Kết quả bóng đá trận Shrewsbury Town vs Barnet, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Shrewsbury Town 1 Kết thúc HT 1-1 3
Barnet
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: New Meadow Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Shrewsbury Town | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Jake Reeves | |
| Josh Davison 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Tom Knowles ▼ Zac Williams | |
| 61' ⇄ | ▲ Jack Maskell ▼ Idris Kanu | |
| 61' ⇄ | ▲ Myles Kenlock ▼ Jake Reeves | |
| ▲ Turner-Cooke J. ▼ Will Gray | 65' ⇄ | |
| Turner-Cooke J. | 68' | |
| ▲ Sam Stubbs ▼ Luca Hoole | 72' ⇄ | |
| ▲ Isaac Lee ▼ Sam Stubbs | 79' ⇄ | |
| ▲ George Lloyd ▼ Joseph Gbode | 82' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 2 Charlie Lakin(Assists:Kabongo Tshimanga) (Kiến tạo: Kabongo Tshimanga) | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Tom Knowles(Assists:Charlie Lakin) (Kiến tạo: Charlie Lakin) | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Brandon Comley ▼ Nnamdi Ofoborh | |
| 90+2' ⇄ | ▲ William Wright ▼ Nikola Tavares | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Bright Siaw ▼ Kabongo Tshimanga | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 9 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Shrewsbury Town · Khách = Barnet
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shrewsbury Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Shrewsbury Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 21 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 8 | - | - |
Barnet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Shrewsbury Town 7 (41%)Hòa 7 (41%)Barnet 3 (18%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Shrewsbury Town | 0-0 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/09/25 | Barnet | 1-3 (1-3) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 05/11/16 | Shrewsbury Town | 3-0 (2-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/12 | Barnet | 1-2 (0-1) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/10/11 | Shrewsbury Town | 3-2 (2-0) | Barnet | +1 | 2.75 | T |
| 15/01/11 | Barnet | 1-1 (0-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.5 | H |
| 30/10/10 | Shrewsbury Town | 2-1 (2-0) | Barnet | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/02/10 | Shrewsbury Town | 2-0 (2-0) | Barnet | +0.75 | 2.5 | T |
| 15/08/09 | Barnet | 2-2 (2-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.5 | H |
| 28/01/09 | Barnet | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/10/08 | Shrewsbury Town | 2-2 (2-2) | Barnet | +1 | 2.75 | H |
| 01/03/08 | Barnet | 4-1 (3-1) | Shrewsbury Town | 0 | 2.5 | B |
| 17/11/07 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Barnet | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/07 | Barnet | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | H |
| 23/12/06 | Shrewsbury Town | 0-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/06 | Barnet | 1-0 (1-0) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/09/05 | Shrewsbury Town | 2-2 (1-2) | Barnet | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shrewsbury Town
BHHBTHHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (1-0) | Shrewsbury Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Salford City | 1-1 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Hereford FC | 1-1 (1-0) | Shrewsbury Town | +1 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Shrewsbury Town | 1-4 (1-3) | West Bromwich(WBA) | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/07/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Everton U21 | - | - | T |
| 17/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Stafford Rangers | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +2.25 | 3.5 | H |
| 02/05/26 | Gillingham | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Shrewsbury Town | 2-2 (0-1) | Fleetwood Town | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (1-0) | Oldham Athletic | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Bromley | 2-1 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Shrewsbury Town | 1-0 (0-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Newport County | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Shrewsbury Town | 0-4 (0-2) | Crewe Alexandra | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Bristol Rovers | 1-0 (0-0) | Shrewsbury Town | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Chesterfield | 2-3 (1-1) | Shrewsbury Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Shrewsbury Town | 1-2 (1-1) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Salford City | 1-2 (1-0) | Shrewsbury Town | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Barnet
TTBBHHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Barnet | 5-1 (3-1) | Arsenal U21 | +1 | 3.25 | T |
| 15/08/26 | Barnet | 3-1 (2-0) | Salford City | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Barnet | 2-3 (2-1) | Al Kuwait SC | - | - | B |
| 08/08/26 | Cambridge United | 2-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Barnet | 1-1 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Luton Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | +0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (1-1) | Barnet | - | - | T |
| 08/07/26 | Hitchin Town | 0-2 (0-1) | Barnet | +1.75 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | Harrogate Town | 1-2 (1-1) | Barnet | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Barnet | 6-2 (5-1) | Gillingham | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Notts County | 1-2 (1-1) | Barnet | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | +1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Fleetwood Town | 2-5 (0-1) | Barnet | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Bromley | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Barnet | 1-0 (0-0) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Shrewsbury Town
Barnet
1Will Brook2Luca Hoole3Josh Ruffels5CWilliam Boyle10Tom Sang11Kevin Berkoe17Arkell Jude-Boyd21Will Gray8Isaac Fletcher13Josh Davison27Joseph Gbode13Matthew Cox23Reeves4CDaniele Collinge6Zac Williams25Nikola Tavares5Adam Senior11Idris Kanu22Oisin Gallagher23Jake Reeves8Charlie Lakin10Nnamdi Ofoborh20Kabongo Tshimanga
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Will Brook5.9
- 2Luca Hoole▼ Rời sân 72'6.4
- 3Josh Ruffels5.9
- 5William Boyle C7.1
- 8Isaac Fletcher6.7
- 10Tom Sang6.7
- 11Kevin Berkoe6.6
- 13Josh Davison⚽ Ghi bàn 41'7.7
- 17Arkell Jude-Boyd6
- 21Will Gray▼ Rời sân 65'6.5
- 27Joseph Gbode▼ Rời sân 82'6.4
Khách · 3421
- 4Daniele Collinge C6.6
- 5Adam Senior6.9
- 6Zac Williams▼ Rời sân 61'7
- 8Charlie Lakin⚽ Ghi bàn 83' · 🎯 Kiến tạo 90'8.2
- 10Nnamdi Ofoborh▼ Rời sân 90+1'6.4
- 11Idris Kanu▼ Rời sân 61'6.1
- 13Matthew Cox6.1
- 20Kabongo Tshimanga🎯 Kiến tạo 83' · ▼ Rời sân 90+5'6.5
- 22Oisin Gallagher6.5
- 23Reeves
- 23Jake Reeves⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 61'7.6
- 25Nikola Tavares▼ Rời sân 90+2'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
13
Tấn công
7790
Tấn công nguy hiểm
4361
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
250331
TL chuyền bóng thành công
58%67%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
30
Tắc bóng
59
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
83
Tạt bóng thành công
86
Chuyền dài
1915
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.97
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B3T3 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B1T1 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shrewsbury Town (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Barnet (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shrewsbury Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Barnet (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Shrewsbury Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Josh Davison Tiền đạo | 7.7 | 1 | 1/1 | 6/13 | 1 | ||
| 5William Boyle Hậu vệ | 7.1 | 3/0 | 9/12 | 1 | |||
| 10Tom Sang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 20/32 | 2 | |||
| 8Isaac Fletcher Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 15/25 | 1 | |||
| 11Kevin Berkoe Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/16 | 0 | |||
| 21Will Gray Tiền vệ | 6.5 | 1/0 | 11/12 | 0 | |||
| 2Luca Hoole Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 22/29 | 2 | |||
| 27Joseph Gbode Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 5/7 | 0 | |||
| 17Arkell Jude-Boyd Tiền vệ | 6 | 0/0 | 15/29 | 3 | |||
| 3Josh Ruffels Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 13/28 | 3 | |||
| 1Will Brook Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 14/29 | 0 | |||
| 9George Lloyd (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 7Turner-Cooke J. (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/7 | 1 | |||
| 23Isaac Lee (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 2/6 | 0 | |||
| 6Sam Stubbs (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Barnet
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Charlie Lakin Tiền vệ | 8.2 | 1 | 1 | 3/1 | 14/25 | 1 | |
| 23Jake Reeves Tiền vệ | 7.6 | 1 | 3/1 | 38/50 | 0 | ||
| 25Nikola Tavares Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 6Zac Williams Hậu vệ | 7 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 5Adam Senior Hậu vệ | 6.9 | 3/0 | 12/20 | 4 | |||
| 4Daniele Collinge Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 29/39 | 3 | |||
| 20Kabongo Tshimanga Tiền đạo | 6.5 | 1 | 1/0 | 4/5 | 0 | ||
| 22Oisin Gallagher Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 10Nnamdi Ofoborh Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 18/24 | 1 | |||
| 11Idris Kanu Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 8/14 | 1 | |||
| 13Matthew Cox Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/44 | 0 | |||
| 7Tom Knowles (dự bị) Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2/1 | 2/5 | 1 | ||
| 9Jack Maskell (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 14Brandon Comley (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 30Myles Kenlock (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 12William Wright (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 33Bright Siaw (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Shrewsbury Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1886 | Thành lập | 1888 |
| New Meadow | Sân nhà | Underhill Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 5345 |
| HLV | Dean Brennan | |
| Shrewsbury | Khu vực | Barnet |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.88 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.90 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 73.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 45.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.50 | 1.91 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.40 ↓ | 1.98 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 31.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.31 | 3.07 | 1.95 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.07 | 2.03 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.83 | 0.87 | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.43 | 1.98 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.57 ↓ | 4.26 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.50 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.71 | 0.87 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 62.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 8.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.44 | 3.50 | 1.76 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 26.88 ↑ | 5.26 ↑ | 1.18 ↓ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.95 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 3.55 | 1.92 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 401.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.40 ↓ | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.80 | -0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shrewsbury Town | -1/2 | 1 | 0 | 3 |
| Barnet | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).