Kết quả bóng đá trận Sieradz vs Mlawianka Mlawa, 23:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 23:00 ngày 01/08/2026
Sieradz 1 Kết thúc HT 1-1 2
Mlawianka Mlawa
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Sieradz | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Kacper Zielski | |
| Kacper Drzazga 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| HT 1-1 | ||
| Mateusz Lis ❌ Đá hỏng penalty | 47' | |
| 52' | ⚽ 1 - 2 Gabriel Kirejczyk | |
| 67' | ||
| 71' | ||
| 79' | ||
| 88' | ❌ Mateusz Stryjewski Đá hỏng penalty | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 15 |
| Điểm | 6 | 9 | 20 | 18 |
Chủ = Sieradz · Khách = Mlawianka Mlawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sieradz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Sieradz 5 (63%)Hòa 1 (13%)Mlawianka Mlawa 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Mlawianka Mlawa | 2-3 (1-1) | Sieradz | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/25 | Sieradz | 3-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/25 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (1-0) | Sieradz | - | - | B |
| 02/11/24 | Sieradz | 2-0 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 08/06/24 | Sieradz | 0-2 (0-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 18/11/23 | Mlawianka Mlawa | 1-3 (0-0) | Sieradz | - | - | T |
| 29/04/23 | Mlawianka Mlawa | 0-2 (0-2) | Sieradz | - | - | T |
| 24/09/22 | Sieradz | 2-2 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sieradz
TTTBTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sieradz | 3-0 (2-0) | Sokol Aleksandrow Lodzki | - | - | T |
| 17/07/26 | MKS Kluczbork | 1-3 (0-1) | Sieradz | - | - | T |
| 15/07/26 | Sieradz | 2-1 (1-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 11/07/26 | Sieradz | 3-4 (2-3) | Elana Torun | - | - | B |
| 08/07/26 | Sieradz | 1-0 (0-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 30/05/26 | Bron Radom | 0-1 (0-1) | Sieradz | - | - | T |
| 22/05/26 | Sieradz | 2-1 (0-0) | Wigry Suwalki | +0.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Wikielec | 1-1 (0-1) | Sieradz | - | - | H |
| 13/05/26 | Sieradz | 1-1 (1-0) | Wisla II Plock | +1 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | KS Wasilkow | 0-3 (0-1) | Sieradz | - | - | T |
| 30/04/26 | Sieradz | 3-3 (1-3) | Jagiellonia Bialystok II | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | MLKS Znicz Biala Piska | 0-1 (0-0) | Sieradz | - | - | T |
| 18/04/26 | GKS Belchatow | 3-3 (2-0) | Sieradz | - | - | H |
| 11/04/26 | Sieradz | 1-2 (1-2) | KS CK Troszyn | - | - | B |
| 04/04/26 | Legia Warszawa B | 1-1 (0-1) | Sieradz | -1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Sieradz | 3-1 (0-1) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | +1 | 3 | T |
| 26/03/26 | Sieradz | 4-1 (3-0) | Olimpia Elblag | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sieradz | 1-2 (1-1) | Widzew Lodz II | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Sieradz | - | - | H |
| 07/03/26 | Sieradz | 2-1 (1-0) | Zabkovia Zabki | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mlawianka Mlawa
TTTBBTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (2-1) | Hutnik Warsaw | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (3-0) | Sokol Ostroda | - | - | T |
| 11/07/26 | Mlawianka Mlawa | 5-2 (2-1) | Blonianka Blonie | - | - | T |
| 03/07/26 | Znicz Pruszkow | 4-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -1.75 | 4 | B |
| 30/05/26 | LKS Lomza | 2-1 (1-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 24/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-1 (1-0) | Lechia Tomaszow Mazowiecki | - | - | T |
| 17/05/26 | Widzew Lodz II | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Mlawianka Mlawa | 0-1 (0-1) | Jagiellonia Bialystok II | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Wigry Suwalki | 2-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 01/05/26 | Mlawianka Mlawa | 3-2 (2-1) | Bron Radom | - | - | T |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 18/04/26 | Mlawianka Mlawa | 4-0 (0-0) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | T |
| 11/04/26 | Wikielec | 2-1 (2-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 04/04/26 | GKS Belchatow | 0-1 (0-0) | Mlawianka Mlawa | - | - | T |
| 28/03/26 | Mlawianka Mlawa | 4-2 (1-1) | KS Wasilkow | - | - | T |
| 21/03/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 1-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | H |
| 14/03/26 | Mlawianka Mlawa | 2-2 (1-1) | KS CK Troszyn | - | - | H |
| 07/03/26 | Wisla II Plock | 2-1 (1-1) | Mlawianka Mlawa | -0.5 | 3 | B |
| 28/02/26 | Mlawianka Mlawa | 2-3 (1-1) | Sieradz | -0.5 | 3 | B |
| 30/11/25 | Legia Warszawa B | 3-0 (2-0) | Mlawianka Mlawa | -1.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
510
Tấn công
7664
Tấn công nguy hiểm
4431
Sút ngoài cầu môn
155
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
13
Quả ném biên
2717
So Sánh Sức Mạnh
56 44
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sieradz (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Mlawianka Mlawa (20 trận)
Ghi 2.15 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sieradz (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Mlawianka Mlawa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sieradz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.70 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.50 ↓ | 3.55 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.65 | 4.20 | 0.83 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.45 ↓ | 3.40 ↓ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.69 | 3.96 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.73 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.40 ↓ | 3.23 ↓ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.80 | 4.40 | 0.79 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.25 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.71 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.19 | 2.76 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.18 ↓ | 2.90 ↓ | 3.21 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.33 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↑ | 2.85 ↓ | 3.30 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.34 | 4.21 | 1.02 | 3.50 | 0.67 | 0.26 | 0.00 | 2.35 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.45 ↓ | 2.92 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 ↓ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.90 ↓ | 2.80 ↓ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sieradz | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Mlawianka Mlawa | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).