Kết quả bóng đá trận Simba Sports Club vs Mogadishu City, 23:00 ngày 25/07/2026
CECAFA Clubs Cúp · 23:00 ngày 25/07/2026
Simba Sports Club Sắp đá --:--:--
Mogadishu City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 2 | 5 |
| Điểm | 9 | 6 | 30 | 8 |
Chủ = Simba Sports Club · Khách = Mogadishu City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Simba Sports Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 6 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 3 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích gần đây — Simba Sports Club
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/2 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | T |
| 30/06/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 24/06/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 20/06/26 | Simba Sports Club | 4-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Coastal Union | 1-2 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 05/04/26 | Azam | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 02/04/26 | Simba Sports Club | 2-0 (2-0) | Coastal Union | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mogadishu City
TBTHHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/25 | Kenya Police FC | 0-2 (0-1) | Mogadishu City | - | - | T |
| 20/09/25 | Mogadishu City | 1-3 (0-1) | Kenya Police FC | - | - | B |
| 10/09/25 | Mogadishu City | 2-1 (1-1) | Al-Ahli Wad Madani | -0.25 | 2 | T |
| 07/09/25 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | Kator FC | -0.75 | 2 | H |
| 04/09/25 | Al-Hilal Omdurman | 1-1 (1-1) | Mogadishu City | - | - | H |
| 19/09/21 | APR FC | 2-1 (0-1) | Mogadishu City | - | - | B |
| 12/09/21 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | APR FC | - | - | H |
| 05/12/20 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | SONIDEP | - | - | H |
| 29/11/20 | SONIDEP | 2-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | B |
| 24/08/19 | Malindi | 1-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | B |
| 12/08/19 | Mogadishu City | 0-0 (0-0) | Malindi | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
82 18
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 0.37 bàn/trận
Mogadishu City (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Simba Sports Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 8.50 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.75 ↑ | 13.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.15 | 14.60 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.19 | 5.15 | 14.60 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.92 | 1.75 | 0.90 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 11.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.70 | 6.50 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | 0.82 ↑ | 1.75 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.26 | 7.30 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.14 ↑ | 9.94 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.40 | 7.50 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 6.79 | 1.15 | 2.50 | 0.67 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.80 ↑ | 14.50 ↑ | 0.74 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 12.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.