Kết quả bóng đá trận Shurtan Guzor vs Kattaqurgon, 21:00 ngày 15/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 15/08/2026
Shurtan Guzor 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kattaqurgon
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Shurtan Guzor | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| 86' | ||
| 86' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 16 |
Chủ = Shurtan Guzor · Khách = Kattaqurgon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shurtan Guzor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Shurtan Guzor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 24 | 18 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Kattaqurgon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 3 | 5 | 21 | 14 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 | 5 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 8 | 5 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Shurtan Guzor 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kattaqurgon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shurtan Guzor
HTTBBTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Shurtan Guzor | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/08/26 | Buxoro University | 2-4 (0-1) | Shurtan Guzor | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Shurtan Guzor | 2-1 (2-0) | Respublika FA | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Aral Nukus | 3-1 (1-0) | Shurtan Guzor | -1 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Shurtan Guzor | 0-2 (0-0) | FK Gazalkent | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | -1.75 | 3 | B |
| 21/05/26 | Havokand PFK | 1-4 (0-1) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 15/05/26 | Shurtan Guzor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | - | - | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-1) | Yaypan FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | FC Lochin | 1-2 (0-1) | Shurtan Guzor | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 05/04/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (1-0) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 23/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-0 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 29/11/25 | Qizilqum Zarafshon | 3-3 (1-0) | Shurtan Guzor | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Kattaqurgon
TTTTBTHBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-1) | Jayxun | - | - | T |
| 04/08/26 | Kattaqurgon | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | +2 | 3.25 | T |
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | T |
| 09/06/26 | FC Lochin | 2-0 (1-0) | Kattaqurgon | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | -0.75 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Pakhtakor | 3-0 (1-0) | Kattaqurgon | -2.5 | 3 | B |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Kattaqurgon | 1-0 (0-0) | Buxoro University | +1 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 05/03/26 | Lokomotiv BFK | 1-2 (1-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/02/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-0) | Mashal Muborak | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
10
Sút bóng
156
Sút cầu môn
21
Tấn công
8770
Tấn công nguy hiểm
4535
Sút ngoài cầu môn
135
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
116
Việt vị
03
Quả ném biên
1821
So Sánh Sức Mạnh
48 52
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shurtan Guzor (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kattaqurgon (24 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shurtan Guzor (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Kattaqurgon (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 2 (25%)Bại 1 (13%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (88%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shurtan Guzor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Asror Aliqulov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.75 | 3.95 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.65 ↓ | 3.80 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.50 | 3.65 | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.55 ↑ | 3.70 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.49 ↓ | 3.87 ↑ | 0.78 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 3.70 | 3.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.68 ↓ | 3.97 ↑ | 0.76 | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shurtan Guzor | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Kattaqurgon | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).