Kết quả bóng đá trận Silva SD vs Celtiga, 17:30 ngày 06/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:30 ngày 06/09/2026
Silva SD 1 Kết thúc HT 1-1 1
Celtiga
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Silva SD | Phút | |
| 12' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 12 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 21 | 8 |
Chủ = Silva SD · Khách = Celtiga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Silva SD | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (30%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Silva SD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Celtiga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Silva SD (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Celtiga (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Silva SD | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.80 | 1.03 | 2.25 | 0.76 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.00 | 3.13 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.93 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.90 | 3.05 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 2.80 | 3.05 | 0.84 | 2.00 | 0.92 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 0.87 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.35 | 3.00 ↑ | 3.20 ↑ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.89 ↑ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 14.30 ↑ | 1.07 ↓ | 15.70 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Silva SD | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Celtiga | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).