Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs AC Horsens, 19:00 ngày 11/10/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 11/10/2026
Silkeborg IF 3 Kết thúc HT 0-2 3
AC Horsens
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Gisk Park Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Silkeborg IF | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Saine A. | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Bonde Jensen J. (Kiến tạo: Ivan Milicevic) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 19 |
| Điểm | 5 | 5 | 10 | 17 |
Chủ = Silkeborg IF · Khách = AC Horsens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silkeborg IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Bảng xếp hạng
Silkeborg IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 9 |
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
Đội hình
Silkeborg IF
AC Horsens
1Andresen A. L.3Ostrom R.6Durand de Gevigney M.24Madsen A.7V.Westh19Gammelby J.20Larsen M.33Freundlich M.11Ross O.21Lucas Riisgaard22Al Hajj R.1Delac M.26Palsson V.28Saine A.35Mikkel Kupijbida4116Moro S. A.20Lusavec K.6Bonde Jensen J.7Ivan Milicevic27Yamirou Ouorou15Justinussen A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 1Delac M.
- 6Bonde Jensen J.⚽ Ghi bàn 23'
- 7Ivan Milicevic🎯 Kiến tạo 23'
- 15Justinussen A.
- 16Moro S. A.
- 20Lusavec K.
- 26Palsson V.
- 27Yamirou Ouorou
- 28Saine A.⚽ Ghi bàn 8'
- 35Mikkel Kupijbida
- 41
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
44
Sút cầu môn
13
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
74%26%
Chuyền bóng
25586
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
44
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
95
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silkeborg IF (29 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
AC Horsens (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Silkeborg IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-26 | Thành lập | 1994-1-1 |
| Gisk Park Stadium | Sân nhà | CASA Arena Horsens |
| 9800 | Sức chứa | 12000 |
| Kjaergaard Morten Dahm | HLV | |
| Silkeborg | Khu vực | Horsens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.51 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.43 ↓ | 3.00 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.90 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 455.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.15 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.50 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.65 | 2.76 | 0.97 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.24 | 2.79 | 0.97 | 2.75 | 0.89 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 105.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.15 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.80 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.38 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.16 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.08 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Silkeborg IF | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| AC Horsens | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).