-0) | Leek Town Ladies (W) | - | - | T |
| 07/04/24 | Sheffield (W) | 2-1 (1-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Wythenshawe FC (W)
TTTBBTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Huddersfield (W) | 1-3 (1-1) | Wythenshawe FC (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Wythenshawe FC (W) | 7-0 (2-0) | York City (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Wythenshawe FC (W) | 2-1 (1-0) | Doncaster Rovers Belles (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Leeds United FC (W) | 2-1 (1-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Cheadle Town Stingers (W) | 1-0 (0-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Wythenshawe FC (W) | 2-1 (1-0) | Chester Le Street (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Wythenshawe FC (W) | 0-1 (0-0) | Chorley (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Durham Cestria (W) | 3-2 (3-1) | Wythenshawe FC (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Wythenshawe FC (W) | 0-3 (0-3) | Stockport County (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Chorley (W) | 0-3 (0-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Wythenshawe FC (W) | 0-1 (0-0) | Huddersfield (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Wythenshawe FC (W) | 2-0 (1-0) | Blackburn Rovers (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Doncaster Rovers Belles (W) | 1-2 (0-2) | Wythenshawe FC (W) | - | - | T |
| 30/10/25 | Wythenshawe FC (W) | 2-1 (1-1) | Cheadle Town Stingers (W) | - | - | T |
| 26/10/25 | Huddersfield (W) | 4-2 (0-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | Wythenshawe FC (W) | 2-1 (2-0) | Durham Cestria (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Wythenshawe FC (W) | 2-2 (1-2) | Leeds United FC (W) | - | - | H |
| 07/09/25 | Stoke City (W) | 6-0 (2-0) | Wythenshawe FC (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Wythenshawe FC (W) | 2-1 (0-1) | Norton Stockton Ancients (W) | - | - | T |
| 03/11/24 | Wythenshawe FC (W) | 0-3 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
319
Sút cầu môn
18
Tấn công
7893
Tấn công nguy hiểm
3865
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sheffield (W) (9 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Wythenshawe FC (W) (12 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sheffield (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.41 | 2.10 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.54 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.60 | 2.05 | 0.76 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 5.75 ↑ | 4.40 ↑ | 1.43 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.83 ↑ | 0.74 ↓ | -1.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.24 | 2.21 | 0.79 | 2.75 | 0.93 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 30.60 ↑ | 10.52 ↑ | 1.04 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.80 | 2.12 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.17 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.