Kết quả bóng đá trận Shelbourne vs Drogheda United, 01:45 ngày 15/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 15/09/2026
Shelbourne 1 Kết thúc HT 1-1 2
Drogheda United
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Shelbourne | Phút | |
| ▲ Freitas R. ▼ | 10' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Kelly D. (Kiến tạo: Sean Moore) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 40' | ⚽ 2 - 1 Warren D. (Kiến tạo: Ethan O'Brien) | |
| McInroy K. | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 2 - 2 L.Burney (Kiến tạo: Brandon Kavanagh) | |
| 58' | ⚽ 2 - 3 | |
| ▲ Odubeko A. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Coote A. ▼ | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Farrell S. ▼ | |
| 68' | Bates A. | |
| 68' ⇄ | ▲ Farrell S. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Doyle M. ▼ | |
| ▲ Jarvis W. ▼ | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Markey R. ▼ | |
| Coote A. | 80' | |
| Jarvis W. | 83' | |
| 89' ⇄ | ▲ Brennan R. ▼ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 14 |
Chủ = Shelbourne · Khách = Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shelbourne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 4 (10%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 11 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 6 (15%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 9 (22%) |
Bảng xếp hạng
Shelbourne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 11 | 8 | 37 | 39 | 35 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 5 | 6 | 19 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 15 | 21 | 3 |
Drogheda United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 6 | 10 | 13 | 33 | 48 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 6 | 6 | 16 | 21 | 15 | 8 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 17 | 27 | 13 | 7 |
Đội hình
Shelbourne
Drogheda United
19E.Beach4K.Ledwidge16O.Casey18Norris J.25M.Mbeng21Henry-Francis J.23McInroy K.17Kelly D.22S.Moore27E.Caffrey9Boyd S.1Dennison L.4Quinn A.5L.Burney22Keeley C.2E.Agbaje3Kane C.8E.O'Brien10Kavanagh B.15Bates A.11Oluwya T.24Warren D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4K.Ledwidge
- 9Boyd S.
- 16O.Casey
- 17Kelly D.⚽ Ghi bàn 22'
- 18Norris J.
- 19E.Beach
- 21Henry-Francis J.
- 22S.Moore🎯 Kiến tạo 22'
- 23McInroy K.🟨 Thẻ vàng 44'
- 25M.Mbeng
- 27E.Caffrey
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
62
TL kiểm soát bóng
66%34%
Chuyền bóng
480252
TL chuyền bóng thành công
81%66%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
41
Cứu thua
23
Quả ném biên
2123
Chuyền dài
2830
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shelbourne (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shelbourne | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | 1919 |
| Tolka Park | Sân nhà | United Park |
| 9681 | Sức chứa | 5400 |
| Damien Duff | HLV | Kevin Doherty |
| Dublin | Khu vực | Drogheda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 223.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.33 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.12 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 3.75 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.91 | 1.08 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.10 | 0.94 | 2.50 | 0.92 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 225.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.33 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 46.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.28 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.31 | 0.00 | 2.05 |
| Live | 468.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.31 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shelbourne | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Drogheda United | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).