Kết quả bóng đá trận Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd, 21:00 ngày 05/09/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 05/09/2026
Shinnik Yaroslavl 2 Kết thúc HT 1-1 2
Rotor Volgograd
🟨 4 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 5 | 1 | 15 | 11 |
Chủ = Shinnik Yaroslavl · Khách = Rotor Volgograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shinnik Yaroslavl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Shinnik Yaroslavl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 4 |
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 12 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 9 | 3 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shinnik Yaroslavl (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shinnik Yaroslavl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | 1933 |
| Shinnik Stadion | Sân nhà | Volgograd Arena |
| 22984 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Pobegalov | HLV | |
| Yaroslavl | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.66 | 2.91 | 2.50 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.60 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.80 ↑ | 2.55 ↓ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.66 | 2.91 | 2.50 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.00 | 2.53 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.00 | 2.66 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 2.78 | 2.49 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.64 ↑ | 2.84 ↑ | 2.56 ↑ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.85 | 0.97 | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 2.82 | 2.63 | 0.92 | 2.00 | 0.84 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.77 ↑ | 2.80 ↓ | 2.64 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.81 ↓ | 0.96 | 0.00 | 0.82 | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.55 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.31 ↓ | 3.90 ↑ | 13.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 2.85 | 2.70 | 0.93 | 2.00 | 0.83 | 0.94 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.88 ↑ | 2.72 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.84 ↑ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 2.92 | 2.76 | 0.55 | 1.50 | 1.50 | 0.97 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 8.85 ↑ | 1.17 ↓ | 9.83 ↑ | 7.59 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.