Kết quả bóng đá trận Shonan Bellmare vs Vegalta Sendai, 17:00 ngày 05/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Shonan Bellmare 1 Kết thúc HT 1-2 3
Vegalta Sendai
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Lemon gas stadium Hiratsuka Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Shonan Bellmare | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Yamada H. (Kiến tạo: Shohei Takeda) 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 22' | ⚽ 3 - 0 Soki Tamura (phản lưới) | |
| 30' | Matsui R. | |
| 45' | ⚽ 3 - 1 Kobayashi K. | |
| 45' ⇄ | ▲ Kobayashi K. ▼ | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Shonan Bellmare · Khách = Vegalta Sendai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shonan Bellmare | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Shonan Bellmare
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 2 |
Vegalta Sendai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
Đội hình
Shonan Bellmare
Vegalta Sendai
31Kota Sanada2Matsumura S.3Hakamata Y.15Dohana K.37Suzuki Y.6Takeda S.16Feitoza A.17Soki Tamura86Naoki Kase19Nishino T.34Yamada H.33Hayashi A.19Mateus Moraes22Takada R.44Inoue S.6Matsui R.7Nakajima M.8Takeda H.37Sugiyama Y.42Ishii H.18Umeki T.27Hiroto Iwabuchi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Matsumura S.
- 3Hakamata Y.
- 6Takeda S.🎯 Kiến tạo 9'
- 15Dohana K.
- 16Feitoza A.
- 17Soki Tamura⚽ Phản lưới 22'
- 19Nishino T.
- 31Kota Sanada
- 34Yamada H.⚽ Ghi bàn 9'
- 37Suzuki Y.
- 86Naoki Kase
Khách · 3142
- 6Matsui R.🟨 Thẻ vàng 30'
- 7Nakajima M.
- 8Takeda H.
- 18Umeki T.
- 19Mateus Moraes
- 22Takada R.
- 27Hiroto Iwabuchi
- 33Hayashi A.
- 37Sugiyama Y.
- 42Ishii H.
- 44Inoue S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Thẻ vàng
01
Sút bóng
510
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
141183
TL chuyền bóng thành công
70%80%
Phạm lỗi
66
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shonan Bellmare (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Vegalta Sendai (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shonan Bellmare | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-10-2 | Thành lập | 1994-10-7 |
| Lemon gas stadium Hiratsuka | Sân nhà | Yourtec Stadium Sendai |
| 18500 | Sức chứa | 19649 |
| Tetsu Nagasawa | HLV | Yoshiro Moriyama |
| Hiratsuka City | Khu vực | Sendai |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.08 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.28 ↑ | 2.25 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.36 | 0.98 | 2.25 | 0.86 | 1.10 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.86 | 1.09 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.52 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.83 | 3.10 | 2.47 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.10 | 2.48 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.40 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 2.99 | 2.39 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.39 ↑ | 1.24 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.27 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 1.07 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.25 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shonan Bellmare | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Vegalta Sendai | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).