Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs Derry City, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 12/09/2026
Shelbourne 0 Kết thúc HT 0-0 1
Derry City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne | Phút | |
| Odhran Casey | 27' | |
| O.Casey | 27' | |
| HT 0-0 | ||
| Lunney J. | 50' | |
| ▲ S.Moore ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Boyd S. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Henry-Francis J. ▼ | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Boyce L. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Clarke J. ▼ | |
| 65' | O''Reilly A. | |
| 69' | Boyce L. | |
| 72' ⇄ | ▲ Santos K. ▼ | |
| ▲ Freitas R. ▼ | 76' ⇄ | |
| 83' | Twisk N. | |
| ▲ Gannon S. ▼ | 83' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 0 - 1 Duffy M. (Kiến tạo: James Clarke) | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 6 | 18 |
Chủ = Shelbourne · Khách = Derry City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (19%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 6 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (12%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 6 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Derry City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 7 | 13 | 9 | 41 | 40 | 34 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 19 | 24 | 3 |
| Sân khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 15 | 21 | 10 | 9 |
Đội hình
Shelbourne
Derry City
19E.Beach4K.Ledwidge16O.Casey18Norris J.25M.Mbeng6Lunney J.14Coote A.23McInroy K.27E.Caffrey11Odubeko A.17Kelly D.13Norcott T.3McClean P.4J.Stott23Dummigan C.8O''Reilly A.14Chapman E.17Twisk N.19Fleming B.7Duffy M.12Burns D.29Smith T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4K.Ledwidge
- 6Lunney J.🟨 Thẻ vàng 50'
- 11Odubeko A.
- 14Coote A.
- 16O.Casey🟨 Thẻ vàng 27'
- 17Kelly D.
- 18Norris J.
- 19E.Beach
- 23McInroy K.
- 25M.Mbeng
- 27E.Caffrey
Khách · 343
- 3McClean P.
- 4J.Stott
- 7Duffy M.⚽ Ghi bàn 90'
- 8O''Reilly A.🟨 Thẻ vàng 65'
- 12Burns D.
- 13Norcott T.
- 14Chapman E.
- 17Twisk N.🟨 Thẻ vàng 83'
- 19Fleming B.
- 23Dummigan C.
- 29Smith T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1118
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
528460
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
117
Việt vị
21
Cứu thua
52
Quả ném biên
1520
Chuyền dài
4320
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Derry City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shelbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1984 |
| Tolka Park | Sân nhà | Brandywell Stadium |
| 9681 | Sức chứa | 9000 |
| Damien Duff | HLV | |
| Dublin | Khu vực | Derry City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 1.01 | 2.50 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.90 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.85 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.85 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.83 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.09 | 2.81 | 1.06 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.35 | 2.65 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.85 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shelbourne | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Derry City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).