Kết quả bóng đá trận Shirak Gjumri B vs Araks Ararat, 19:30 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Armenia · 19:30 ngày 15/08/2026
Shirak Gjumri B 1 Kết thúc HT 1-0 1
Araks Ararat
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Shirak Gjumri B | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 Edgar Ghulinyan | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 22 | 16 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Shirak Gjumri B · Khách = Araks Ararat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shirak Gjumri B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 9 (22%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 18 (47%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Shirak Gjumri B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 16 | 10 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 7 | 4 | 11 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 9 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 17 | - | - |
Araks Ararat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 3 | 8 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Shirak Gjumri B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Araks Ararat 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 28/08/25 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-1) | Araks Ararat | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shirak Gjumri B
BBHBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/31 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Andranik | 4-0 (1-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 03/08/26 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Sardarapat B | - | - | B |
| 27/05/26 | Shirak Gjumri B | 3-3 (2-0) | BKMA II | - | - | H |
| 21/05/26 | FC Noah B | 3-0 (2-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 12/05/26 | MIKA Ashtarak | 3-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 06/05/26 | Shirak Gjumri B | 5-3 (3-2) | Urartu II | - | - | T |
| 30/04/26 | Shirak Gjumri B | 1-2 (0-2) | Ararat Yerevan II | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Van B | 3-0 (1-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 21/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-0 (0-0) | Bentonit Idzhevan | - | - | H |
| 14/04/26 | FC Syunik | 9-1 (5-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 08/04/26 | Shirak Gjumri B | 0-4 (0-3) | Andranik | - | - | B |
| 31/03/26 | Ararat-Armenia B | 1-1 (0-1) | Shirak Gjumri B | - | - | H |
| 24/03/26 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-1) | Hayq | - | - | B |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 02/03/26 | Sadarakpat | 5-0 (4-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 26/11/25 | Shirak Gjumri B | 0-1 (0-0) | Pyunik B | - | - | B |
| 19/11/25 | Lernayin Artsakh | 1-2 (1-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 10/11/25 | BKMA II | 8-0 (4-0) | Shirak Gjumri B | - | - | B |
| 04/11/25 | Shirak Gjumri B | 2-4 (2-1) | FC Noah B | - | - | B |
| 21/10/25 | Shirak Gjumri B | 2-3 (1-1) | MIKA Ashtarak | - | - | B |
Thành tích gần đây — Araks Ararat
TBTBTBTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Araks Ararat | 3-1 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 20/05/26 | Araks Ararat | 3-2 (1-2) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 20/04/26 | Sadarakpat | 3-0 (3-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 03/03/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-1) | FC Van B | - | - | H |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 19/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 10/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | Andranik | - | - | B |
| 04/11/25 | Ararat-Armenia B | 0-2 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 28/10/25 | Araks Ararat | 0-4 (0-1) | Shirak | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
34 66
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shirak Gjumri B (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.70 bàn/trận
Araks Ararat (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shirak Gjumri B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 5.37 | 4.77 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | 0.58 | -1.50 | 1.18 |
| Live | 5.37 | 4.77 | 1.40 | 0.92 | 3.50 | 0.75 | 0.58 | -1.50 | 1.18 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.