Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Ganzhou Ruishi, 18:30 ngày 08/08/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Shenzhen 2028
6 Kết thúc HT 2-0 0
Ganzhou Ruishi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Shenzhen 2028 Phút Ganzhou Ruishi
Luan Cheng 1 - 0 10'
Ziyang Wang 2 - 0 19'
31' Li Boyang
32' ▲ Keli Yu ▼ Zhuang Li
HT 2-0
46' ▲ Yi Zhao ▼ Zhou Bingxu
46' ▲ Luo Anqi ▼ Jiajun Wang
Wei Chen 52'
▲ Peilin Li ▼ Changye Lu69'
▲ Wenjing Jiang ▼ Zhiyuan Wang69'
▲ Chen Ziwen ▼ Wei Chen74'
Peilin Li 3 - 0 75'
Li Mingjie(Assists:Peilin Li) (Kiến tạo: Peilin Li) 4 - 0 79'
82' ▲ Guanjun Liu ▼ Duolin Wang
82' ▲ Lv Yuefeng ▼ Yu Hazohen
▲ Quanfeng Liu ▼ Li Mingjie84'
▲ Nuojun Pan ▼ Ziyang Wang84'
Jieqing Hai(Assists:Luan Cheng) (Kiến tạo: Luan Cheng) 5 - 0 88'
Wenjing Jiang(Assists:Peilin Li) (Kiến tạo: Peilin Li) 6 - 0 90+2'
FT 6-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 10 34
Bại 13 24
Ghi bàn 71 189
Mất bàn 213 822
Điểm 40 1810

Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Ganzhou Ruishi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shenzhen 2028 (24)Hiệp 1 / Cả trậnGanzhou Ruishi (23)
5 (21%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
6 (25%)Hòa/Thắng2 (9%)
5 (21%)Hòa/Hòa5 (22%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (13%)
4 (17%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Shenzhen 2028

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210753725372
Sân nhà117222611232
Sân khách113531114145
6 gần632185--

Ganzhou Ruishi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng226881932268
Sân nhà113531515147
Sân khách113354171210
6 gần614179--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Shenzhen 2028 0 (0%)Hòa 2 (67%)Ganzhou Ruishi 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252B
CHA D221/06/25Shenzhen 20280-0 (0-0)Ganzhou Ruishi5-1+12.25H
CHA D208/04/25Ganzhou Ruishi1-1 (0-0)Shenzhen 20282-0-0.252.25H

Thành tích gần đây — Shenzhen 2028

BTTHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Guizhou Guiyang Athletic FC1-0 (0-0)Shenzhen 20284-5--B
CHA D225/07/26Jiangxi Liansheng FC1-2 (0-0)Shenzhen 20282-302T
CHA D218/07/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangzhou dandelion FC4-3+0.52T
CHA D211/07/26Guangdong Mingtu2-2 (1-2)Shenzhen 20286-6+0.252H
CHA D205/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Shenzhen 20282-602.25H
CHA D228/06/26Shenzhen 20281-0 (0-0)Chengdu Rongcheng B5-7+0.752.25T
CHA D224/06/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Hangzhou Linping Wuyue2-2+0.752T
CHA D220/06/26Wuhan Three Towns B1-1 (1-1)Shenzhen 20288-9+0.252H
CHA D214/06/26Hubei Istar1-2 (1-1)Shenzhen 20284-402.25T
CHA D226/05/26Shenzhen 20284-0 (1-0)Wenzhou Professional4-4+0.52T
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6+0.252B
CFC15/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)ShanXi Union2-7-12.5B
CHA D209/05/26Shenzhen 20282-1 (1-0)Guizhou Guiyang Athletic FC3-6--T
CHA D205/05/26Shenzhen 20280-2 (0-2)Jiangxi Liansheng FC8-4+0.252.25B
CHA D229/04/26Guangzhou dandelion FC1-2 (0-1)Shenzhen 20287-3-0.52.25T
CHA D225/04/26Shenzhen 20283-1 (1-1)Guangdong Mingtu5-2--T
CFC20/04/26Xiamen Chengyi0-1 (0-1)Shenzhen 20281-11--T
CHA D215/04/26Shenzhen 20283-3 (2-2)Xiamen10268-202H
CHA D211/04/26Chengdu Rongcheng B3-1 (2-1)Shenzhen 20283-13--B
CHA D204/04/26Hangzhou Linping Wuyue0-0 (0-0)Shenzhen 20281-7--H

Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi

HBHHHTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D201/08/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-0)Hangzhou Linping Wuyue5-5--H
CHA D225/07/26Guizhou Guiyang Athletic FC3-0 (2-0)Ganzhou Ruishi8-1-1.252.25B
CHA D218/07/26Xiamen10260-0 (0-0)Ganzhou Ruishi9-0-0.752H
CHA D211/07/26Ganzhou Ruishi1-1 (1-1)Chengdu Rongcheng B2-3+0.52H
CHA D204/07/26Ganzhou Ruishi4-4 (0-2)Hubei Istar2-0-0.252.25H
CHA D228/06/26Wenzhou Professional0-1 (0-1)Ganzhou Ruishi10-0-0.252T
CHA D224/06/26Jiangxi Liansheng FC0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi4-1-0.752.25T
CHA D219/06/26Ganzhou Ruishi0-2 (0-1)Guangdong Mingtu4-4+0.252B
CHA D214/06/26Ganzhou Ruishi1-0 (1-0)Wuhan Three Towns B2-6+0.52T
CHA D227/05/26Guangzhou dandelion FC2-0 (2-0)Ganzhou Ruishi2-1-0.52B
CHA D222/05/26Ganzhou Ruishi3-0 (1-0)Shenzhen 20284-6-0.252T
CHA D209/05/26Hangzhou Linping Wuyue0-1 (0-0)Ganzhou Ruishi8-1--T
CHA D205/05/26Ganzhou Ruishi0-1 (0-0)Guizhou Guiyang Athletic FC4-2-0.252B
CHA D229/04/26Ganzhou Ruishi2-1 (0-1)Xiamen10262-2-0.52T
CHA D224/04/26Chengdu Rongcheng B0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi4-4-12.25H
CFC18/04/26Shaanxi Mobei Miners2-0 (1-0)Ganzhou Ruishi13-0--B
CHA D214/04/26Hubei Istar2-1 (1-0)Ganzhou Ruishi1-2-0.252.25B
CHA D210/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Wenzhou Professional3-3-0.252H
CHA D204/04/26Ganzhou Ruishi1-1 (0-1)Jiangxi Liansheng FC6-1--H
CHA D221/03/26Guangdong Mingtu0-0 (0-0)Ganzhou Ruishi8-5--H

Đội hình

Shenzhen 2028Ganzhou Ruishi
43Jianrui Yuan4Li Mingjie5Jieqing Hai45Zinan Yuan55Keqi Huang6CLuan Cheng8Wei Chen11Changye Lu47Zishun Huang28Zhiyuan Wang57Ziyang Wang1Baiyang Xiao2Jiajun Wang3Duolin Wang19Jian Jin20Jiang Zhengjie26CLi Boyang8Hu Haoyue11Yu Hazohen42Zijun Zhang47Zhuang Li7Zhou Bingxu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
2
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
71
63
Tấn công nguy hiểm
39
29
Sút ngoài cầu môn
8
0
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
8
13
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
517
384
TL chuyền bóng thành công
86%
86%
Phạm lỗi
13
8
Việt vị
0
5
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
9
7
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
3
5
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
37
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.21
0.07
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shenzhen 2028 (24 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ganzhou Ruishi (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shenzhen 2028 (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 2 (14%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 1 (7%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Ganzhou Ruishi (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
36
1 Bàn
41
2 Bàn
31
3 Bàn
11
4+ Bàn
114
B.thắng H1
1311
B.thắng H2
Shenzhen 2028Ganzhou Ruishi

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
10
T/H
00
T/B
51
H/T
43
H/H
01
H/B
01
B/T
02
B/H
24
B/B
Shenzhen 2028Ganzhou Ruishi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
65
Thắng 1
58
Hòa
12
Thua 1
44
Thua 2+
Shenzhen 2028Ganzhou Ruishi

Thông tin đội bóng

Shenzhen 2028 Thông tin Ganzhou Ruishi
Thành lập
Sân nhà Dingnan teenagers training center
0 Sức chứa 0
Baoshan Wang HLV Dragan Stancic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.224.7012.300.912.750.780.781.500.93
Live1.02 ↓26.00 ↑41.00 ↑5.50 ↑6.500.03 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.364.208.500.962.500.820.861.250.86
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑3.05 ↑5.500.20 ↓0.34 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.263.909.800.892.500.870.891.500.87
Live1.07 ↓5.40 ↑29.00 ↑2.43 ↑4.500.25 ↓0.27 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.156.2521.000.702.500.95---
Live1.01 ↓27.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑6.500.04 ↓---
10BETSớm1.125.8019.000.892.750.75---
Live1.01 ↓10.97 ↑68.84 ↑1.63 ↑4.500.40 ↓---
12betSớm1.264.807.900.892.500.870.891.500.87
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑2.63 ↑4.500.22 ↓0.27 ↓0.001.96 ↑
SbobetSớm1.066.3019.500.953.250.810.961.250.80
Live1.07 ↑6.3017.50 ↓4.00 ↑6.500.07 ↓0.37 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm1.145.3518.900.962.750.740.952.000.75
Live1.04 ↓6.80 ↑25.00 ↑2.63 ↑4.500.16 ↓1.66 ↑0.250.34 ↓
LadbrokesSớm1.255.009.500.802.500.91---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.145.0017.000.712.500.810.641.750.90
Live1.01 ↓31.00 ↑80.00 ↑2.62 ↑4.500.22 ↓1.69 ↑0.250.38 ↓
PinnacleSớm1.205.1713.130.972.500.780.901.750.84
Live1.08 ↓8.49 ↑30.83 ↑2.67 ↑4.500.26 ↓0.36 ↓0.002.01 ↑
BwinSớm1.245.009.750.772.500.90---
Live1.01 ↓126.00 ↑226.00 ↑1.10 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm1.673.505.261.202.500.601.851.500.36
Live1.01 ↓29.00 ↑51.00 ↑4.63 ↑5.500.14 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
Bet 365Sớm1.175.5015.000.952.750.851.002.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑6.80 ↑6.500.09 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.503.207.001.202.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.