Kết quả bóng đá trận Singapore vs Thái Lan, 20:00 ngày 15/08/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 15/08/2026
Singapore 1 Kết thúc HT 0-2 3
Thái Lan
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Jalan Besar Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Singapore | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Teerasak Poeiphimai(Assists:Seksan Ratree) (Kiến tạo: Seksan Ratree) | |
| 26' | ⚽ 0 - 2 Teerasak Poeiphimai(Assists:Waris Chuthong) (Kiến tạo: Waris Chuthong) | |
| Glenn Kweh(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 31' | |
| 33' | Yotsakorn Burapha | |
| Shawal Anuar ❌ Đá hỏng penalty | 35' | |
| 43' ⇄ | ▲ Patrik Gustavsson ▼ Teerasak Poeiphimai | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Ilhan bin Fandi Ahmad ▼ Glenn Kweh | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 0 - 3 Seksan Ratree(Assists:Patrik Gustavsson) (Kiến tạo: Patrik Gustavsson) | |
| Ilhan bin Fandi Ahmad | 56' | |
| ▲ Ryhan Stewart ▼ Lionel Tan Han Wei | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Oussama Thiangkham | |
| 64' ⇄ | ▲ Picha Autra ▼ Kakana Khamyok | |
| ▲ Hami Syahin ▼ Irfan bin Fandi Ahmad | 69' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Tossawat Limwanasthian ▼ Seksan Ratree | |
| 79' ⇄ | ▲ Pansa Hemviboon ▼ Yotsakorn Burapha | |
| Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Hami Syahin) (Kiến tạo: Hami Syahin) 1 - 3 ⚽ | 84' | |
| ▲ Farhan Zulkifli ▼ Shawal Anuar | 85' ⇄ | |
| 88' | Sarach Yooyen | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 20 |
Chủ = Singapore · Khách = Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Singapore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Singapore 3 (16%)Hòa 2 (11%)Thái Lan 14 (74%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | -1.25 | 2.75 | B |
| 11/06/24 | Thailand | 3-1 (1-0) | Singapore | -2.5 | 3.5 | B |
| 21/11/23 | Singapore | 1-3 (1-1) | Thailand | -1.5 | 2.5 | B |
| 18/12/21 | Thailand | 2-0 (2-0) | Singapore | -1 | 2.5 | B |
| 25/11/18 | Thailand | 3-0 (2-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/11/16 | Thailand | 1-0 (0-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/03/15 | Thailand | 2-0 (0-0) | Singapore | -1 | 2.25 | B |
| 23/11/14 | Singapore | 1-2 (1-1) | Thailand | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/12/12 | Thailand | 1-0 (1-0) | Singapore | -1 | 2.5 | B |
| 19/12/12 | Singapore | 3-1 (1-0) | Thailand | 0 | 2 | T |
| 24/08/11 | Thailand | 0-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/08/10 | Thailand | 1-0 (1-0) | Singapore | -1 | 2.5 | B |
| 17/01/10 | Thailand | 1-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/11/09 | Thailand | 0-1 (0-1) | Singapore | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/11/09 | Singapore | 1-3 (0-1) | Thailand | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/02/07 | Thailand | 1-1 (1-0) | Singapore | -1 | 2 | H |
| 31/01/07 | Singapore | 2-1 (1-0) | Thailand | -0.25 | 2 | T |
| 26/12/06 | Thailand | 2-0 (0-0) | Singapore | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Singapore
HHTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Singapore | 1-1 (0-0) | Indonesia | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Vietnam | 0-0 (0-0) | Singapore | -2 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Singapore | 2-0 (1-0) | Timor Leste | +3 | 4 | T |
| 24/07/26 | Cambodia | 1-2 (0-1) | Singapore | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | Okinawa SV | 3-2 (3-1) | Singapore | - | - | B |
| 05/06/26 | Singapore | 1-2 (0-2) | China | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Singapore | 4-0 (2-0) | Mongolia | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/03/26 | Singapore | 1-0 (1-0) | Bangladesh | +1 | 2.25 | T |
| 18/11/25 | Hong Kong | 1-2 (1-0) | Singapore | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | -2 | 3.25 | B |
| 14/10/25 | India | 1-2 (1-1) | Singapore | -0.5 | 2.25 | T |
| 09/10/25 | Singapore | 1-1 (1-0) | India | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/09/25 | Singapore | 1-1 (0-0) | Myanmar | - | - | H |
| 04/09/25 | Malaysia | 0-3 (0-0) | Singapore | -1.75 | 3.25 | T |
| 10/06/25 | Bangladesh | 1-2 (0-1) | Singapore | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/25 | Singapore | 3-1 (3-0) | Maldives | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Singapore | 0-0 (0-0) | Hong Kong | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/25 | Singapore | 0-1 (0-1) | Nepal | +1.25 | 2.75 | B |
| 29/12/24 | Vietnam | 3-1 (1-0) | Singapore | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/12/24 | Singapore | 0-2 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Thái Lan
TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Myanmar | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Philippines | 0-1 (0-0) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Thailand | 2-0 (1-0) | Malaysia | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | +1.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Singapore
Thái Lan
1Izwan Mahbud14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei17Irfan bin Fandi Ahmad26Nur Adam Abdullah8Shah Shahiran18Jacob Mahler6Kyoga Nakamura11Glenn Kweh13Harhys Stewart20Shawal Anuar1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr12Waris Chuthong13Oussama Thiangkham6CSarach Yooyen9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai21Chaiyaphon Otton5Seksan Ratree7Kakana Khamyok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Izwan Mahbud6.1
- 6Kyoga Nakamura7.1
- 8Shah Shahiran7.6
- 11Glenn Kweh▼ Rời sân 46'6.5
- 13Harhys Stewart5.9
- 14Hariss Harun C5.2
- 15Lionel Tan Han Wei▼ Rời sân 57'5.6
- 17Irfan bin Fandi Ahmad▼ Rời sân 69'6.4
- 18Jacob Mahler5.7
- 20Shawal Anuar❌ Hỏng pen 35' · ▼ Rời sân 85'6.6
- 26Nur Adam Abdullah5.7
Khách · 442
- 1Kampol Pathomattakul7.1
- 2Nattapong Sayriya6.7
- 4Manuel Bihr6.3
- 5Seksan Ratree⚽ Ghi bàn 51' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 79'8.2
- 6Sarach Yooyen C🟨 Thẻ vàng 88'7.2
- 7Kakana Khamyok▼ Rời sân 64'6.9
- 9Yotsakorn Burapha🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 79'5.6
- 12Waris Chuthong🎯 Kiến tạo 26'7.9
- 13Oussama Thiangkham▼ Rời sân 64'6.1
- 14Teerasak Poeiphimai⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 26' · ▼ Rời sân 43'8.9
- 21Chaiyaphon Otton6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
46
Tấn công
13553
Tấn công nguy hiểm
5217
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
585234
TL chuyền bóng thành công
88%72%
Phạm lỗi
911
Việt vị
31
Cứu thua
33
Tắc bóng
37
Quả ném biên
2813
Cắt bóng
210
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.241.3
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B14T14 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Singapore (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Thái Lan (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Singapore
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Shah Shahiran Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 0/0 | 55/57 | 1 | |||
| 6Kyoga Nakamura Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 37/41 | 0 | |||
| 20Shawal Anuar Trung phong | 6.6 | 5/2 | 15/19 | 0 | |||
| 11Glenn Kweh Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 17/23 | 0 | |||
| 17Irfan bin Fandi Ahmad Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 73/82 | 0 | |||
| 1Izwan Mahbud Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 28/29 | 0 | |||
| 13Harhys Stewart Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 18Jacob Mahler Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 1/0 | 40/45 | 1 | |||
| 26Nur Adam Abdullah Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 26/35 | 0 | |||
| 15Lionel Tan Han Wei Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 52/57 | 0 | |||
| 14Hariss Harun Tiền vệ | 5.2 | 0/0 | 113/125 | 1 | |||
| 16Hami Syahin (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/0 | 6/6 | 1 | ||
| 19Ilhan bin Fandi Ahmad (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 12/13 | 0 | 🟨 | |
| 3Ryhan Stewart (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 1/1 | 18/18 | 0 | |||
| 10Farhan Zulkifli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Thái Lan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Teerasak Poeiphimai Trung phong | 8.9 | 2 | 3/3 | 7/9 | 0 | ||
| 5Seksan Ratree Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 5/2 | 10/16 | 3 | |
| 12Waris Chuthong Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 1/0 | 17/24 | 2 | ||
| 6Sarach Yooyen Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 27/36 | 4 | 🟨 | ||
| 1Kampol Pathomattakul Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 8/25 | 0 | |||
| 7Kakana Khamyok Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 2Nattapong Sayriya Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 16/19 | 3 | |||
| 21Chaiyaphon Otton Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 16/23 | 1 | |||
| 4Manuel Bihr Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 13Oussama Thiangkham Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Yotsakorn Burapha Trung phong | 5.6 | 0/0 | 12/15 | 0 | 🟨 | ||
| 25Patrik Gustavsson (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 0/0 | 6/9 | 0 | ||
| 24Wanchai Jarunongkran (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 17Picha Autra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 5/6 | 1 | |||
| 8Tossawat Limwanasthian (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 3Pansa Hemviboon (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Singapore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jalan Besar Stadium | Sân nhà | Rajamangala National Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gavin Joshua Lee Tse Peng | HLV | Anthony Hudson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.10 | 3.58 | 1.36 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.10 ↓ | 1.58 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 6.40 | 3.40 | 1.51 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.88 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.70 | 3.80 | 1.47 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.10 ↑ | -0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 3.75 | 1.46 | 0.81 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 41.34 ↑ | 9.28 ↑ | 1.03 ↓ | 2.23 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.70 | 3.80 | 1.47 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.80 | 3.80 | 1.40 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.03 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.40 | 3.61 | 1.45 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 38.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.10 | 3.83 | 1.49 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.55 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.32 | 0.86 | 3.00 | 0.82 | 0.73 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 53.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.19 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.73 | 3.71 | 1.50 | 0.81 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 30.59 ↑ | 9.55 ↑ | 1.08 ↓ | 3.07 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.70 | 3.65 | 1.46 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | -2.00 | 0.73 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.50 | 3.40 | 1.55 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.88 | 3.80 | 1.45 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.53 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.60 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.00 | 1.40 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Singapore | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Thái Lan | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).