Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng U21 vs ShanXi Union U21, 18:00 ngày 09/08/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 18:00 ngày 09/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng U21 2 Kết thúc HT 1-1 1
ShanXi Union U21
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen Xinpengcheng U21 | Phút | |
| 32' | ||
| 33' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 67' | ||
| 76' | ||
| 84' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 20 |
| Điểm | 1 | 3 | 12 | 6 |
Chủ = Shenzhen Xinpengcheng U21 · Khách = ShanXi Union U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Xinpengcheng U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen Xinpengcheng U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 8 | 0 | 1 | 21 | 3 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 0 | 15 | 1 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 9 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | - | - |
ShanXi Union U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 7 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 7 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 11 | 4 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shenzhen Xinpengcheng U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)ShanXi Union U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng U21
HHBTTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-0 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | H |
| 19/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-4 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 29/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Guangdong Guangzhou Power U21 | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Zhejiang Greentown U21 | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 5-0 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | T |
| 13/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | +2.75 | 4 | T |
| 11/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 6-0 (5-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Wuhan Three Towns U21 | 0-3 (0-2) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 2-0 (1-0) | Wenzhou Yincai U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 1-0 (1-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-1 (0-1) | Dalian Yingbo U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | Henan Football Club U21 | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | H |
| 03/12/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng U21 | 0-3 (0-2) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — ShanXi Union U21
BBBBBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | ShanXi Union U21 | 1-2 (1-1) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 26/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-3 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-2 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Zhejiang Greentown U21 | 3-2 (1-0) | ShanXi Union U21 | -0.5 | 2 | B |
| 05/07/26 | ShanXi Union U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shanghai Shenhua U21 | 3-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 20/06/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 14/06/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 1-1 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | H |
| 21/05/26 | ShanXi Union U21 | 1-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shandong Taishan U21 | 3-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | ShanXi Union U21 | 2-2 (1-2) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-3 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 04/05/26 | Liaoning Tieren U21 | 0-2 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | ShanXi Union U21 | 6-0 (0-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 29/04/26 | Qingdao Youth Island U21 | 0-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | ShanXi Union U21 | 2-1 (1-0) | Shandong Taishan U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 1-4 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
65
Tấn công
76108
Tấn công nguy hiểm
5269
Sút ngoài cầu môn
710
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Xinpengcheng U21 (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
ShanXi Union U21 (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen Xinpengcheng U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUU
ShanXi Union U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Xinpengcheng U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.07 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.53 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 86.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.53 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 86.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.76 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 36.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.55 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | 0.76 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 64.00 ↑ | 2.11 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.26 | 2.75 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 28.38 ↑ | 2.39 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.63 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.