Kết quả bóng đá trận Shifnal Town vs Lichfield City, 01:45 ngày 13/08/2026

Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 13/08/2026
Shifnal Town
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-1 1
Lichfield City
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Shifnal Town Phút Lichfield City
1 - 0 17'
21' 1 - 1
29'
29'
2 - 1 38'
HT 2-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 20 32
Hòa 00 21
Bại 13 56
Ghi bàn 64 1512
Mất bàn 510 1920
Điểm 60 117

Chủ = Shifnal Town · Khách = Lichfield City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shifnal Town (3)Hiệp 1 / Cả trậnLichfield City (9)
1 (33%)Thắng/Thắng2 (22%)
1 (33%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (33%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (22%)
0 (0%)Bại/Bại4 (44%)

Thành tích gần đây — Shifnal Town

TTBBBBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC08/08/26Shifnal Town2-1 (0-0)Clay Cross Town---T
INT CF29/07/26Coleshill Town2-3 (0-1)Shifnal Town8-6-0.252.75T
INT CF25/07/26Shifnal Town1-2 (1-0)Rushall Olympic---B
ENG UD111/04/26Shifnal Town1-2 (0-1)Wythenshawe Town3-9--B
ENG UD128/03/26Newcastle Town FC3-1 (2-0)Shifnal Town2-5--B
ENG UD126/03/26Shifnal Town0-2 (0-0)Nantwich Town5-502.75B
ENG UD107/03/26Mossley1-1 (0-0)Shifnal Town7-6--H
ENG UD120/12/25Clitheroe2-2 (2-0)Shifnal Town5-3--H
ENG UD113/12/25Atherton Collieries1-2 (1-1)Shifnal Town3-5--T
ENG FAT04/10/25Gainsborough Trinity3-2 (2-0)Shifnal Town---B
ENG FAT20/09/25Shifnal Town2-1 (0-1)Carlton Town---T
ENG FAT06/09/25Shifnal Town1-0 (1-0)Chasetown---T
ENG UD130/08/25Wythenshawe Town0-2 (0-1)Shifnal Town2-8--T
ENG UD123/08/25Avro FC1-2 (1-1)Shifnal Town7-3--T
ENG UD121/08/25Shifnal Town1-0 (1-0)Newcastle Town FC7-2--T
ENG UD113/08/25Chasetown1-0 (1-0)Shifnal Town6-3--B
ENG FAC02/10/24Hednesford Town1-0 (0-0)Shifnal Town---B
ENG FAC28/09/24Shifnal Town0-0 (0-0)Hednesford Town---H
ENG FAC17/09/24Redditch United0-1 (0-1)Shifnal Town4-1--T
ENG FAC14/09/24Shifnal Town1-1 (0-0)Redditch United---H

Thành tích gần đây — Lichfield City

BBBTBBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Lichfield City2-4 (0-1)Tamworth3-9-1.53.25B
ENG UD125/04/26Shepshed Dynamo3-1 (1-1)Lichfield City6-1--B
ENG UD125/02/26Coventry Sphinx3-1 (2-1)Lichfield City5-3--B
ENG UD105/02/26Lichfield City2-0 (1-0)Mickleover Sports3-8-0.252.5T
ENG UD101/01/26Sutton Coldfield Town1-0 (0-0)Lichfield City6-4--B
ENG UD123/10/25Corby Town4-1 (2-0)Lichfield City6-5--B
ENG UD116/10/25Lichfield City2-2 (2-2)Racing Club Warwick6-3+0.52.75H
ENG UD108/10/25Boldmere St Michaels1-2 (0-1)Lichfield City5-502.5T
ENG FAT06/09/25Lichfield City1-2 (0-1)Corby Town---B
ENG UD125/08/25Lichfield City2-1 (1-0)Sutton Coldfield Town2-8--T
ENG UD121/08/25Lichfield City1-1 (1-1)Belper Town2-8-0.252.75H
INT CF05/07/25Lichfield City0-1 (0-1)Tamworth2-3-1.753.75B
ENG FAC17/09/22Lichfield City0-4 (0-2)Boston United---B
ENG FAC07/09/22Stourport Swifts0-1 (0-0)Lichfield City5-8--T
ENG FAC03/09/22Lichfield City2-2 (1-1)Stourport Swifts---H
ENG FAC04/09/21Lichfield City1-3 (0-0)Nuneaton Borough2-4--B
INT CF29/07/21Lichfield City2-4 (1-2)Barwell3-5--B
ENG C C10/01/18Hednesford Town5-0 (2-0)Lichfield City6-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
2
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
39
44
Tấn công nguy hiểm
19
15
Sút ngoài cầu môn
3
0
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shifnal Town (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lichfield City (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shifnal Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Lichfield City (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
03
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Shifnal TownLichfield City

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Shifnal TownLichfield City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
83
Thắng 1
43
Hòa
53
Thua 1
28
Thua 2+
Shifnal TownLichfield City

Thông tin đội bóng

Shifnal Town Thông tin Lichfield City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.703.500.882.750.890.810.500.97
Live1.25 ↓5.00 ↑9.00 ↑0.87 ↓4.500.97 ↑0.87 ↑0.250.97
Mansion88Sớm1.893.303.460.952.750.870.890.500.95
Live1.24 ↓4.42 ↑11.00 ↑1.05 ↑4.500.77 ↓0.890.250.95
SbobetSớm1.873.333.490.922.750.900.870.500.97
Live1.24 ↓4.40 ↑11.00 ↑1.02 ↑4.500.80 ↓0.89 ↑0.250.95 ↓
WewbetSớm2.073.502.990.842.750.920.840.250.94
Live1.31 ↓4.63 ↑8.25 ↑0.80 ↓4.501.00 ↑0.86 ↑0.250.96 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.870.672.501.10---
Live1.25 ↓4.20 ↑9.50 ↑0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.953.502.950.712.750.810.670.250.86
Live1.87 ↓3.70 ↑3.45 ↑0.80 ↑2.750.85 ↑0.80 ↑0.500.84 ↓
PinnacleSớm2.093.462.800.862.750.850.850.250.85
Live1.25 ↓4.49 ↑11.02 ↑0.95 ↑4.500.78 ↓0.850.250.89 ↑
BwinSớm2.053.502.850.662.501.05---
Live1.26 ↓4.33 ↑10.00 ↑0.80 ↑4.500.83 ↓---
1xBetSớm2.093.503.040.652.501.100.780.250.93
Live1.28 ↓5.45 ↑9.82 ↑0.97 ↑4.500.83 ↓0.85 ↑0.250.95 ↑
Bet 365Sớm2.003.603.000.832.750.980.830.250.98
Live1.25 ↓5.00 ↑9.00 ↑0.85 ↑4.500.95 ↓0.85 ↑0.250.95 ↓
William HillSớm1.803.403.600.652.501.05---
Live1.22 ↓4.60 ↑11.00 ↑0.91 ↑4.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.