Kết quả bóng đá trận Singapore vs Thái Lan, 20:00 ngày 15/08/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 15/08/2026
Singapore
1 Kết thúc HT 0-2 3
Thái Lan
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Địa điểm: Jalan Besar Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Singapore Phút Thái Lan
14'⚽ 0 - 1 Teerasak Poeiphimai(Assists:Seksan Ratree) (Kiến tạo: Seksan Ratree)
26'⚽ 0 - 2 Teerasak Poeiphimai(Assists:Waris Chuthong) (Kiến tạo: Waris Chuthong)
Glenn Kweh(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR31'
33' Yotsakorn Burapha
Shawal Anuar ❌ Đá hỏng penalty35'
43' ⇄▲ Patrik Gustavsson ▼ Teerasak Poeiphimai
HT 0-2
▲ Ilhan bin Fandi Ahmad ▼ Glenn Kweh46' ⇄
51'⚽ 0 - 3 Seksan Ratree(Assists:Patrik Gustavsson) (Kiến tạo: Patrik Gustavsson)
Ilhan bin Fandi Ahmad 56'
▲ Ryhan Stewart ▼ Lionel Tan Han Wei57' ⇄
64' ⇄▲ Wanchai Jarunongkran ▼ Oussama Thiangkham
64' ⇄▲ Picha Autra ▼ Kakana Khamyok
▲ Hami Syahin ▼ Irfan bin Fandi Ahmad69' ⇄
79' ⇄▲ Tossawat Limwanasthian ▼ Seksan Ratree
79' ⇄▲ Pansa Hemviboon ▼ Yotsakorn Burapha
Ilhan bin Fandi Ahmad(Assists:Hami Syahin) (Kiến tạo: Hami Syahin) 1 - 3 ⚽84'
▲ Farhan Zulkifli ▼ Shawal Anuar85' ⇄
88' Sarach Yooyen
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 01 22
Bại 21 42
Ghi bàn 36 1520
Mất bàn 64 137
Điểm 34 1420

Chủ = Singapore · Khách = Thái Lan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Singapore (15)Hiệp 1 / Cả trậnThái Lan (16)
6 (40%)Thắng/Thắng8 (50%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (13%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (20%)Bại/Bại2 (13%)

Thành tích đối đầu (19 trận)

Singapore 3 (16%)Hòa 2 (11%)Thái Lan 14 (74%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6-1.252.75B
FIFA WCQL11/06/24Thailand3-1 (1-0)Singapore13-3-2.53.5B
FIFA WCQL21/11/23Singapore1-3 (1-1)Thailand0-10-1.52.5B
ASEAN Cup18/12/21Thailand2-0 (2-0)Singapore6-8-12.5B
ASEAN Cup25/11/18Thailand3-0 (2-0)Singapore9-4-1.252.75B
ASEAN Cup22/11/16Thailand1-0 (0-0)Singapore7-3-1.252.75B
INT FRL26/03/15Thailand2-0 (0-0)Singapore2-2-12.25B
ASEAN Cup23/11/14Singapore1-2 (1-1)Thailand3-9-0.252.25B
ASEAN Cup22/12/12Thailand1-0 (1-0)Singapore--12.5B
ASEAN Cup19/12/12Singapore3-1 (1-0)Thailand-02T
INT CF24/08/11Thailand0-0 (0-0)Singapore--0.752.5H
INT CF11/08/10Thailand1-0 (1-0)Singapore--12.5B
KCTH17/01/10Thailand1-0 (0-0)Singapore--0.752.5B
AFC18/11/09Thailand0-1 (0-1)Singapore--1.252.5T
AFC14/11/09Singapore1-3 (0-1)Thailand-+0.252.25B
ASEAN Cup04/02/07Thailand1-1 (1-0)Singapore--12H
ASEAN Cup31/01/07Singapore2-1 (1-0)Thailand--0.252T
KCTH26/12/06Thailand2-0 (0-0)Singapore--0.752.5B

Thành tích gần đây — Singapore

HHTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup07/08/26Singapore1-1 (0-0)Indonesia3-7-0.752.5H
ASEAN Cup31/07/26Vietnam0-0 (0-0)Singapore7-3-23.25H
ASEAN Cup27/07/26Singapore2-0 (1-0)Timor Leste5-3+34T
ASEAN Cup24/07/26Cambodia1-2 (0-1)Singapore5-502.75T
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---B
INT FRL05/06/26Singapore1-2 (0-2)China4-10-1.252.75B
INT FRL31/05/26Singapore4-0 (2-0)Mongolia4-3+1.753.25T
AFC31/03/26Singapore1-0 (1-0)Bangladesh3-4+12.25T
AFC18/11/25Hong Kong1-2 (1-0)Singapore6-2-0.52.5T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3-23.25B
AFC14/10/25India1-2 (1-1)Singapore12-4-0.52.25T
AFC09/10/25Singapore1-1 (1-0)India6-0+0.252.25H
INT FRL09/09/25Singapore1-1 (0-0)Myanmar---H
INT FRL04/09/25Malaysia0-3 (0-0)Singapore8-4-1.753.25T
AFC10/06/25Bangladesh1-2 (0-1)Singapore0-1+0.252.25T
INT FRL05/06/25Singapore3-1 (3-0)Maldives9-2+12.75T
AFC25/03/25Singapore0-0 (0-0)Hong Kong6-1102.25H
INT FRL21/03/25Singapore0-1 (0-1)Nepal5-1+1.252.75B
ASEAN Cup29/12/24Vietnam3-1 (1-0)Singapore5-2-1.252.75B
ASEAN Cup26/12/24Singapore0-2 (0-0)Vietnam6-5-12.5B

Thành tích gần đây — Thái Lan

TTTTHHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup08/08/26Thailand2-0 (1-0)Myanmar7-5+1.753.25T
ASEAN Cup04/08/26Philippines0-1 (0-0)Thailand4-7+1.252.75T
ASEAN Cup01/08/26Thailand2-0 (1-0)Malaysia2-5+13T
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9+2.253.5T
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6+1.752.75T

Đội hình

SingaporeThái Lan
1Izwan Mahbud14CHariss Harun15Lionel Tan Han Wei17Irfan bin Fandi Ahmad26Nur Adam Abdullah8Shah Shahiran18Jacob Mahler6Kyoga Nakamura11Glenn Kweh13Harhys Stewart20Shawal Anuar1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr12Waris Chuthong13Oussama Thiangkham6CSarach Yooyen9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai21Chaiyaphon Otton5Seksan Ratree7Kakana Khamyok

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
135
53
Tấn công nguy hiểm
52
17
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
585
234
TL chuyền bóng thành công
88%
72%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
3
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
3
7
Quả ném biên
28
13
Cắt bóng
2
10
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
34
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
1.3
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B14
T14 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Singapore (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Thái Lan (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
24
B.thắng H1
36
B.thắng H2
SingaporeThái Lan

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SingaporeThái Lan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

49
Thắng 2+
55
Thắng 1
52
Hòa
43
Thua 1
21
Thua 2+
SingaporeThái Lan

Singapore

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Shah Shahiran
Tiền vệ trung tâm
7.60/055/571
6Kyoga Nakamura
Tiền vệ trung tâm
7.11/037/410
20Shawal Anuar
Trung phong
6.65/215/190
11Glenn Kweh
Tiền đạo cánh phải
6.51/017/230
17Irfan bin Fandi Ahmad
Trung vệ
6.40/073/820
1Izwan Mahbud
Thủ môn
6.10/028/290
13Harhys Stewart
Tiền vệ trung tâm
5.90/023/320
18Jacob Mahler
Tiền vệ phòng ngự
5.71/040/451
26Nur Adam Abdullah
Hậu vệ trái
5.70/026/350
15Lionel Tan Han Wei
Trung vệ
5.60/052/570
14Hariss Harun
Tiền vệ
5.20/0113/1251
16Hami Syahin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
711/06/61
19Ilhan bin Fandi Ahmad (dự bị)
Trung phong
711/112/130🟨
3Ryhan Stewart (dự bị)
Hậu vệ phải
6.41/118/180
10Farhan Zulkifli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/31

Thái Lan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Teerasak Poeiphimai
Trung phong
8.923/37/90
5Seksan Ratree
Tiền vệ tấn công
8.2115/210/163
12Waris Chuthong
Hậu vệ phải
7.911/017/242
6Sarach Yooyen
Tiền vệ phòng ngự
7.21/027/364🟨
1Kampol Pathomattakul
Thủ môn
7.10/08/250
7Kakana Khamyok
Tiền vệ tấn công
6.90/011/131
2Nattapong Sayriya
Trung vệ
6.70/016/193
21Chaiyaphon Otton
Hậu vệ trái
6.41/016/231
4Manuel Bihr
Trung vệ
6.30/014/160
13Oussama Thiangkham
Hậu vệ trái
6.10/08/91
9Yotsakorn Burapha
Trung phong
5.60/012/150🟨
25Patrik Gustavsson (dự bị)
Trung phong
7.110/06/90
24Wanchai Jarunongkran (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/05/80
17Picha Autra (dự bị)
Tiền vệ
6.51/15/61
8Tossawat Limwanasthian (dự bị)
Tiền vệ
6.40/06/61
3Pansa Hemviboon (dự bị)
Trung vệ
6.30/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Singapore Thông tin Thái Lan
Thành lập
Jalan Besar Stadium Sân nhà Rajamangala National Stadium
0 Sức chứa 0
Gavin Joshua Lee Tse Peng HLV Anthony Hudson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.103.581.360.892.500.730.91-1.000.79
Live4.50 ↓3.10 ↓1.58 ↑1.40 ↑3.500.20 ↓1.10 ↑0.000.58 ↓
EasybetsSớm6.403.401.510.952.500.790.88-1.000.86
Live81.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑4.500.02 ↓1.34 ↑0.000.60 ↓
Mansion88Sớm5.703.801.470.903.000.860.76-1.501.00
Live80.00 ↑8.80 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm6.003.801.601.102.500.650.70-1.001.05
Live60.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.20 ↑4.500.27 ↓1.10 ↑-0.500.65 ↓
10BETSớm5.803.751.460.812.250.82---
Live41.34 ↑9.28 ↑1.03 ↓2.23 ↑4.500.27 ↓---
12betSớm5.703.801.470.903.000.860.76-1.501.00
Live80.00 ↑8.80 ↑1.03 ↓9.09 ↑4.500.02 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm6.803.801.400.982.500.821.03-1.000.79
Live26.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓5.55 ↑4.500.06 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm5.403.611.450.962.500.800.80-1.000.96
Live38.00 ↑8.40 ↑1.03 ↓6.25 ↑4.500.04 ↓1.13 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm6.103.831.490.982.500.820.95-1.000.87
Live38.00 ↑10.60 ↑1.04 ↓6.65 ↑4.500.03 ↓1.40 ↑0.000.57 ↓
LadbrokesSớm5.503.401.551.052.500.67---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm7.504.801.320.863.000.820.73-1.500.97
Live53.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.19 ↑4.500.03 ↓1.13 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm5.733.711.500.812.250.930.87-1.000.87
Live30.59 ↑9.55 ↑1.08 ↓3.07 ↑4.500.22 ↓1.23 ↑0.000.65 ↓
HK Jockey ClubSớm5.703.651.460.912.500.790.79-1.000.98
Live40.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓4.15 ↑4.750.11 ↓1.01 ↑-2.000.73 ↓
BwinSớm5.503.401.551.052.500.68---
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.19 ↓---
1xBetSớm5.883.801.450.702.500.950.53-1.501.30
Live67.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓0.94 ↑3.250.86 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm5.253.601.600.952.250.851.00-0.750.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm6.004.001.400.702.501.00---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑4.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Singapore-3/4001
Thái Lan+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).