Kết quả bóng đá trận Sigma Olomouc vs Pardubice, 01:00 ngày 24/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 01:00 ngày 24/08/2026
Sigma Olomouc
3 Kết thúc HT 1-0 1
Pardubice
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Andruv stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Sigma Olomouc Phút Pardubice
3'⚽ 0 - 1
3'📺 Victor Samuel(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
11' Vaclav Drchal
Abubakar Ghali 17'
29'⚽ 0 - 2 Michal Hlavaty
29'📺 Michal Hlavaty(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
35' Emmanuel Godwin
Dominik Janosek 1 - 2 ⚽36'
Louis Lurvink 45+4'
HT 1-0
46' ⇄▲ Daniel Smekal ▼ Simon Bammens
51' Dominique Simon
Peter Barath(Assists:Dominik Janosek) (Kiến tạo: Dominik Janosek) 2 - 2 ⚽54'
Abubakar Ghali(Assists:Dominik Janosek) (Kiến tạo: Dominik Janosek) 3 - 2 ⚽65'
▲ Marko Soldo ▼ Dominik Janosek66' ⇄
67' ⇄▲ Kahuan Vinicius ▼ Vaclav Drchal
67' ⇄▲ Ryan Mahuta ▼ Dominique Simon
69' Jan Tredl
76' ⇄▲ Jiri Zima ▼ Victor Samuel
▲ Stéphane Noumbissie ▼ Matus Maly76' ⇄
▲ John Dembe ▼ David Tkac77' ⇄
▲ Matej Hadas ▼ Anton Ekeroth82' ⇄
▲ Daniel Barat ▼ Vaclav Sejk83' ⇄
86' ⇄▲ Robi Saarma ▼ Emmanuel Godwin
88'⚽ 3 - 3 Ryan Mahuta(Assists:Tobias Boledovic) (Kiến tạo: Tobias Boledovic)
Jan Koutny 90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 54
Hòa 10 22
Bại 10 34
Ghi bàn 410 1716
Mất bàn 62 1412
Điểm 49 1714

Chủ = Sigma Olomouc · Khách = Pardubice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sigma Olomouc (18)Hiệp 1 / Cả trậnPardubice (22)
7 (39%)Thắng/Thắng6 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (6%)Thắng/Bại2 (9%)
4 (22%)Hòa/Thắng2 (9%)
3 (17%)Hòa/Hòa3 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (9%)
2 (11%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Sigma Olomouc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30127113434437
Sân nhà158431711284
Sân khách1543817231511
6 gần6411117--

Pardubice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113946418
Sân nhà155551724208
Sân khách156362222216
6 gần6213137--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Sigma Olomouc 10 (53%)Hòa 6 (32%)Pardubice 3 (16%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25B
CZE D109/11/25Sigma Olomouc2-0 (0-0)Pardubice6-1+0.752.5T
CZE D115/02/25Sigma Olomouc4-0 (1-0)Pardubice3-1+0.752.5T
CZE D104/12/24Pardubice2-2 (0-1)Sigma Olomouc6-2+0.252.5H
CZE D130/03/24Sigma Olomouc0-2 (0-1)Pardubice9-8+0.752.5B
CZE D121/10/23Pardubice1-1 (1-0)Sigma Olomouc6-6+0.252.5H
CZE D126/02/23Sigma Olomouc2-2 (0-0)Pardubice8-3+0.752.5H
CZE D104/09/22Pardubice0-2 (0-1)Sigma Olomouc6-1102.5T
CZE D127/11/21Pardubice1-5 (1-2)Sigma Olomouc10-102.75T
CZE D131/07/21Sigma Olomouc3-2 (2-1)Pardubice10-5+0.52.25T
CZE D103/04/21Sigma Olomouc0-1 (0-0)Pardubice9-2+0.752.25B
CZE D128/11/20Pardubice1-1 (0-0)Sigma Olomouc3-6+0.252.5H
INT CF08/08/20Pardubice1-1 (0-1)Sigma Olomouc1-303H
INT CF29/06/19Sigma Olomouc2-1 (0-1)Pardubice6-2+13T
INT CF01/07/17Sigma Olomouc2-1 (0-1)Pardubice8-4+12.75T
CZE D204/03/17Pardubice0-3 (0-2)Sigma Olomouc3-5+0.52.5T
CZE D224/08/16Sigma Olomouc1-1 (1-0)Pardubice4-1+12.5H
CZE D213/05/15Pardubice1-2 (0-0)Sigma Olomouc4-5+0.752.5T
CZE D201/11/14Sigma Olomouc1-0 (1-0)Pardubice3-4+1.52.75T

Thành tích gần đây — Sigma Olomouc

TTHBTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/08/26Synot Slovacko1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-2+0.252.5T
CZE D110/08/26Artis Brno1-2 (0-1)Sigma Olomouc2-5+0.752.5T
CZE D102/08/26Sigma Olomouc2-2 (1-1)Mlada Boleslav8-6+0.52.75H
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0-0.252.5B
INT CF17/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-1)Al-Sadd---T
INT CF13/07/26Sigma Olomouc2-0 (0-0)Shabab Al Ahli5-3+0.52.75T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc5-1 (0-0)Slavia Kromeriz2-4--T
INT CF04/07/26Sigma Olomouc2-1 (1-0)Dukla Banska Bystrica10-3+1.253.25T
INT CF01/07/26Sigma Olomouc0-0 (0-0)MFK Skalica6-4+1.252.75H
INT CF27/06/26Sigma Olomouc1-0 (0-0)MFK Ruzomberok9-1+0.753T
CZE D123/05/26Sigma Olomouc4-0 (2-0)MFK Karvina6-2+0.752.75T
CZE D116/05/26MFK Karvina1-3 (1-1)Sigma Olomouc5-5+0.52.75T
CZE D110/05/26Sigma Olomouc0-2 (0-1)Bohemians 19058-2+0.52.75B
CZE D102/05/26Bohemians 19051-3 (0-1)Sigma Olomouc6-502.5T
CZE D125/04/26Slavia Praha2-1 (0-1)Sigma Olomouc13-2-1.252.75B
CZE D119/04/26Sigma Olomouc2-1 (2-1)Synot Slovacko6-4+0.752.5T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25B
CZE D104/04/26Sigma Olomouc2-4 (0-1)Mlada Boleslav9-7+0.52.5B
UEFA ECL20/03/26FSV Mainz 052-0 (0-0)Sigma Olomouc5-1-1.252.5B
CZE D115/03/26Sigma Olomouc2-2 (0-2)MFK Karvina4-2+0.252.5H

Thành tích gần đây — Pardubice

HBBBTTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D115/08/26Pardubice1-1 (1-0)Mlada Boleslav4-10+0.252.75H
CZE D109/08/26Slavia Praha2-1 (0-0)Pardubice4-2-1.753.25B
CZE D103/08/26Pardubice0-2 (0-2)Baumit Jablonec8-002.5B
CZE D127/07/26Hradec Kralove2-1 (1-0)Pardubice3-5-0.52.5B
INT CF25/07/26Zaglebie Lubin B0-5 (0-0)Pardubice---T
INT CF18/07/26Vysocina jihlava0-5 (0-4)Pardubice6-3--T
INT CF11/07/26Pardubice3-4 (2-0)Bohemians1905 B---B
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12-0.253B
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6-0.252.5H
INT CF01/07/26MSK Zilina2-2 (2-1)Pardubice1-903.5H
INT CF01/07/26Odra Opole1-1 (1-0)Pardubice5-7--H
INT CF27/06/26Holice0-17 (0-7)Pardubice1-12--T
CZE D110/05/26Pardubice1-2 (1-1)MFK Karvina5-4+0.252.75B
CZE D102/05/26MFK Karvina1-2 (1-1)Pardubice7-402.75T
CZE D125/04/26Pardubice3-1 (1-0)Tescoma Zlin3-4+0.252.25T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4-1.253T
CZE D112/04/26Pardubice2-1 (1-1)Sigma Olomouc3-602.25T
CZE D104/04/26Dukla Prague0-2 (0-0)Pardubice4-702.25T
INT CF27/03/26Pardubice1-2 (1-1)Slovan Liberec8-503.25B
CZE D114/03/26Mlada Boleslav2-0 (1-0)Pardubice1-5-0.252.5B

Đội hình

Sigma OlomoucPardubice
91Jan Koutny2Abdoulaye Sylla3Louis Lurvink33Matus Maly7Michal Beran29Anton Ekeroth70Abubakar Ghali88Peter Barath10Vaclav Sejk24David Tkac39CDominik Janosek46Vladimir Neuman12Jan Tredl43Jason Noslin44Simon Bammens6Marek Icha7Dominique Simon15Emmanuel Godwin40Tobias Boledovic19CMichal Hlavaty17Vaclav Drchal35Victor Samuel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
15
6
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
88
73
Tấn công nguy hiểm
46
41
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
582
337
TL chuyền bóng thành công
86%
74%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
0
1
Tắc bóng
7
6
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.22
1.34
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B3
T3 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Pardubice (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sigma Olomouc (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Pardubice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
13
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Sigma OlomoucPardubice

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
01
T/H
10
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Sigma OlomoucPardubice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
63
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
33
Thua 2+
Sigma OlomoucPardubice

Sigma Olomouc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
39Dominik Janosek
Tiền vệ tấn công
9.1121/150/550
70Abubakar Ghali
Tiền vệ trái
7.913/228/330🟨
88Peter Barath
Tiền vệ phòng ngự
7.612/154/663
2Abdoulaye Sylla
Trung vệ
7.32/056/672
3Louis Lurvink
Trung vệ
7.30/057/615🟨
7Michal Beran
Tiền vệ trung tâm
73/091/1042
33Matus Maly
Trung vệ
70/057/610
10Vaclav Sejk
Trung phong
6.72/019/230
24David Tkac
Tiền vệ trung tâm
6.50/023/274
91Jan Koutny
Thủ môn
6.40/016/250🟨
29Anton Ekeroth
Hậu vệ trái
6.21/016/200
14Marko Soldo (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/010/140
26Stéphane Noumbissie (dự bị)
Trung vệ
6.50/09/110
17John Dembe (dự bị)
Trung phong
6.41/02/30
22Matej Hadas (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/07/80
19Daniel Barat (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/30

Pardubice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Emmanuel Godwin
Hậu vệ trái
7.20/023/343🟨
43Jason Noslin
Trung vệ
6.92/030/413
40Tobias Boledovic
Hậu vệ
6.910/025/300
19Michal Hlavaty
Tiền vệ trung tâm
6.60/034/441
6Marek Icha
Tiền vệ phòng ngự
6.20/033/424
44Simon Bammens
Trung vệ
6.10/013/192
7Dominique Simon
Tiền vệ phòng ngự
6.10/018/222🟨
17Vaclav Drchal
Trung phong
5.81/07/140🟨
35Victor Samuel
Tiền đạo
5.81/04/101
46Vladimir Neuman
Thủ môn
5.50/018/270
12Jan Tredl
Hậu vệ phải
40/023/290🟥
25Ryan Mahuta (dự bị)
Hậu vệ trái
7.211/14/40
11Jiri Zima (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/30
9Daniel Smekal (dự bị)
Trung phong
6.11/07/91
99Kahuan Vinicius (dự bị)
Tiền đạo
6.10/03/40
77Robi Saarma (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sigma Olomouc Thông tin Pardubice
1919 Thành lập
Andruv stadion Sân nhà CFIG Arena
12072 Sức chứa 0
Pavel Hapal HLV
Olomouc Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.863.603.701.082.750.840.900.501.04
Live1.02 ↓11.00 ↑60.00 ↑4.30 ↑4.500.03 ↓0.10 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.873.503.600.942.750.850.900.500.89
Live1.01 ↓13.00 ↑46.00 ↑3.55 ↑4.500.18 ↓3.00 ↑0.250.21 ↓
Mansion88Sớm1.933.453.200.972.750.850.930.500.91
Live1.02 ↓9.10 ↑100.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
InterwettenSớm2.003.353.500.752.500.950.900.500.80
Live1.02 ↓12.00 ↑40.00 ↑7.00 ↑4.500.03 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.963.453.450.742.500.94---
Live1.03 ↓17.98 ↑100.00 ↑1.97 ↑3.500.33 ↓---
12betSớm1.933.453.200.972.750.850.930.500.91
Live1.02 ↓9.10 ↑100.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.883.653.400.962.750.800.880.500.88
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑6.66 ↑4.500.01 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.893.323.440.922.750.900.890.500.95
Live1.02 ↓9.80 ↑55.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.22 ↓0.003.12 ↑
WewbetSớm1.953.473.390.942.750.920.950.500.93
Live1.03 ↓11.40 ↑55.00 ↑7.10 ↑4.500.02 ↓0.19 ↓0.003.22 ↑
LadbrokesSớm1.833.503.600.732.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑81.00 ↑0.44 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm1.853.603.700.862.750.860.810.500.92
Live1.04 ↓9.50 ↑103.00 ↑10.44 ↑4.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.634.154.470.903.000.870.810.750.97
Live1.27 ↓4.66 ↑14.99 ↑2.95 ↑3.500.25 ↓2.82 ↑0.250.26 ↓
BwinSớm1.873.703.750.722.500.98---
Live1.01 ↓101.00 ↑276.00 ↑0.85 ↑3.500.75 ↓---
1xBetSớm1.923.703.680.922.750.830.650.251.14
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑8.48 ↑4.500.06 ↓0.17 ↓0.004.28 ↑
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.90 ↑3.603.60 ↓------
Bet 365Sớm1.623.704.750.982.750.830.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓2.90 ↑0.250.24 ↓
William HillSớm1.913.403.600.752.501.000.880.500.86
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓0.79 ↓0.500.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sigma Olomouc+1/2Chưa có trận cùng mức
Pardubice-1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).