Kết quả bóng đá trận Silkeborg IF vs Thisted FC, 17:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 11/07/2026
Silkeborg IF 6 Kết thúc HT 2-0 0
Thisted FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Gisk Park Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Silkeborg IF | Phút | |
| FT 6-0 | ||
| Melker Jonsson 6 - 0 ⚽ | 90' | |
| Malthe Hansen 5 - 0 ⚽ | 87' | |
| 73' | ||
| Julius Nielsen 4 - 0 ⚽ | 67' | |
| Malthe Hansen 3 - 0 ⚽ | 53' | |
| HT 2-0 | ||
| Oliver Ross 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Alexander Madsen 1 - 0 ⚽ | 36' | |
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 30 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 18 | 16 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 12 |
Chủ = Silkeborg IF · Khách = Thisted FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silkeborg IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 13 (31%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 13 (31%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Silkeborg IF 6 (67%)Hòa 3 (33%)Thisted FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | Silkeborg IF | 6-0 (4-0) | Thisted FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/07/25 | Silkeborg IF | 3-1 (0-0) | Thisted FC | +1.75 | 3.5 | T |
| 28/09/23 | Thisted FC | 1-3 (1-3) | Silkeborg IF | +1 | 3.25 | T |
| 08/05/19 | Silkeborg IF | 5-0 (1-0) | Thisted FC | +1 | 3 | T |
| 25/11/18 | Thisted FC | 1-4 (0-3) | Silkeborg IF | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/18 | Silkeborg IF | 0-0 (0-0) | Thisted FC | +1 | 2.75 | H |
| 30/01/10 | Silkeborg IF | 2-2 (0-0) | Thisted FC | - | - | H |
| 14/06/09 | Thisted FC | 1-2 (1-1) | Silkeborg IF | +1 | 3 | T |
| 21/09/08 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Thisted FC | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Silkeborg IF
BBBBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Aarhus Fremad | 1-0 (1-0) | Silkeborg IF | +0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Midtjylland | 4-2 (2-0) | Silkeborg IF | -1 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Silkeborg IF | 1-2 (1-0) | Fredericia | - | - | B |
| 17/05/26 | Fredericia | 4-1 (3-0) | Silkeborg IF | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Silkeborg IF | 2-0 (1-0) | Randers FC | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Silkeborg IF | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Silkeborg IF | 2-2 (2-0) | Fredericia | +0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Randers FC | 0-3 (0-2) | Silkeborg IF | -0.75 | 3 | T |
| 17/03/26 | Silkeborg IF | 1-1 (0-1) | Vejle | +0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Fredericia | 2-1 (1-1) | Silkeborg IF | 0 | 3 | B |
| 22/02/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-1) | Midtjylland | -1 | 3 | B |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Silkeborg IF | 0-1 (0-0) | Viborg | 0 | 2.75 | B |
| 30/01/26 | IK Sirius FK | 2-1 (1-0) | Silkeborg IF | +0.5 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | Silkeborg IF | 8-2 (2-1) | Middelfart G og | +1 | 3.25 | T |
| 23/01/26 | Silkeborg IF | 1-3 (0-0) | Esbjerg | +0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Thisted FC
BBTTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | AB Copenhagen | 3-0 (1-0) | Thisted FC | -1.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Thisted FC | 1-2 (1-2) | Roskilde | 0 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | Naestved | 0-2 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | HIK Hellerup | 0-2 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Thisted FC | 0-2 (0-1) | Vendsyssel | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Thisted FC | 1-2 (0-1) | AB Copenhagen | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Vendsyssel | 1-0 (0-0) | Thisted FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Roskilde | 0-1 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 19/04/26 | Thisted FC | 4-0 (1-0) | HIK Hellerup | - | - | T |
| 11/04/26 | Thisted FC | 2-0 (1-0) | Naestved | - | - | T |
| 06/04/26 | Thisted FC | 0-0 (0-0) | Brabrand | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Fremad Amager | 2-0 (0-0) | Thisted FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Thisted FC | 1-0 (0-0) | Skive IK | - | - | T |
| 21/03/26 | Vendsyssel | 2-1 (0-1) | Thisted FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Thisted FC | 0-2 (0-2) | AB Copenhagen | - | - | B |
| 07/03/26 | VSK Arhus | 0-0 (0-0) | Thisted FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Brabrand | 1-2 (1-0) | Thisted FC | - | - | T |
| 21/02/26 | Holstebro BK | 1-5 (0-1) | Thisted FC | - | - | T |
| 11/02/26 | Aalborg | 1-0 (1-0) | Thisted FC | - | - | B |
| 05/02/26 | FC Liefering | 1-0 (0-0) | Thisted FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
121
Sút cầu môn
100
Tấn công
496
Tấn công nguy hiểm
297
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
78%22%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
44 56
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B0T0 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silkeborg IF (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Thisted FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Silkeborg IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-26 | Thành lập | 1989 |
| Gisk Park Stadium | Sân nhà | |
| 9800 | Sức chứa | 0 |
| Kent Nielsen | HLV | Daniel Kristensen |
| Silkeborg | Khu vực | Thisted |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 7.50 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.99 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.79 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.22 | 5.80 | 9.20 | 1.02 | 3.25 | 0.86 | 0.88 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 20.00 ↑ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 6.20 | 8.40 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 0.99 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.78 | 5.60 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 20.00 ↑ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 5.15 | 7.30 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.95 ↑ | 24.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.34 | 4.98 | 5.63 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 21.93 ↑ | 1.09 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.29 | 5.50 | 6.50 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.32 | 6.32 | 0.72 | 3.50 | 0.95 | 0.93 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.89 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 7.50 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.