Kết quả bóng đá trận Siegburger SV 04 vs SSV Merten, 20:30 ngày 30/08/2026
Oberliga (Đức) · 20:30 ngày 30/08/2026
Siegburger SV 04 2 Kết thúc HT 1-0 0
SSV Merten
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Siegburger SV 04 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | Winzent Suchanek | |
| Kelana Noah Mahessa 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 15 | 22 | 42 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 19 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 21 |
Chủ = Siegburger SV 04 · Khách = SSV Merten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siegburger SV 04 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Siegburger SV 04 3 (38%)Hòa 1 (13%)SSV Merten 4 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | SSV Merten | 5-1 (1-0) | Siegburger SV 04 | - | - | B |
| 14/12/25 | Siegburger SV 04 | 0-1 (0-0) | SSV Merten | - | - | B |
| 11/05/25 | SSV Merten | 3-0 (2-0) | Siegburger SV 04 | - | - | B |
| 27/10/24 | Siegburger SV 04 | 2-4 (1-2) | SSV Merten | - | - | B |
| 16/06/19 | Siegburger SV 04 | 2-0 (1-0) | SSV Merten | - | - | T |
| 09/12/18 | SSV Merten | 1-1 (0-0) | Siegburger SV 04 | - | - | H |
| 25/03/18 | SSV Merten | 0-5 (0-2) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 24/09/17 | Siegburger SV 04 | 3-1 (1-0) | SSV Merten | - | - | T |
Thành tích gần đây — Siegburger SV 04
TBTBTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Hennef 05 | 0-1 (0-0) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 26/07/26 | Rot-Weiss Koblenz | 6-1 (4-0) | Siegburger SV 04 | - | - | B |
| 19/07/26 | FC Monheim | 2-3 (0-0) | Siegburger SV 04 | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/06/26 | SSV Merten | 5-1 (1-0) | Siegburger SV 04 | - | - | B |
| 31/05/26 | Siegburger SV 04 | 3-0 (2-0) | Hennef 05 | - | - | T |
| 25/05/26 | VfL Vichttal | 3-2 (2-1) | Siegburger SV 04 | - | - | B |
| 17/05/26 | Siegburger SV 04 | 3-0 (0-0) | FC Pesch 1956 | - | - | T |
| 10/05/26 | Duren | 1-2 (1-2) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 03/05/26 | Siegburger SV 04 | 4-2 (4-1) | Fortuna Koln II | - | - | T |
| 26/04/26 | Eintracht Hohkeppel | 1-1 (0-0) | Siegburger SV 04 | - | - | H |
| 19/04/26 | Siegburger SV 04 | 5-2 (0-1) | Konishisdorf | - | - | T |
| 12/04/26 | SSV Bornheim | 1-3 (0-2) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 29/03/26 | Sportfreunde Duren | 1-4 (0-1) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 22/03/26 | Siegburger SV 04 | 3-0 (0-0) | Teutonia Weiden | - | - | T |
| 15/03/26 | SpVg Porz 1919 | 1-5 (0-3) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 08/03/26 | Siegburger SV 04 | 0-1 (0-0) | Wegberg-Beeck | - | - | B |
| 01/03/26 | Bergisch Gladbach 09 | 0-1 (0-0) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 22/02/26 | Siegburger SV 04 | 1-1 (0-0) | SpVg Frechen 20 | - | - | H |
| 14/12/25 | Siegburger SV 04 | 0-1 (0-0) | SSV Merten | - | - | B |
| 07/12/25 | Hennef 05 | 0-2 (0-1) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
Thành tích gần đây — SSV Merten
TTTHTHTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 47/12 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | SSV Merten | 5-1 (1-0) | Siegburger SV 04 | - | - | T |
| 31/05/26 | Teutonia Weiden | 0-10 (0-5) | SSV Merten | - | - | T |
| 23/05/26 | SSV Merten | 8-3 (3-1) | SpVg Porz 1919 | - | - | T |
| 17/05/26 | Wegberg-Beeck | 2-2 (1-1) | SSV Merten | - | - | H |
| 10/05/26 | SSV Merten | 4-1 (2-1) | Bergisch Gladbach 09 | - | - | T |
| 03/05/26 | SpVg Frechen 20 | 1-1 (1-1) | SSV Merten | - | - | H |
| 26/04/26 | SSV Merten | 6-0 (3-0) | Sportfreunde Duren | - | - | T |
| 19/04/26 | SSV Merten | 4-0 (0-0) | Hennef 05 | - | - | T |
| 12/04/26 | VfL Vichttal | 2-2 (1-2) | SSV Merten | - | - | H |
| 29/03/26 | SSV Merten | 5-2 (2-0) | FC Pesch 1956 | - | - | T |
| 22/03/26 | Duren | 0-2 (0-0) | SSV Merten | - | - | T |
| 15/03/26 | SSV Merten | 0-1 (0-0) | Fortuna Koln II | - | - | B |
| 08/03/26 | Eintracht Hohkeppel | 2-1 (1-0) | SSV Merten | - | - | B |
| 01/03/26 | SSV Merten | 3-1 (1-1) | Konishisdorf | - | - | T |
| 22/02/26 | SSV Bornheim | 0-0 (0-0) | SSV Merten | - | - | H |
| 14/12/25 | Siegburger SV 04 | 0-1 (0-0) | SSV Merten | - | - | T |
| 07/12/25 | SSV Merten | 1-0 (0-0) | Teutonia Weiden | - | - | T |
| 30/11/25 | SpVg Porz 1919 | 0-3 (0-0) | SSV Merten | - | - | T |
| 16/11/25 | SSV Merten | 1-2 (0-2) | Wegberg-Beeck | - | - | B |
| 09/11/25 | Bergisch Gladbach 09 | 1-1 (0-1) | SSV Merten | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B4T4 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siegburger SV 04 (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
SSV Merten (17 trận)
Ghi 3.18 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Siegburger SV 04 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.08 | 4.15 | 2.57 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 0.67 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.08 | 4.15 | 2.57 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 0.67 | 0.00 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.