Kết quả bóng đá trận Shkendija Haracine vs FK Skopje, 21:00 ngày 14/09/2026
First Football League (Bắc Macedonia) · 21:00 ngày 14/09/2026
Shkendija Haracine 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Skopje
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Shkendija Haracine | Phút | |
| 20' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = Shkendija Haracine · Khách = FK Skopje
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shkendija Haracine | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Shkendija Haracine
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 2 |
FK Skopje
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 2 | 8 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 1 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
104
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
10
Quả ném biên
3415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shkendija Haracine (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
FK Skopje (10 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shkendija Haracine | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 7.00 | 0.98 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.60 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.55 | 4.60 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.55 | 4.80 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.41 | 4.69 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 8.60 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 3.60 | 6.50 | 0.86 | 2.50 | 0.67 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 5.02 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 1.33 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 45.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.70 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shkendija Haracine | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Skopje | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).