Kết quả bóng đá trận Simba Sports Club vs Mogadishu City, 23:00 ngày 25/07/2026

CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 25/07/2026
Simba Sports Club
Sắp đá --:--:--
Mogadishu City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 105
Thắng 32 102
Hòa 00 02
Bại 01 01
Ghi bàn 45 216
Mất bàn 04 25
Điểm 96 308

Chủ = Simba Sports Club · Khách = Mogadishu City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Simba Sports Club (47)Hiệp 1 / Cả trậnMogadishu City (5)
22 (47%)Thắng/Thắng1 (20%)
4 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (17%)Hòa/Thắng1 (20%)
6 (13%)Hòa/Hòa2 (40%)
3 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (4%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — Simba Sports Club

TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania Cup04/07/26Simba Sports Club1-0 (0-0)Azam2-3--T
Tanzania PL30/06/26Simba Sports Club1-0 (0-0)Kinondoni FC5-0--T
Tanzania PL27/06/26Simba Sports Club2-0 (1-0)Singida Black Stars3-3--T
Tanzania PL24/06/26Mtibwa Sugar0-3 (0-1)Simba Sports Club---T
Tanzania Cup20/06/26Simba Sports Club4-0 (1-0)Coastal Union10-1--T
Tanzania PL17/06/26Mbeya City0-1 (0-1)Simba Sports Club1-5--T
Tanzania PL14/06/26Simba Sports Club2-1 (1-1)Pamba SC5-3--T
Tanzania PL24/05/26Simba Sports Club1-0 (0-0)Dodoma Jiji FC8-4--T
Tanzania PL21/05/26Coastal Union1-2 (1-2)Simba Sports Club0-9--T
Tanzania Cup17/05/26Simba Sports Club4-0 (2-0)Tabora United FC3-6--T
Tanzania PL14/05/26Mashujaa FC0-3 (0-1)Simba Sports Club3-3--T
Tanzania PL10/05/26Simba Sports Club4-0 (3-0)Tanzania Prisons7-0--T
Tanzania PL06/05/26Simba Sports Club1-0 (0-0)JKT Tanzania6-0--T
Tanzania PL03/05/26Simba Sports Club2-2 (2-1)Young Africans2-3--H
Tanzania PL19/04/26Namungo FC1-3 (1-2)Simba Sports Club3-3--T
Tanzania PL15/04/26Fountain Gate FC0-3 (0-1)Simba Sports Club---T
Tanzania Cup12/04/26Simba Sports Club3-1 (0-1)Dodoma Jiji FC---T
Tanzania PL09/04/26Tabora United FC0-0 (0-0)Simba Sports Club5-4--H
Tanzania PL05/04/26Azam0-0 (0-0)Simba Sports Club4-7--H
Tanzania PL02/04/26Simba Sports Club2-0 (2-0)Coastal Union8-1--T

Thành tích gần đây — Mogadishu City

TBTHHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF CL28/09/25Kenya Police FC0-2 (0-1)Mogadishu City4-0--T
CAF CL20/09/25Mogadishu City1-3 (0-1)Kenya Police FC1-1--B
CECAFA CC10/09/25Mogadishu City2-1 (1-1)Al-Ahli Wad Madani0-7-0.252T
CECAFA CC07/09/25Mogadishu City0-0 (0-0)Kator FC5-3-0.752H
CECAFA CC04/09/25Al-Hilal Omdurman1-1 (1-1)Mogadishu City2-4--H
CAF CL19/09/21APR FC2-1 (0-1)Mogadishu City---B
CAF CL12/09/21Mogadishu City0-0 (0-0)APR FC---H
CAF CL05/12/20Mogadishu City0-0 (0-0)SONIDEP---H
CAF CL29/11/20SONIDEP2-0 (0-0)Mogadishu City---B
CAF Cup24/08/19Malindi1-0 (0-0)Mogadishu City5-2--B
CAF Cup12/08/19Mogadishu City0-0 (0-0)Malindi---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

82 18
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.37 bàn/trận
Mogadishu City (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Simba Sports ClubMogadishu City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Simba Sports ClubMogadishu City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

101
Thắng 2+
71
Thắng 1
35
Hòa
02
Thua 1
02
Thua 2+
Simba Sports ClubMogadishu City

Thông tin đội bóng

Simba Sports Club Thông tin Mogadishu City
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.334.408.500.902.500.870.791.250.94
Live1.18 ↓5.75 ↑13.00 ↑0.98 ↑2.750.81 ↓0.87 ↑1.750.85 ↓
WewbetSớm1.195.1514.600.992.750.810.921.750.90
Live1.195.1514.600.992.750.810.921.750.90
LadbrokesSớm1.334.407.500.952.500.75---
Live1.20 ↓5.25 ↑11.00 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.413.706.500.812.250.710.761.000.76
Live1.19 ↓5.50 ↑13.00 ↑0.88 ↑2.750.77 ↑0.82 ↑1.750.82 ↑
PinnacleSớm1.334.267.300.892.500.820.781.250.93
Live1.22 ↓5.14 ↑9.94 ↑0.95 ↑2.750.78 ↓0.90 ↑1.750.83 ↓
BwinSớm1.334.407.500.932.500.77---
Live1.20 ↓5.25 ↑12.00 ↑0.73 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm1.453.756.791.152.500.670.200.003.33
Live1.15 ↓5.80 ↑14.50 ↑0.74 ↓2.500.96 ↑0.86 ↑1.750.82 ↓
Bet 365Sớm1.443.756.500.902.250.900.951.000.85
Live1.20 ↓5.25 ↑12.00 ↑0.80 ↓2.501.00 ↑0.88 ↓1.750.93 ↑
William HillSớm1.304.508.000.832.500.85---
Live1.20 ↓5.00 ↑13.00 ↑0.70 ↓2.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.