Kết quả bóng đá trận Shinnik Yaroslavl vs FC Ufa, 21:00 ngày 07/11/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 07/11/2026
Shinnik Yaroslavl 2 Kết thúc HT 0-0 1
FC Ufa
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Nhiệt độ: 1°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Shinnik Yaroslavl · Khách = FC Ufa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shinnik Yaroslavl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Shinnik Yaroslavl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 4 |
FC Ufa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 2 | 10 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 6 | 5 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
52
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shinnik Yaroslavl (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Ufa (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shinnik Yaroslavl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| Shinnik Stadion | Sân nhà | Nivtianik Stadium |
| 22984 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Pobegalov | HLV | Sergey Tomarov |
| Yaroslavl | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.68 | 2.85 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.22 ↑ | 2.88 ↑ | 2.63 ↓ | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.71 | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.38 | 2.90 | 3.00 | 0.89 | 2.00 | 0.90 | 1.04 ↓ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.79 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.40 ↑ | 55.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.32 | 3.05 | 2.79 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 61.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.91 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.05 ↓ | 2.91 | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 2.85 | 3.01 | 0.76 | 1.75 | 1.11 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.20 ↑ | 34.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.10 | 0.91 | 2.25 | 0.63 | 0.80 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.80 ↑ | 35.00 ↑ | 3.71 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.05 | 3.36 | 1.03 | 2.25 | 0.80 | 1.01 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 159.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.95 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.