Kết quả bóng đá trận Silivrispor vs Beykoz Ishakli Spor, 21:00 ngày 06/09/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 06/09/2026
Silivrispor 2 Kết thúc HT 1-0 1
Beykoz Ishakli Spor
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 4 | 17 | 12 |
Chủ = Silivrispor · Khách = Beykoz Ishakli Spor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silivrispor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 10 (30%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Silivrispor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Beykoz Ishakli Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silivrispor (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Beykoz Ishakli Spor (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Silivrispor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 2.80 | 3.10 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 2.88 ↑ | 3.10 | 0.67 ↓ | 2.25 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.05 ↓ | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.25 | 0.79 | 2.25 | 0.78 | 0.70 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↑ | 3.40 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.44 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.14 ↓ | 3.45 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.75 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 1.03 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.