Kết quả bóng đá trận Shinnik Yaroslavl vs Rotor Volgograd, 21:00 ngày 05/09/2026

National Football League (Nga) · 21:00 ngày 05/09/2026
Shinnik Yaroslavl
2 Kết thúc HT 1-1 2
Rotor Volgograd
🟨 4 - 6   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 15°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 21 62
Bại 02 15
Ghi bàn 52 1514
Mất bàn 34 1214
Điểm 51 1511

Chủ = Shinnik Yaroslavl · Khách = Rotor Volgograd

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Shinnik Yaroslavl (13)Hiệp 1 / Cả trậnRotor Volgograd (19)
4 (31%)Thắng/Thắng4 (21%)
3 (23%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (8%)Hòa/Thắng3 (16%)
3 (23%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (8%)Hòa/Bại5 (26%)
1 (8%)Bại/Bại3 (16%)

Bảng xếp hạng

Shinnik Yaroslavl

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng8341129138
Sân nhà312064512
Sân khách52216584

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng931512121010
Sân nhà42116379
Sân khách510469315
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Shinnik Yaroslavl (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Shinnik Yaroslavl Thông tin Rotor Volgograd
1957 Thành lập 1933
Shinnik Stadion Sân nhà Volgograd Arena
22984 Sức chứa 0
Aleksandr Pobegalov HLV
Yaroslavl Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm2.662.912.500.962.000.840.960.000.84
Live9.90 ↑1.11 ↓10.00 ↑4.34 ↑4.500.13 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
10BETSớm2.752.752.600.852.000.79---
Live2.70 ↓2.80 ↑2.55 ↓0.88 ↑2.000.76 ↓---
12betSớm2.662.912.500.962.000.840.960.000.84
Live9.90 ↑1.11 ↓10.00 ↑4.34 ↑4.500.13 ↓0.91 ↓0.000.97 ↑
CrownSớm2.683.002.530.952.000.810.930.000.83
Live2.55 ↓3.002.66 ↑0.99 ↑2.000.85 ↑0.89 ↓0.000.97 ↑
SbobetSớm2.632.782.490.952.000.850.970.000.85
Live2.64 ↑2.84 ↑2.56 ↑1.01 ↑2.000.850.970.000.91 ↑
WewbetSớm2.762.822.630.922.000.840.960.000.82
Live2.77 ↑2.80 ↓2.64 ↑0.95 ↑2.000.81 ↓0.960.000.82
18BetSớm2.702.702.550.812.000.710.810.000.71
Live1.31 ↓3.90 ↑13.00 ↑0.86 ↑3.750.78 ↑0.99 ↑0.000.68 ↓
PinnacleSớm2.872.852.700.932.000.830.940.000.83
Live2.90 ↑2.88 ↑2.72 ↑0.95 ↑2.000.84 ↑0.96 ↑0.000.84 ↑
1xBetSớm2.922.922.760.551.501.500.970.000.85
Live8.85 ↑1.17 ↓9.83 ↑7.59 ↑4.500.05 ↓0.87 ↓0.000.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.