Kết quả bóng đá trận Shenzhen Xinpengcheng vs Zhejiang Professional FC, 18:35 ngày 22/08/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 22/08/2026
Shenzhen Xinpengcheng 1 Kết thúc HT 0-0 1
Zhejiang Professional FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Shenzhen Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Shenzhen Xinpengcheng | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Yu Rui | 51' | |
| Zhang Yufeng | 57' | |
| ▲ Xia Dalong ▼ Wai-Tsun Dai | 57' ⇄ | |
| Xia Dalong 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 65' ⇄ | ▲ Marko Tolic ▼ Tao Qianglong | |
| 71' | 📺 VAR | |
| 72' ⇄ | ▲ Zhang Jiaqi ▼ Cheng Jin | |
| 77' | Junchi Xu | |
| ▲ Li Ning ▼ Albion Ademi | 80' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Felippe Cardoso(Assists:Wang Yudong) (Kiến tạo: Wang Yudong) | |
| ▲ Junsheng Yao ▼ Yifan Tian | 87' ⇄ | |
| ▲ Jianfei Zhao ▼ Yu Rui | 87' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Tong Lei ▼ Junchi Xu | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Shenzhen Xinpengcheng · Khách = Zhejiang Professional FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shenzhen Xinpengcheng | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (30%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Shenzhen Xinpengcheng
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 3 | 14 | 33 | 44 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 23 | 17 | 20 | 8 |
| Sân khách | 12 | 2 | 1 | 9 | 10 | 27 | 7 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Zhejiang Professional FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 6 | 9 | 40 | 40 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 17 | 21 | 7 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 23 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Shenzhen Xinpengcheng 2 (25%)Hòa 1 (13%)Zhejiang Professional FC 5 (63%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/08/25 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-4 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/04/25 | Zhejiang Professional FC | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/06/24 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | T |
| 03/03/24 | Zhejiang Professional FC | 1-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/06/23 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-4 (0-4) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/21 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/21 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -2 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Shenzhen Xinpengcheng
TBTBHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Beijing Guoan | 4-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1.5 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-0 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Yunnan Yukun | 4-3 (2-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/07/26 | Shanghai Port | 1-1 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (2-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Tianjin Tigers | 3-0 (1-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 2-3 (0-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 3 | B |
| 19/06/26 | ShenZhen Juniors | 1-3 (0-3) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Shanghai Shenhua | 1-2 (1-2) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-1 (1-1) | Dalian Zhixing | 0 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Henan Football Club | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | -0.5 | 3 | B |
| 06/05/26 | Shanghai Port | 1-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 0-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zhejiang Professional FC
BBTHTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Zhejiang Professional FC | 2-3 (2-1) | Chengdu Rongcheng FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Beijing Guoan | 2-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (0-1) | Zhejiang Professional FC | +0.25 | 3 | H |
| 14/07/26 | Zhejiang Professional FC | 3-2 (1-0) | Qingdao Manatee | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Shanghai Shenhua | 3-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Henan Football Club | 0-2 (0-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | +0.75 | 3 | B |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | -0.25 | 3 | T |
| 15/05/26 | Shanghai Port | 2-2 (1-1) | Zhejiang Professional FC | -0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Zhejiang Professional FC | 1-1 (0-0) | Tianjin Tigers | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Yunnan Yukun | 1-2 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Zhejiang Professional FC | 2-1 (1-1) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 4-0 (3-0) | Zhejiang Professional FC | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Wuhan Three Towns | 2-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | +0.5 | 3 | B |
| 17/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-0 (0-0) | Beijing Guoan | 0 | 3 | H |
| 10/04/26 | Dalian Zhixing | 3-0 (1-0) | Zhejiang Professional FC | 0 | 3 | B |
| 05/04/26 | Zhejiang Professional FC | 0-1 (0-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 3 | B |
Đội hình
Shenzhen Xinpengcheng
Zhejiang Professional FC
13Peng Peng3Gabriel Xavier15Yu Rui16Tang Miao20Zhijian Xuan2Yifan Tian8Tim Chow11Albion Ademi19Zhang Yufeng7CWesley Moraes Ferreira Da Silva10Wai-Tsun Dai33Zhao Bo5Haofan Liu25Junchi Xu26Sun Guowen38Zhang Aihui4Park Jin-Sub22CCheng Jin7Tao Qianglong11Wang Yudong28Alexandru Mitrita27Felippe Cardoso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Yifan Tian▼ Rời sân 87'
- 3Gabriel Xavier
- 7Wesley Moraes Ferreira Da Silva C
- 8Tim Chow
- 10Wai-Tsun Dai▼ Rời sân 57'
- 11Albion Ademi▼ Rời sân 80'
- 13Peng Peng
- 15Yu Rui🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 87'
- 16Tang Miao
- 19Zhang Yufeng🟨 Thẻ vàng 57'
- 20Zhijian Xuan
Khách · 4231
- 4Park Jin-Sub
- 5Haofan Liu
- 7Tao Qianglong▼ Rời sân 65'
- 11Wang Yudong🎯 Kiến tạo 83'
- 22Cheng Jin C▼ Rời sân 72'
- 25Junchi Xu🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 90+3'
- 26Sun Guowen
- 27Felippe Cardoso⚽ Ghi bàn 83'
- 28Alexandru Mitrita
- 33Zhao Bo
- 38Zhang Aihui
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
55
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
45
Tấn công
8580
Tấn công nguy hiểm
2443
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1718
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
232297
TL chuyền bóng thành công
70%79%
Phạm lỗi
1817
Việt vị
13
Cứu thua
43
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1522
Cắt bóng
53
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.571.12
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B5T5 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shenzhen Xinpengcheng (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Zhejiang Professional FC (29 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shenzhen Xinpengcheng (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Zhejiang Professional FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shenzhen Xinpengcheng | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2017-1-5 | Thành lập | 1998-1-15 |
| Shenzhen Stadium | Sân nhà | Zhejiang Huanglong Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Robbie Neilson | HLV | Ross Aloisi |
| Khu vực | ZheJiang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.53 | 2.30 | 0.71 | 3.00 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.10 ↓ | 2.47 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.42 | 0.99 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.70 | 2.50 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.82 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.52 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.18 ↓ | 7.75 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.50 | 2.55 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 8.43 ↑ | 1.28 ↓ | 5.56 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.45 | 2.52 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.78 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.41 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.44 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.20 ↓ | 5.80 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.55 | 2.43 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.24 ↓ | 6.35 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.60 | 0.78 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.14 ↓ | 8.25 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 3.59 | 2.63 | 0.81 | 3.00 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.21 ↑ | 1.15 ↓ | 8.86 ↑ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.66 | 2.69 | 1.07 | 3.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.47 ↑ | 1.31 ↓ | 5.35 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinpengcheng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Zhejiang Professional FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).