Kết quả bóng đá trận Sifakesi vs AF Amadou Diallo Djekanou, 00:00 ngày 25/10/2026
CAF Confederation Cúp · 00:00 ngày 25/10/2026
Sifakesi 1 Kết thúc HT 1-0 0
AF Amadou Diallo Djekanou
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Sifakesi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 20' | ||
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = Sifakesi · Khách = AF Amadou Diallo Djekanou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sifakesi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 3 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
45
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sifakesi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
AF Amadou Diallo Djekanou (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sifakesi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 5.00 | 15.00 | 0.84 | 2.25 | 0.93 | 0.78 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.00 | 18.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.90 ↓ | 7.25 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 4.15 | 8.80 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.84 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.38 ↑ | 3.95 ↓ | 7.00 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 4.80 | 13.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.39 | 4.91 | 1.36 | 2.50 | 0.50 | 2.20 | 1.50 | 0.28 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.47 ↑ | 446.00 ↑ | 6.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 4.75 | 8.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.