Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Wolves, 01:45 ngày 26/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:45 ngày 26/08/2026
Sheffield Wednesday
0 Kết thúc HT 0-2 2
Wolves
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Hillsborough Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Sheffield WednesdayWolves
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ben Speedie
3'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Sil Swinkels 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Tawanda Chirewa (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Sil Swinkels (chân trái) Own — vào lưới球
6'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jarvis Thornton
8'
9'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân trái) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Jordan James (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - William Grainger (chân phải) — chệch khung thành
15'
18'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Martins Gomes (chân phải) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Adam Armstrong (chân trái) — bị cản phá
32'
🟨 Thẻ vàng - Boubacar Traore
32'
🎯 Dứt điểm - Jordan James (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Harry Gray (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Kieran Morrison (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Mason Burstow (chân phải) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Mason Burstow (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Kieran Morrison (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Kieran Morrison (chân trái) — bị cản phá
42'
45+1'
⚽ BÀN THẮNG - Saheed Olagunju 0-2, kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Saheed Olagunju (đánh đầu) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Mateus Mane, ra Rodrigo Martins Gomes
🎯 Dứt điểm - Jarvis Thornton (chân phải) — bị chặn
49'
51'
🎯 Dứt điểm - Boubacar Traore (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jarvis Thornton (chân phải) — chệch khung thành
52'
55'
🎯 Dứt điểm - Thomas Glyn Doyle (chân trái) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Raul Alonso Jimenez Rodriguez, ra Tawanda Chirewa
62'
🔁 Thay người: vào Marshall Munetsi, ra Jordan James
64'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - David Moller Wolfe (chân trái) — bị chặn
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gabriel Otegbayo, ra Ricardo Santos
66'
🔁 Thay người: vào Louie Barry, ra Billy Mitchell
67'
🔁 Thay người: vào Barry Bannan, ra William Grainger
67'
67'
🎯 Dứt điểm - Raul Alonso Jimenez Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jamal Lowe, ra Sil Swinkels
70'
72'
🔁 Thay người: vào Hugo Bueno López, ra David Moller Wolfe
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Louie Barry (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Devlan Moses, ra Kieran Morrison
81'
85'
🔁 Thay người: vào Toti Gomes, ra Saheed Olagunju
🔁 Thay người: vào Jamal Lowe, ra Harry Gray
86'
88'
🔁 Thay người: vào Fernando López González, ra Thomas Glyn Doyle
🎯 Dứt điểm - Jamal Lowe (chân trái) — chệch khung thành
90'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Sheffield Wednesday Phút Wolves
3'⚽ 1 - 0 Sil Swinkels (phản lưới)
3'⚽ 2 - 0 S.Swinkels (phản lưới)
Jarvis Thornton 8'
Thornton J. 8'
32' Boubacar Traore
32' Traore B.
45'⚽ 2 - 1 Olagunju S. (Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle)
45+1'⚽ 2 - 2 Saheed Olagunju(Assists:Thomas Glyn Doyle) (Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle)
HT 0-2
46' ⇄▲ Mateus Mane ▼ Rodrigo Martins Gomes
46' ⇄▲ Mane M. ▼
62' ⇄▲ Raul Alonso Jimenez Rodriguez ▼ Tawanda Chirewa
62' ⇄▲ Marshall Munetsi ▼ Jordan James
62' ⇄▲ Jimenez R. ▼
62' ⇄▲ Munetsi M. ▼
▲ Gabriel Otegbayo ▼ Ricardo Santos66' ⇄
▲ Otegbayo G. ▼ 66' ⇄
▲ Louie Barry ▼ Billy Mitchell67' ⇄
▲ Barry Bannan ▼ William Grainger67' ⇄
▲ Bannan B. ▼ 67' ⇄
▲ Barry L. ▼ 67' ⇄
▲ Max Josef Lowe ▼ Sil Swinkels70' ⇄
▲ Lowe M. ▼ 70' ⇄
72' ⇄▲ Hugo Bueno López ▼ David Moller Wolfe
72' ⇄▲ Bueno H. ▼
▲ Devlan Moses ▼ Kieran Morrison81' ⇄
▲ Moses D. ▼ 81' ⇄
85' ⇄▲ Toti Gomes ▼ Saheed Olagunju
85' ⇄▲ Toti ▼
▲ Jamal Lowe ▼ Harry Gray86' ⇄
▲ Lowe J. ▼ 86' ⇄
88' ⇄▲ Fernando López González ▼ Thomas Glyn Doyle
88' ⇄▲ Fer López ▼
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 20 22
Bại 01 31
Ghi bàn 22 1421
Mất bàn 11 127
Điểm 56 1723

Chủ = Sheffield Wednesday · Khách = Wolves

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sheffield Wednesday (13)Hiệp 1 / Cả trậnWolves (12)
3 (23%)Thắng/Thắng5 (42%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (33%)
4 (31%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (23%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sheffield Wednesday 3 (15%)Hòa 6 (30%)Wolves 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC29/08/18Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Wolves6-2-0.52.5B
ENG LCH28/04/18Wolves0-0 (0-0)Sheffield Wednesday9-4-1.252.75H
ENG LCH16/12/17Sheffield Wednesday0-1 (0-1)Wolves7-2-0.252.5B
ENG LCH02/01/17Sheffield Wednesday0-0 (0-0)Wolves4-5+0.52.5H
ENG LCH26/11/16Wolves0-2 (0-2)Sheffield Wednesday8-502.25T
ENG LCH07/05/16Wolves2-1 (2-0)Sheffield Wednesday4-802.5B
ENG LCH20/12/15Sheffield Wednesday4-1 (2-1)Wolves2-3+0.252.25T
ENG LCH18/03/15Wolves3-0 (1-0)Sheffield Wednesday3-4-0.52.25B
ENG LCH13/12/14Sheffield Wednesday0-1 (0-0)Wolves6-6+0.252.5B
ENG LCH19/01/13Sheffield Wednesday0-0 (0-0)Wolves-+0.252.5H
ENG LCH29/09/12Wolves1-0 (1-0)Sheffield Wednesday--0.52.5B
ENG LCH07/03/09Sheffield Wednesday0-1 (0-1)Wolves--0.252.25B
ENG LCH16/08/08Wolves4-1 (1-1)Sheffield Wednesday--0.752.5B
ENG LCH30/01/08Wolves2-1 (1-1)Sheffield Wednesday--0.52.25B
ENG LCH19/08/07Sheffield Wednesday1-3 (1-1)Wolves-02.5B
ENG LCH17/03/07Sheffield Wednesday2-2 (1-1)Wolves-02.25H
ENG LCH28/10/06Wolves2-2 (1-1)Sheffield Wednesday--0.752.25H
ENG LCH25/03/06Wolves1-3 (0-1)Sheffield Wednesday--12.25T
ENG LCH29/12/05Sheffield Wednesday0-2 (0-1)Wolves--0.252.25B
INT CF23/07/05Wolves0-0 (0-0)Sheffield Wednesday--0.52.5H

Thành tích gần đây — Sheffield Wednesday

BTTBHTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L121/08/26Sheffield Wednesday0-1 (0-0)Bradford City8-902.5B
ENG L115/08/26Leyton Orient1-2 (1-1)Sheffield Wednesday5-7+0.252.5T
ENG LC08/08/26Sheffield Wednesday1-0 (0-0)Bolton Wanderers6-5-0.252.5T
INT CF01/08/26Oldham Athletic4-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-8--B
INT CF01/08/26Accrington Stanley0-0 (0-0)Sheffield Wednesday8-4+0.52.75H
INT CF18/07/26Sheffield Wednesday3-2 (2-0)Preston North End---T
INT CF15/07/26Hallam0-0 (0-0)Sheffield Wednesday---H
INT CF11/07/26Sheffield Wednesday0-3 (0-2)West Bromwich(WBA)---B
ENG LCH02/05/26Sheffield Wednesday2-1 (2-0)West Bromwich(WBA)5-2-1.252.75T
ENG LCH25/04/26Oxford United4-1 (2-0)Sheffield Wednesday5-3-1.252.5B
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1-2.253.5B
ENG LCH18/04/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Charlton Athletic7-2-0.52.25H
ENG LCH11/04/26Coventry City0-0 (0-0)Sheffield Wednesday7-2-2.53.5H
ENG LCH06/04/26Sheffield Wednesday1-1 (1-0)Leicester City1-10-12.75H
ENG LCH03/04/26Stoke City2-0 (1-0)Sheffield Wednesday7-2-1.52.75B
ENG LCH21/03/26Hull City3-1 (2-1)Sheffield Wednesday4-4-1.52.75B
ENG LCH14/03/26Sheffield Wednesday0-2 (0-0)Ipswich Town4-4-1.753B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5-1.252.75H
ENG LCH07/03/26Derby County2-1 (2-1)Sheffield Wednesday6-2-1.52.75B
ENG LCH28/02/26Sheffield Wednesday1-3 (0-2)Southampton5-8-1.53B

Thành tích gần đây — Wolves

THTTTBTHHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH22/08/26Preston North End1-3 (0-1)Wolves5-4+0.752.75T
ENG LCH15/08/26Wolves2-2 (1-1)Blackburn Rovers5-5+12.5H
ENG LC08/08/26Wolves3-0 (3-0)Port Vale8-5+1.53T
INT CF01/08/26Wolves3-0 (1-0)Racing Santander2-6+0.53T
INT CF30/07/26Doncaster Rovers0-2 (0-0)Wolves4-6+0.752.75T
INT CF25/07/26Wolves1-2 (1-1)Real Sociedad4-3+0.252.75B
INT CF23/07/26Maidenhead United0-1 (0-0)Wolves0-7+24T
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7-0.252.75H
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6-0.52.75H
ENG PR09/05/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)Wolves7-1-1.53B
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3-0.252.25H
ENG PR25/04/26Wolves0-1 (0-0)Tottenham Hotspur5-5-0.252.5B
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6-0.752.5B
ENG PR11/04/26West Ham United4-0 (1-0)Wolves5-2-0.752.75B
ENG PR17/03/26Brentford2-2 (2-1)Wolves1-5-12.75H
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11-1.253B
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11-1.253T
ENG PR28/02/26Wolves2-0 (0-0)Aston Villa0-5-0.52.75T
ENG PR22/02/26Crystal Palace1-0 (0-0)Wolves7-3-0.752.5B
ENG PR19/02/26Wolves2-2 (0-1)Arsenal1-3-1.52.5H

Đội hình

Sheffield WednesdayWolves
1Joe Lumley33Kay J.2CLiam Palmer4Ricardo Santos26Sil Swinkels33Reece James16Billy Mitchell37Jarvis Thornton19William Grainger20Kieran Morrison24Harry Gray48Mason Burstow1CJose Sa59Olagunju S.6David Moller Wolfe17Pedro Lima34Nasser Djiga59Saheed Olagunju8Jordan James12Boubacar Traore20Thomas Glyn Doyle21Rodrigo Martins Gomes23Tawanda Chirewa10Adam Armstrong

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
89
93
Tấn công nguy hiểm
42
54
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
10
5
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
440
463
TL chuyền bóng thành công
82%
84%
Phạm lỗi
5
10
Việt vị
2
2
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
18
28
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
2
8
Chuyền dài
20
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.37
1.05
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H6 B11
T11 H6 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B6
T6 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sheffield Wednesday (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Wolves (18 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sheffield Wednesday (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Wolves (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Sheffield WednesdayWolves

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Sheffield WednesdayWolves

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
42
Thắng 1
66
Hòa
33
Thua 1
74
Thua 2+
Sheffield WednesdayWolves

Sheffield Wednesday

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Ricardo Santos
Hậu vệ
7.10/040/423
16Billy Mitchell
Tiền vệ
70/036/405
2Liam Palmer
Hậu vệ
6.40/034/423
33Reece James
Hậu vệ
6.40/026/322
48Mason Burstow
Tiền đạo
6.32/013/220
20Kieran Morrison
Tiền vệ
6.33/216/250
37Jarvis Thornton
Tiền vệ
6.32/030/362🟨
1Joe Lumley
Thủ môn
60/024/330
26Sil Swinkels
Hậu vệ
60/037/410
24Harry Gray
Tiền đạo
5.91/19/140
19William Grainger
Tiền đạo
5.11/08/101
10Barry Bannan (dự bị)
Tiền vệ
6.50/025/331
11Louie Barry (dự bị)
Tiền đạo
6.51/013/160
3Max Josef Lowe (dự bị)
Hậu vệ
6.30/024/250
22Gabriel Otegbayo (dự bị)
Tiền vệ
6.20/022/241
9Jamal Lowe (dự bị)
Tiền đạo
-1/04/40
40Devlan Moses (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Wolves

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
34Nasser Djiga
Hậu vệ
7.90/062/632
20Thomas Glyn Doyle
Tiền vệ
7.711/040/451
59Saheed Olagunju
Hậu vệ
7.611/141/511
10Adam Armstrong
Tiền đạo
7.13/118/210
6David Moller Wolfe
Hậu vệ
7.11/028/371
17Pedro Lima
Hậu vệ
7.10/040/513
21Rodrigo Martins Gomes
Hậu vệ
6.81/013/151
23Tawanda Chirewa
Tiền vệ
6.81/112/122
12Boubacar Traore
Tiền vệ
6.71/044/502🟨
8Jordan James
Tiền vệ trung tâm
6.62/015/181
1Jose Sa
Thủ môn
6.50/037/480
9Raul Alonso Jimenez Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo
6.92/04/50
5Marshall Munetsi (dự bị)
Tiền vệ
6.60/09/102
36Mateus Mane (dự bị)
Tiền đạo
6.60/011/160
3Hugo Bueno López (dự bị)
Hậu vệ
6.30/06/100
24Toti Gomes (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/60
28Fernando López González (dự bị)
Tiền vệ
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sheffield Wednesday Thông tin Wolves
1867/9/4 Thành lập 1877
Hillsborough Stadium Sân nhà Molineux Stadium
39812 Sức chứa 28565
Henrik Pedersen HLV César Peixoto
Sheffield Khu vực England
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.403.601.480.912.750.710.96-0.750.74
Live4.70 ↑3.601.45 ↓0.80 ↓2.750.82 ↑1.02 ↑-0.750.68 ↓
EasybetsSớm5.003.901.600.792.500.970.94-0.750.81
Live90.00 ↑23.00 ↑1.03 ↓4.50 ↑2.500.01 ↓0.03 ↓-0.254.10 ↑
VcbetSớm5.003.901.571.012.750.831.04-0.750.77
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.05 ↑2.500.22 ↓2.10 ↑0.000.38 ↓
Mansion88Sớm4.303.801.581.002.750.820.82-1.001.02
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm5.003.901.600.802.500.900.70-1.001.05
Live55.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓0.85 ↑-1.000.85 ↓
10BETSớm5.404.101.560.802.500.95---
Live100.00 ↑38.22 ↑1.01 ↓7.71 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm4.303.801.581.002.750.820.82-1.001.02
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm4.703.851.591.002.750.801.02-0.750.80
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.25 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.983.711.531.022.750.800.82-1.001.02
Live50.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm4.593.841.620.982.750.781.00-0.750.78
Live68.00 ↑13.40 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓1.72 ↑0.000.46 ↓
LadbrokesSớm4.804.001.650.752.500.95---
Live201.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm4.503.801.660.952.750.801.02-0.750.74
Live501.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm5.313.971.550.962.750.810.81-1.000.97
Live17.93 ↑5.44 ↑1.22 ↓4.33 ↑2.500.17 ↓1.68 ↑0.000.48 ↓
HK Jockey ClubSớm4.753.701.530.752.500.950.96-0.750.81
Live5.10 ↑3.95 ↑1.46 ↓0.73 ↓2.750.98 ↑0.86 ↓-1.000.94 ↑
BwinSớm5.254.101.620.752.500.95---
Live351.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.500.72 ↓---
1xBetSớm5.254.201.620.982.750.831.09-0.750.76
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓8.96 ↑2.500.06 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm5.004.001.60------
Live5.004.001.60------
Bet 365Sớm4.603.901.700.832.501.030.95-0.750.90
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.06 ↓1.65 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm5.003.901.570.752.501.001.20-0.500.62
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.05 ↓1.20-0.500.62

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sheffield Wednesday-3/4Chưa có trận cùng mức
Wolves+3/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).