Kết quả bóng đá trận Sibbo-Vargarna vs ToTe/Tapio, 17:00 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 17:00 ngày 01/08/2026
Sibbo-Vargarna 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
ToTe/Tapio
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sibbo-Vargarna | Phút | |
| Matias Viitanen 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 17 | 28 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 5 |
Chủ = Sibbo-Vargarna · Khách = ToTe/Tapio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sibbo-Vargarna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 6 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sibbo-Vargarna 1 (100%)Hòa 0 (0%)ToTe/Tapio 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sibbo-Vargarna
THTTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Ponnistus | 0-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 24/06/26 | FC Lahti II | 2-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 17/06/26 | TuPS | 3-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 06/06/26 | Sibbo-Vargarna | 3-2 (1-1) | RiPS | - | - | T |
| 31/05/26 | Gnistan Ogeli | 1-3 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 23/05/26 | Sibbo-Vargarna | 4-2 (4-2) | TiPS U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Sibbo-Vargarna | 1-2 (0-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 02/05/26 | MK United | 3-0 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 18/04/26 | Sibbo-Vargarna | 3-1 (2-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 31/03/26 | TiPS U21 | 3-0 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
| 04/10/25 | Atlantis FC/Akatemia | 2-6 (1-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 19/09/25 | Valtti | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 13/09/25 | Sibbo-Vargarna | 2-2 (1-1) | ToTe | - | - | H |
| 06/09/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (3-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 29/08/25 | EsPa | 1-1 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 16/08/25 | Sibbo-Vargarna | 8-1 (4-0) | Ponnistajat | - | - | T |
| 09/08/25 | Gnistan Ogeli | 1-4 (0-3) | Sibbo-Vargarna | - | - | T |
| 02/08/25 | Sibbo-Vargarna | 5-2 (4-2) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 26/07/25 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
Thành tích gần đây — ToTe/Tapio
TBBHHBBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 2 (22%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 11/28 (9 trận) Châu Á: 1/2/6 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | ToTe/Tapio | 3-1 (3-0) | TuPS | - | - | T |
| 04/07/26 | RiPS | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 12/06/26 | ToTe/Tapio | 1-6 (0-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | B |
| 04/06/26 | Ponnistus | 2-2 (1-0) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 28/05/26 | TiPS U21 | 1-1 (1-1) | ToTe/Tapio | - | - | H |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | B |
| 16/05/26 | Gnistan Ogeli | 5-1 (2-1) | ToTe/Tapio | - | - | B |
| 08/05/26 | ToTe/Tapio | 1-3 (1-3) | JäPS/47 | - | - | B |
| 25/04/26 | ToTe/Tapio | 1-4 (0-2) | Sibbo-Vargarna | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
12
Sút cầu môn
10
Tấn công
2226
Tấn công nguy hiểm
910
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sibbo-Vargarna (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
ToTe/Tapio (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 3.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sibbo-Vargarna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 5.50 | 7.00 | 0.66 | 5.00 | 0.67 | 0.72 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.69 ↑ | 4.75 | 0.64 ↓ | 0.72 | 1.50 | 0.62 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.21 | 6.20 | 7.80 | 0.94 | 5.00 | 0.86 | 0.92 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 13.00 ↑ | 0.87 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 8.00 | 10.00 | 1.20 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 8.25 ↑ | 13.00 ↑ | 0.70 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.14 | 7.20 | 9.40 | 0.85 | 4.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 12.39 ↑ | 0.85 | 5.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.21 | 6.20 | 7.80 | 0.94 | 5.00 | 0.86 | 0.92 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.30 ↑ | 13.00 ↑ | 0.87 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.40 | 7.55 | 0.85 | 4.75 | 0.83 | 0.92 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.75 ↑ | 16.10 ↑ | 0.86 ↑ | 4.75 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.50 | 7.00 | 0.30 | 3.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.28 ↓ | 3.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 10.50 | 0.78 | 4.75 | 0.74 | 0.81 | 2.25 | 0.71 |
| Live | 1.12 ↑ | 8.00 | 12.50 ↑ | 0.81 ↑ | 4.75 | 0.83 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.70 | 5.79 | 0.88 | 4.75 | 0.82 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.81 ↑ | 13.51 ↑ | 0.87 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.50 | 7.00 | 0.68 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.57 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 8.30 | 8.70 | 0.88 | 4.75 | 0.82 | 0.87 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.16 ↓ | 8.70 ↑ | 9.79 ↑ | 0.94 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.50 | 11.00 | 0.83 | 4.75 | 0.98 | 0.88 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.00 ↓ | 9.50 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 7.50 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sibbo-Vargarna | +2 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ToTe/Tapio | -2 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).