Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Gongfu U21 vs Nantong Zhiyun U21, 14:30 ngày 20/09/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 14:30 ngày 20/09/2026
Shijiazhuang Gongfu U21 3 Kết thúc HT 0-2 5
Nantong Zhiyun U21
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Gongfu U21 | Phút | |
| 16' | ||
| 25' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 13 | 13 | 25 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 27 | 13 |
| Điểm | 6 | 9 | 12 | 17 |
Chủ = Shijiazhuang Gongfu U21 · Khách = Nantong Zhiyun U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Gongfu U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 5 (36%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Gongfu U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 31 | 7 | 21 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | 1 | 26 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 12 | 6 | 18 |
Nantong Zhiyun U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 3 | 19 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
02
Sút cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
53%47%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Gongfu U21 (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.83 bàn/trận
Nantong Zhiyun U21 (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Gongfu U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.14 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.08 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.20 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.08 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 70.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.88 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.05 | 0.81 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 66.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.14 ↓ | 3.14 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.