Kết quả bóng đá trận Shillong Lajong Reserves vs Nongkseh SCC, 19:00 ngày 27/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 19:00 ngày 27/08/2026
Shillong Lajong Reserves 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nongkseh SCC
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Shillong Lajong Reserves | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 50' | ||
| 52' | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 5 | 6 | 17 | 19 |
Chủ = Shillong Lajong Reserves · Khách = Nongkseh SCC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shillong Lajong Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Shillong Lajong Reserves 0 (0%)Hòa 3 (75%)Nongkseh SCC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 18/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 0-2 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | B |
| 13/12/25 | Nongkseh SCC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 04/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-1 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shillong Lajong Reserves
HHTTHBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Mawlai SC | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 25/05/26 | Rangdajied United | 0-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | T |
| 22/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 20/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 18/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 0-2 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | B |
| 13/12/25 | Nongkseh SCC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 10/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 04/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-1 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 02/12/25 | Laitkyrhong | 0-2 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | T |
| 13/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 3-1 (1-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 08/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (1-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 13/10/25 | Nongrim Hills | 0-5 (0-2) | Shillong Lajong Reserves | +2.5 | 4 | T |
| 06/10/25 | Sawmer SC | 0-4 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | +2 | 3.75 | T |
| 01/10/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-3 (0-1) | Mawlai SC | 0 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-2 (0-1) | Langsning SC | - | - | H |
| 09/09/25 | Mylliem SC | 1-1 (1-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 02/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Shillong Lajong Reserves | 5-0 (2-0) | Malki SC | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/08/25 | Rangdajied United | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Nongkseh SCC
TTTHTTHHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/8 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Nongkseh SCC | 7-0 (2-0) | Mumbai City | - | - | T |
| 05/06/26 | Nongkseh SCC | 2-1 (0-1) | Langsning SC | - | - | T |
| 29/05/26 | Nongkseh SCC | 3-0 (1-0) | Rymbai Shkenshynriah SC | - | - | T |
| 20/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 18/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 0-2 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 15/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (0-1) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 13/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 13/12/25 | Nongkseh SCC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 09/12/25 | Langsning SC | 2-2 (2-2) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 04/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-1 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 07/11/25 | Nongkseh SCC | 5-2 (4-0) | Ryntih SC | - | - | T |
| 03/11/25 | Nongthymai SC | 0-1 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 25/10/25 | Mawtawar SC | 0-4 (0-1) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 20/10/25 | Nongkseh SCC | 4-0 (2-0) | Nongrah | - | - | T |
| 14/10/25 | Nongkrem SC | 0-6 (0-2) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 10/10/25 | Nongkseh SCC | 9-0 (2-0) | Lawsohtun SC | - | - | T |
| 04/10/25 | Pohkseh SC | 0-6 (0-1) | Nongkseh SCC | - | - | T |
| 28/11/24 | Nongkseh SCC | 1-2 (0-1) | Nongrah | - | - | B |
| 25/11/24 | Nongkseh SCC | 1-2 (0-1) | Malki SC | - | - | B |
| 19/11/24 | Mylliem SC | 2-0 (1-0) | Nongkseh SCC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
02
Sút bóng
59
Sút cầu môn
32
Tấn công
142177
Tấn công nguy hiểm
6291
Sút ngoài cầu môn
27
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
11
Quả ném biên
3358
So Sánh Sức Mạnh
49 51
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B1T1 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shillong Lajong Reserves (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Nongkseh SCC (11 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shillong Lajong Reserves (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shillong Lajong Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.67 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.00 | 0.94 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.15 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.47 | 3.23 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.17 ↑ | 100.00 ↑ | 2.97 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.05 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.20 | 2.99 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 18.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.86 | 2.68 | 0.87 | 2.00 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 125.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 2.95 | 2.85 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 3.60 ↑ | 18.50 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.60 | 3.13 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.