Kết quả bóng đá trận Shkendija Haracine vs FK Shkendija 79, 18:00 ngày 11/10/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 18:00 ngày 11/10/2026
Shkendija Haracine 1 Kết thúc HT 0-1 1
FK Shkendija 79
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Shkendija Haracine | Phút | |
| 4' | ||
| 20' | ||
| 29' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 8 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 1 | 7 | 16 | 21 |
Chủ = Shkendija Haracine · Khách = FK Shkendija 79
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shkendija Haracine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Shkendija Haracine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 2 |
FK Shkendija 79
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
21
Sút bóng
55
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
22
Việt vị
12
Quả ném biên
710
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shkendija Haracine (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
FK Shkendija 79 (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shkendija Haracine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1979 | |
| Sân nhà | Ecolog Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jeton Bekjiri | |
| Khu vực | TETOVO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.48 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.50 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 6.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.45 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.35 | 1.57 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.72 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.85 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.45 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.00 | 3.55 | 1.48 | 1.03 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.52 | 0.83 | 2.50 | 0.74 | 0.70 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.87 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.41 | 3.90 | 1.54 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.46 | -1.50 | 1.40 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.