Kết quả bóng đá trận Shinnik Yaroslavl vs Spartak Kostroma, 23:30 ngày 26/10/2026
National Football League (Nga) · 23:30 ngày 26/10/2026
Shinnik Yaroslavl 2 Kết thúc HT 2-1 1
Spartak Kostroma
🟨 5 - 6 🟥 1 - 2 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Shinnik Yaroslavl | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Kalmykov A. | |
| Samoilov D. 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| Gongapshev A. 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 51' | ||
| 51' | Spahic A. | |
| Azyavin I. | 51' | |
| 52' | ||
| Chistyakov N. | 52' | |
| 52' | Malyarov K. | |
| 54' | ||
| Samoilov D. | 54' | |
| 68' | ||
| 68' | ||
| Chistyakov N. | 68' | |
| 70' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 13 | 16 |
Chủ = Shinnik Yaroslavl · Khách = Spartak Kostroma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shinnik Yaroslavl | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (27%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Shinnik Yaroslavl
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 9 | 13 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 8 | 4 |
Spartak Kostroma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 15 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 7 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
32
Sút bóng
87
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shinnik Yaroslavl (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Spartak Kostroma (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shinnik Yaroslavl | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1957 | Thành lập | |
| Shinnik Stadion | Sân nhà | |
| 22984 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Pobegalov | HLV | |
| Yaroslavl | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.47 | 2.63 | 2.55 | 0.75 | 2.00 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.68 ↑ | 2.93 ↑ | 2.15 ↓ | 0.74 ↓ | 2.00 | 0.88 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.80 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 2.99 | 2.59 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 2.99 | 2.59 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.10 | 2.63 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.86 | 2.71 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.75 | 2.65 | 0.71 | 2.00 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 301.00 ↑ | 7.17 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.71 | 3.15 | 2.78 | 1.03 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 93.00 ↑ | 8.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.