Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Qingdao West Coast, 18:35 ngày 11/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 11/07/2026
Shenzhen Xinpengcheng Sắp đá --:--:--
Qingdao West Coast
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Qingdao West Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Xinpengcheng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 9 (43%) |
| 5 (28%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 31 | 17 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 15 | 13 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 16 | 4 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 11 | - | - |
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 9 | 3 | 22 | 25 | 24 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 6 | 0 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 17 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Shenzhen Xinpengcheng 0 (0%)Hòa 1 (11%)Qingdao West Coast 8 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 8-6 | -0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 28/09/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (1-1) | Qingdao West Coast | 6-5 | 0 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 06/05/25 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 12-3 | -0.5 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 22/09/24 | Qingdao West Coast | 3-2 (2-2) | Shenzhen Xinpengcheng | 2-1 | -0.25 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 12/05/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (1-1) | Qingdao West Coast | 7-4 | +0.25 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 02/09/23 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (1-0) | Qingdao West Coast | 4-0 | +0.5 | 2 | B |
| CHA D1 | 21/05/23 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 2-5 | -0.25 | 2 | B |
| CHA D1 | 04/08/22 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 0-4 | +0.75 | 2.5 | B |
| CHA D1 | 20/07/22 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-4 (0-2) | Qingdao West Coast | 4-7 | +1.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
BBTTTHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 1-7 | -0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | 5-9 | -0.75 | 3 | B |
| CFC | 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | 2-12 | +0.5 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | 9-3 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | 7-5 | -0.75 | 3.25 | T |
| CHA CSL | 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 8-7 | 0 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 9-3 | -0.75 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | 8-4 | -0.5 | 3 | B |
| CHA CSL | 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 5-4 | -0.75 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | 6-9 | -0.75 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 1-8 | 0 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | 3-7 | -0.5 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 11-1 | -0.5 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 12/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-4 (2-3) | Yunnan Yukun | 8-0 | -0.25 | 2.75 | B |
| CHA CSL | 05/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 5-2 (3-0) | Wuhan Three Towns | 4-6 | +0.5 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 8-6 | -0.25 | 2.5 | B |
| CHA CSL | 14/03/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (0-0) | Tianjin Tigers | 4-5 | 0 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 06/03/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (3-1) | Shenzhen Xinpengcheng | 14-4 | -1.75 | 3 | B |
| CHA CSL | 22/11/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng FC | 2-8 | -1.25 | 3 | H |
| CHA CSL | 31/10/25 | Shanghai Shenhua | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 9-3 | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
TTHHTHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 6 (60%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Giải | Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Góc | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHA CSL | 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | 3-7 | -0.25 | 2.75 | T |
| CHA CSL | 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 7-7 | 0 | 2.75 | T |
| CFC | 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | 1-4 | +1 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 6-3 | 0 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | 6-7 | -0.5 | 3 | T |
| CHA CSL | 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | 3-9 | -0.5 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | 7-2 | -0.75 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | 3-5 | +0.5 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | 7-3 | +0.25 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | 5-6 | -1.25 | 3 | H |
| CHA CSL | 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | 3-2 | -0.5 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 4-3 | 0 | 2.75 | H |
| CHA CSL | 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | 4-3 | -0.25 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | 1-7 | +0.25 | 2.5 | H |
| CHA CSL | 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | 6-3 | -1.75 | 3.25 | B |
| CHA CSL | 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | 8-6 | +0.25 | 2.5 | T |
| CHA CSL | 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | 12-7 | -1.25 | 3.25 | B |
| CHA CSL | 08/03/26 | Zhejiang Professional FC | 2-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 5-3 | -0.5 | 2.75 | B |
| INT CF | 11/02/26 | FC Pyunik | 1-1 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | - | H |
| INT CF | 07/02/26 | Rostov FK | 2-0 (0-0) | Qingdao West Coast | - | - | - | B |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Bet365 phạt góc
⚠ Đã kiểm tra endpoint
odds/main: chỉ trả 1x2 / Tài-Xỉu / Châu Á (FT & HT). iSports football không có feed kèo phạt góc, điểm số chính xác, Euro Handicap hay cơ hội kép → các mục này không thu thập được.Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B8T8 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Xinpengcheng (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Qingdao West Coast (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen Xinpengcheng (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Qingdao West Coast (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 2 (12%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Xinpengcheng | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2017-1-5 | Thành lập | |
| Shenzhen Stadium | Sân nhà | Qingdao West Coast University Town sport |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Robbie Neilson | HLV | Zheng Zhi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.28 | 2.43 | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.20 ↓ | 2.60 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.75 | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.70 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.22 ↓ | 3.30 ↓ | 3.30 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.40 | 3.00 ↑ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.67 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.35 ↑ | 2.78 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.20 ↑ | 3.05 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↓ | 3.35 ↑ | 3.05 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.30 | 2.67 | 1.01 | 2.75 | 0.79 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.35 ↑ | 2.78 ↑ | 0.95 ↓ | 2.75 | 0.83 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.44 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.50 ↑ | 2.86 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.80 | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.07 | 2.66 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.20 ↑ | 2.93 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.29 | 2.59 | 0.99 | 2.75 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.49 ↑ | 3.01 ↑ | 0.96 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↑ | 2.80 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 ↑ | 3.05 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.31 | 2.81 | 0.79 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.27 ↓ | 3.43 ↑ | 3.21 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↑ | 2.87 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 1.02 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.28 ↓ | 3.42 ↑ | 3.17 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.63 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.30 ↓ | 3.25 ↑ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.20 ↑ | 3.00 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.