Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Montedio Yamagata, 17:00 ngày 15/08/2026
J2 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Shonan Bellmare 1 Kết thúc HT 0-0 0
Montedio Yamagata
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Lemon gas stadium Hiratsuka Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Shonan Bellmare | Phút | |
| 31' ⇄ | ▲ Kaito Mori ▼ Akira Silvano Disaro | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rennosuke Kawana ▼ Shintaro Kokubu | |
| 57' ⇄ | ▲ Hiroya Nodake ▼ Tsubasa Terayama | |
| ▲ Kosuke Onose ▼ Soki Tamura | 62' ⇄ | |
| ▲ Keigo Watanabe ▼ Taiyo Nishino | 62' ⇄ | |
| ▲ Shusuke Ota ▼ Naoki Kase | 71' ⇄ | |
| ▲ Wakaba Shimoguchi ▼ Yuto Suzuki | 71' ⇄ | |
| Kazuki Dohana 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 79' | Akira Silvano Disaro | |
| 82' ⇄ | ▲ Keigo Enomoto ▼ Ryoma Kida | |
| 82' ⇄ | ▲ Junya Takahashi ▼ Shoma Doi | |
| ▲ Yuta Fukazawa ▼ Hiroto Yamada | 85' ⇄ | |
| 89' | Ryotaro Nakamura | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 16 |
Chủ = Shonan Bellmare · Khách = Montedio Yamagata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shonan Bellmare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Shonan Bellmare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Montedio Yamagata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shonan Bellmare 6 (30%)Hòa 5 (25%)Montedio Yamagata 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Montedio Yamagata | 3-1 (3-0) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shonan Bellmare | 2-1 (1-1) | Montedio Yamagata | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/07/17 | Montedio Yamagata | 3-0 (0-0) | Shonan Bellmare | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/05/17 | Shonan Bellmare | 0-1 (0-0) | Montedio Yamagata | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/15 | Shonan Bellmare | 0-1 (0-0) | Montedio Yamagata | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/04/15 | Montedio Yamagata | 1-2 (1-2) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/14 | Montedio Yamagata | 1-3 (1-0) | Shonan Bellmare | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/14 | Shonan Bellmare | 1-0 (1-0) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/07/12 | Shonan Bellmare | 0-0 (0-0) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/12 | Montedio Yamagata | 1-2 (0-1) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/10/10 | Montedio Yamagata | 3-1 (2-0) | Shonan Bellmare | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/09/10 | Montedio Yamagata | 1-1 (0-1) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/10 | Montedio Yamagata | 3-0 (2-0) | Shonan Bellmare | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/10 | Shonan Bellmare | 1-1 (1-1) | Montedio Yamagata | 0 | 2.25 | H |
| 26/10/08 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/06/08 | Shonan Bellmare | 1-1 (1-0) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/04/08 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | 0 | 2 | B |
| 28/10/07 | Montedio Yamagata | 0-1 (0-0) | Shonan Bellmare | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/09/07 | Shonan Bellmare | 1-1 (1-0) | Montedio Yamagata | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/06/07 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Shonan Bellmare
TTBHBBBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Oita Trinita | 0-1 (0-1) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Kyoto Sanga | 1-4 (0-0) | Shonan Bellmare | - | - | T |
| 06/06/26 | Sagan Tosu | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Shonan Bellmare | 1-1 (0-1) | Iwaki FC | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Montedio Yamagata | 3-1 (3-0) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Shonan Bellmare | 0-2 (0-0) | Vegalta Sendai | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Shonan Bellmare | 0-1 (0-1) | Yokohama FC | 0 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-1) | Shonan Bellmare | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Shonan Bellmare | 1-2 (1-2) | Tochigi City | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/04/26 | Tochigi SC | 1-1 (1-1) | Shonan Bellmare | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | SC Sagamihara | 1-1 (1-0) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Shonan Bellmare | 1-2 (1-0) | Thespa Kusatsu | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Blaublitz Akita | 0-1 (0-0) | Shonan Bellmare | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Shonan Bellmare | 1-1 (0-1) | Tochigi SC | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yokohama FC | 1-3 (0-1) | Shonan Bellmare | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Thespa Kusatsu | 0-2 (0-2) | Shonan Bellmare | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Shonan Bellmare | 2-1 (1-1) | Montedio Yamagata | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Vegalta Sendai | 1-1 (1-0) | Shonan Bellmare | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Tochigi City | 1-3 (0-2) | Shonan Bellmare | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Shonan Bellmare | 1-0 (0-0) | Vanraure Hachinohe FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Montedio Yamagata
TBTBHTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Montedio Yamagata | 2-0 (1-0) | Tochigi City | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Albirex Niigata | 1-0 (1-0) | Montedio Yamagata | - | - | B |
| 25/07/26 | Albirex Niigata | 3-4 (0-2) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Oita Trinita | 1-0 (0-0) | Montedio Yamagata | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Montedio Yamagata | 1-1 (0-0) | Matsumoto Yamaga FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Montedio Yamagata | 3-1 (3-0) | Shonan Bellmare | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Tochigi City | 3-0 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Montedio Yamagata | 2-3 (2-1) | SC Sagamihara | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Montedio Yamagata | 1-2 (0-1) | Thespa Kusatsu | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Montedio Yamagata | 2-2 (1-1) | Tochigi SC | 0 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Blaublitz Akita | 2-0 (1-0) | Montedio Yamagata | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Vegalta Sendai | 1-0 (0-0) | Montedio Yamagata | -0.75 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Montedio Yamagata | 1-0 (1-0) | Vanraure Hachinohe FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Montedio Yamagata | 1-0 (0-0) | Yokohama FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-2 (0-2) | Montedio Yamagata | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Montedio Yamagata | 1-2 (0-1) | Tochigi City | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Montedio Yamagata | 0-1 (0-1) | Vegalta Sendai | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Shonan Bellmare | 2-1 (1-1) | Montedio Yamagata | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Montedio Yamagata | 0-1 (0-0) | Blaublitz Akita | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | SC Sagamihara | 2-1 (1-0) | Montedio Yamagata | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Shonan Bellmare
Montedio Yamagata
31Kota Sanada2Sere Matsumura3Yutaro Hakamata15CKazuki Dohana37Yuto Suzuki6Shohei Takeda16Arthur Silva17Soki Tamura86Naoki Kase19Taiyo Nishino34Hiroto Yamada34Ryusei Sato5Hayate Sugii19Kazuma Okamoto22Hayate Shirowa38Riku Morioka7Ryotaro Nakamura17Tsubasa Terayama8CShoma Doi10Ryoma Kida25Shintaro Kokubu11Akira Silvano Disaro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Sere Matsumura
- 3Yutaro Hakamata
- 6Shohei Takeda
- 15Kazuki Dohana C⚽ Ghi bàn 75'
- 16Arthur Silva
- 17Soki Tamura▼ Rời sân 62'
- 19Taiyo Nishino▼ Rời sân 62'
- 31Kota Sanada
- 34Hiroto Yamada▼ Rời sân 85'
- 37Yuto Suzuki▼ Rời sân 71'
- 86Naoki Kase▼ Rời sân 71'
Khách · 4231
- 5Hayate Sugii
- 7Ryotaro Nakamura🟨 Thẻ vàng 89'
- 8Shoma Doi C▼ Rời sân 82'
- 10Ryoma Kida▼ Rời sân 82'
- 11Akira Silvano Disaro🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 31'
- 17Tsubasa Terayama▼ Rời sân 57'
- 19Kazuma Okamoto
- 22Hayate Shirowa
- 25Shintaro Kokubu▼ Rời sân 46'
- 34Ryusei Sato
- 38Riku Morioka
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
46
Tấn công
9571
Tấn công nguy hiểm
6444
Sút ngoài cầu môn
86
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
481445
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
95
Việt vị
13
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shonan Bellmare (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Montedio Yamagata (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shonan Bellmare (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Montedio Yamagata (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shonan Bellmare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-10-2 | Thành lập | |
| Lemon gas stadium Hiratsuka | Sân nhà | Ndsoft Stadium Yamagata |
| 18500 | Sức chứa | 20315 |
| Tetsu Nagasawa | HLV | Akinobu Yokouchi |
| Hiratsuka City | Khu vực | Yamagata City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.38 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.98 | 3.10 | 3.38 | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.98 | 0.50 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.70 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 326.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.90 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.90 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 36.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.35 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.10 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.80 ↑ | 35.24 ↑ | 1.14 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.55 | 0.81 | 2.25 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.25 | 3.55 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.18 | 3.50 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.40 ↑ | 165.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.32 | 3.85 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.15 ↑ | 43.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.10 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.43 | 3.97 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.58 ↑ | 30.53 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.84 | 3.25 | 3.55 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 | 3.35 ↓ | 0.79 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.75 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 71.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.06 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.20 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.