Kết quả bóng đá trận Siheung City vs Busan Transportation Corporation, 15:00 ngày 11/07/2026
Challengers League (Hàn Quốc) · 15:00 ngày 11/07/2026
Siheung City 0 Kết thúc HT 0-2 2
Busan Transportation Corporation
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Siheung City | Phút | |
| FT 0-2 | ||
| HT 0-2 | ||
| 21' | ⚽ 0 - 2 Yan | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Yan | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 1 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Siheung City · Khách = Busan Transportation Corporation
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Siheung City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 13 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 8 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 14 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (11%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Siheung City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 4 | 1 | 24 | 14 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 8 | 18 | 2 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 13 | 6 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 11 | - | - |
Busan Transportation Corporation
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9 | 11 | 8 | 37 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 19 | 16 | 20 | 4 |
| Sân khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 16 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Siheung City 4 (44%)Hòa 0 (0%)Busan Transportation Corporation 5 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (1-1) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/25 | Siheung City | 0-3 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.5 | B |
| 19/04/25 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Busan Transportation Corporation | 3-1 (2-1) | Siheung City | +0.25 | 3 | B |
| 23/06/24 | Siheung City | 3-1 (1-1) | Busan Transportation Corporation | +1.5 | 3 | T |
| 26/08/23 | Siheung City | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/04/23 | Busan Transportation Corporation | 1-0 (0-0) | Siheung City | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/08/22 | Siheung City | 2-1 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/04/22 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (1-1) | Siheung City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Siheung City
BHHTBTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Siheung City | 0-6 (0-3) | Vietnam | - | - | B |
| 04/07/26 | Jincheon HR FC | 1-1 (1-0) | Siheung City | - | - | H |
| 27/06/26 | Siheung City | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors II | +1.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Chuncheon Citizen | 2-3 (2-2) | Siheung City | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Siheung City | 0-1 (0-1) | Ulsan Citizens | - | - | B |
| 07/06/26 | Yeoju Sejong | 0-1 (0-0) | Siheung City | +0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Siheung City | 1-1 (0-0) | Mokpo City | - | - | H |
| 27/05/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Dangjin Citizen | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Siheung City | 2-1 (2-1) | Dangjin Citizen | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Siheung City | 1-1 (1-0) | Gangneung City | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Ulsan Citizens | 0-1 (0-1) | Siheung City | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Siheung City | 2-1 (1-0) | Jincheon HR FC | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Changwon City | 1-1 (0-0) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Yangpyeong | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Pocheon FC | 1-2 (1-1) | Siheung City | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Daejeon Korail | 0-1 (0-0) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Siheung City | 2-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (1-1) | Siheung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (1-0) | Siheung City | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Siheung City | 1-0 (1-0) | Chuncheon Citizen | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Busan Transportation Corporation
TBHTHTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (2-1) | Gijang United | - | - | T |
| 28/06/26 | Busan Transportation Corporation | 0-1 (0-1) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Gyeongju KHNP | 0 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Yeoju Sejong | 0-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | - | - | T |
| 06/06/26 | Pocheon FC | 1-1 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | Jeonbuk Hyundai Motors II | 1-2 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gijang United | 0-3 (0-1) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-3 (2-1) | Chuncheon Citizen | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Yeoju Sejong | 1-1 (1-0) | Busan Transportation Corporation | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Busan Transportation Corporation | 3-0 (0-0) | Mokpo City | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/05/26 | Pyeongchang FC | 0-2 (0-0) | Busan Transportation Corporation | +1 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Busan Transportation Corporation | 2-1 (0-0) | Dangjin Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Busan Transportation Corporation | 4-0 (0-0) | Gangneung City | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (1-0) | Ulsan Citizens | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changwon City | 0-0 (0-0) | Busan Transportation Corporation | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Yangpyeong | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Busan Transportation Corporation | 1-2 (1-1) | Siheung City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Busan Transportation Corporation | 0-0 (0-0) | Daejeon Korail | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Gyeongju KHNP | 2-3 (1-2) | Busan Transportation Corporation | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Busan Transportation Corporation | 2-0 (2-0) | Pocheon FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
22
Tấn công
13562
Tấn công nguy hiểm
10845
Sút ngoài cầu môn
1510
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B5T5 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Siheung City (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Busan Transportation Corporation (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Siheung City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 2 (13%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Busan Transportation Corporation (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Siheung City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Busan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.79 | 2.97 | 3.53 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.79 | 2.97 | 3.53 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | 0.50 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.20 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 29.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.20 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 0.80 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.24 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.55 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 107.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.30 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 57.69 ↑ | 8.89 ↑ | 1.02 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.55 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 112.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 1.33 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.90 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 2.92 | 3.80 | 1.01 | 2.00 | 0.81 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.26 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.53 | 4.22 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.02 ↓ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 34.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.18 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.35 | 4.11 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 30.79 ↑ | 9.06 ↑ | 1.10 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.55 | 3.98 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 28.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.09 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.