Kết quả bóng đá trận Shenzhen 2028 vs Yan An Ronghai, 18:30 ngày 13/09/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 13/09/2026
Shenzhen 2028 1 Kết thúc HT 0-0 0
Yan An Ronghai
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 22 |
Chủ = Shenzhen 2028 · Khách = Yan An Ronghai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen 2028 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen 2028
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 | 25 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 11 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 14 | 14 | 5 |
Yan An Ronghai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 4 | 6 | 29 | 17 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 18 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 11 | 8 | 18 | 3 |
Đội hình
Shenzhen 2028
Yan An Ronghai
43Yuan J.4Li Mingjie5Jieqing Hai45Yuan Z.55Huang Keqi6Luan Cheng8Chen W.17Shi Z.47Huang Z.28Wang Zhiyuan57Wang Ziyang13Zhang Haixuan16Ding Yunfeng24Haowen Wang39Zhang Tianlong60Zhang Junzhe7Kurban E.9Kyum P.10Iskandar B.38Zhang Hui19Wu L.33Chen Xiangyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
184133
TL chuyền bóng thành công
90%89%
Phạm lỗi
44
Việt vị
01
Quả ném biên
55
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen 2028 (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Yan An Ronghai (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shenzhen 2028 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Yan an National Fitness Sports Center | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Baoshan Wang | HLV | Marko Dimitrijevic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.10 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.13 | 0.87 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.15 | 2.95 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.50 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.95 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↓ | 1.87 ↓ | 10.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.08 | 3.19 | 0.85 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen 2028 | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Yan An Ronghai | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).