Kết quả bóng đá trận Shijiazhuang Gongfu U21 vs Qingdao Red Lions U2, 08:30 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 08:30 ngày 11/07/2026
Shijiazhuang Gongfu U21 2 Kết thúc HT 1-1 6
Qingdao Red Lions U2
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 12
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Shijiazhuang Gongfu U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 | |
| 43' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 50' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 61' | |
| 63' | ⚽ 3 - 3 | |
| 63' | ⚽ 3 - 4 | |
| 64' | ⚽ 3 - 5 | |
| 64' | ⚽ 3 - 6 | |
| 67' | ⚽ 3 - 7 | |
| 83' | ⚽ 3 - 8 | |
| 90+2' | ||
| FT 2-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 10 | 13 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 28 | 22 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 17 |
Chủ = Shijiazhuang Gongfu U21 · Khách = Qingdao Red Lions U2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shijiazhuang Gongfu U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 8 (53%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Shijiazhuang Gongfu U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 31 | 7 | 21 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | 1 | 26 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 12 | 6 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 16 | - | - |
Qingdao Red Lions U2
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 20 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 13 | 3 | 21 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 7 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shijiazhuang Gongfu U21 1 (100%)Hòa 0 (0%)Qingdao Red Lions U2 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/25 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-0 (0-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shijiazhuang Gongfu U21
TBBBTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-1 (1-1) | Wenzhou Yincai U21 | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Linyi Yihu U21 | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | -0.5 | 3 | B |
| 03/07/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 1-3 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Jiangxi Lushan U21 | 4-0 (2-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | -1 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Tianjin Kaiser U21 | 3-5 (0-2) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | T |
| 19/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-4 (0-2) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Henan Football Club U21 | 5-1 (3-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | B |
| 13/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | -2.75 | 4 | B |
| 11/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | H |
| 04/05/26 | Qingdao Youth Island U21 | 4-2 (2-1) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-5 (1-3) | Liaoning Tieren U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 0-5 (0-1) | Shandong Taishan U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Tianjin Kaiser U21 | 0-1 (0-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 1-4 (0-1) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 22/08/25 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-2 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | H |
| 20/08/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 4-1 (0-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | B |
| 17/08/25 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 1-2 (0-0) | Meizhou Hakka U21 | - | - | B |
| 15/08/25 | Ganzhou Ruishi U21 | 2-1 (0-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | B |
| 12/08/25 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-0 (0-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 16/05/25 | Beijing Guoan U21 | 4-1 (2-0) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Qingdao Red Lions U2
HTTTBHBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-1 (0-0) | Jiangxi Lushan U21 | -0.25 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | 1-3 (0-2) | Qingdao Red Lions U2 | -0.5 | 3.25 | T |
| 03/07/26 | Qingdao Red Lions U2 | 5-2 (2-2) | Wenzhou Yincai U21 | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Linyi Yihu U21 | 1-3 (0-2) | Qingdao Red Lions U2 | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 0-3 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-1 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | H |
| 16/05/26 | Guangdong Guangzhou Power U21 | 5-1 (4-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | B |
| 13/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (1-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 11/05/26 | Wenzhou FC U21 | 0-3 (0-1) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 04/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-2 (0-2) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Qingdao Red Lions U2 | 1-1 (0-0) | Linyi Yihu U21 | - | - | H |
| 29/04/26 | Jiangxi Lushan U21 | 0-1 (0-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 26/04/26 | Qingdao Red Lions U2 | 0-0 (0-0) | Shanghai Port U21 | - | - | H |
| 24/04/26 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 2-3 (1-2) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | T |
| 22/08/25 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (0-0) | Tianjin Jinmen Tiger U21 | - | - | B |
| 20/08/25 | Meizhou Hakka U21 | 3-1 (0-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | B |
| 17/08/25 | Qingdao Red Lions U2 | 0-4 (0-0) | Ganzhou Ruishi U21 | - | - | B |
| 12/08/25 | Shijiazhuang Gongfu U21 | 2-0 (0-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | B |
| 10/08/25 | Qingdao Red Lions U2 | 1-6 (0-0) | Beijing Guoan U21 | - | - | B |
| 16/05/25 | Guangxi Pingguo Football Club U21 | 3-0 (2-0) | Qingdao Red Lions U2 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
712
Phạt góc (HT)
47
Thẻ vàng
11
Sút bóng
815
Sút cầu môn
49
Tấn công
4460
Tấn công nguy hiểm
3259
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shijiazhuang Gongfu U21 (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 3.07 bàn/trận
Qingdao Red Lions U2 (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shijiazhuang Gongfu U21 (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOU
Qingdao Red Lions U2 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shijiazhuang Gongfu U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 5.00 | 1.43 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.88 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.04 ↑ | 7.75 | 0.79 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.25 | 0.90 | 3.75 | 0.78 | 0.77 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.84 ↓ | 7.75 | 0.83 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.70 | 4.40 | 1.29 | 0.94 | 3.75 | 0.82 | 0.98 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 4.20 ↓ | 2.70 ↓ | 1.84 ↑ | 1.01 ↑ | 5.50 | 0.75 ↓ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.28 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 28.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 0.55 ↓ | 7.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 4.65 | 1.37 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.15 ↓ | 1.16 ↓ | 0.69 ↓ | 9.00 | 1.07 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.92 | 4.61 | 1.48 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.49 ↓ | 2.73 ↓ | 1.97 ↑ | 0.73 ↓ | 5.25 | 1.07 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.97 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.40 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 2.62 ↓ | 1.65 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.90 | 1.42 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.84 ↑ | 7.75 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.12 | 4.54 | 1.40 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 19.68 ↑ | 5.93 ↑ | 1.12 ↓ | 0.93 ↑ | 7.75 | 0.80 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.39 | 0.82 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.72 ↓ | 7.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.62 | 5.10 | 1.46 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.62 | -1.50 | 1.14 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.71 ↓ | 7.75 | 1.14 ↑ | 1.03 ↑ | -0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.03 ↑ | 7.75 | 0.78 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.44 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 3.90 ↓ | 2.05 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.