Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Jamus FC, 20:00 ngày 25/07/2026

CECAFA Clubs Cúp · 20:00 ngày 25/07/2026
Singida Black Stars
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Jamus FC
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Singida Black Stars Phút Jamus FC
2'
12' 0 - 1
29'
45+1'
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 102
Thắng 10 60
Hòa 01 11
Bại 21 31
Ghi bàn 60 220
Mất bàn 71 121
Điểm 31 191

Chủ = Singida Black Stars · Khách = Jamus FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Singida Black Stars (45)Hiệp 1 / Cả trậnJamus FC (2)
12 (27%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
9 (20%)Hòa/Hòa1 (50%)
6 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
8 (18%)Bại/Bại1 (50%)

Thành tích gần đây — Singida Black Stars

BBTTTTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Fountain Gate FC4-3 (2-2)Singida Black Stars---B
Tanzania PL27/06/26Simba Sports Club2-0 (1-0)Singida Black Stars3-3--B
Tanzania PL24/06/26Singida Black Stars3-1 (2-0)Tanzania Prisons3-6--T
Tanzania PL17/06/26Singida Black Stars5-0 (3-0)Dodoma Jiji FC---T
Tanzania PL13/06/26JKT Tanzania1-2 (0-1)Singida Black Stars2-3--T
Tanzania PL26/05/26Singida Black Stars4-1 (2-1)Mbeya City2-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--B
Tanzania Cup16/05/26Coastal Union0-0 (0-0)Singida Black Stars0-3--H
Tanzania PL12/05/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Namungo FC4-3--T
Tanzania PL09/05/26Singida Black Stars4-0 (2-0)Mtibwa Sugar10-3--T
Tanzania PL05/05/26Singida Black Stars3-1 (1-0)Pamba SC5-2--T
Tanzania PL02/05/26Coastal Union2-1 (2-0)Singida Black Stars2-5--B
Tanzania PL16/04/26Mashujaa FC1-1 (0-1)Singida Black Stars4-2--H
Tanzania Cup12/04/26Singida Black Stars5-1 (1-0)Mbeya City8-4--T
Tanzania PL08/04/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Kinondoni FC6-1--T
Tanzania PL05/04/26Tabora United FC2-0 (2-0)Singida Black Stars5-3--B
Tanzania PL01/04/26Singida Black Stars1-2 (0-0)Azam3-1--B
Tanzania PL19/03/26Tanzania Prisons1-2 (1-1)Singida Black Stars1-7--T
Tanzania PL15/03/26Mbeya City1-4 (1-1)Singida Black Stars2-3--T
Tanzania PL11/03/26Singida Black Stars1-2 (1-1)Simba Sports Club5-6--B

Thành tích gần đây — Jamus FC

BHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Ghi/Mất: 0/6 (4 trận) Châu Á: 0/1/3 T/X: 2/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF CL28/09/25Al-Hilal Omdurman1-0 (1-0)Jamus FC---B
CAF CL21/09/25Jamus FC0-0 (0-0)Al-Hilal Omdurman---H
CAF Cup25/08/24Stade tunisien4-0 (2-0)Jamus FC7-2--B
CAF Cup16/08/24Jamus FC0-1 (0-0)Stade tunisien--1.252.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
3
4
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
46
48
Tấn công nguy hiểm
22
23
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
0
1
Quả ném biên
19
8
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Jamus FC (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Singida Black StarsJamus FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Singida Black StarsJamus FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

70
Thắng 2+
40
Thắng 1
21
Hòa
42
Thua 1
31
Thua 2+
Singida Black StarsJamus FC

Thông tin đội bóng

Singida Black Stars Thông tin Jamus FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.653.104.500.812.000.950.840.750.92
Live3.85 ↑2.92 ↓1.83 ↓0.96 ↑2.250.80 ↓0.93 ↑0.500.83 ↓
12betSớm1.622.985.100.792.000.970.840.750.92
Live3.85 ↑2.92 ↓1.83 ↓0.96 ↑2.250.80 ↓0.93 ↑0.500.83 ↓
18BetSớm1.643.354.400.732.000.830.780.750.78
Live4.20 ↑3.10 ↓1.86 ↓0.90 ↑2.250.75 ↓0.88 ↑0.500.76 ↓
PinnacleSớm1.683.144.690.832.000.880.920.750.80
Live5.11 ↑2.91 ↓1.74 ↓1.05 ↑2.250.70 ↓1.01 ↑0.500.74 ↓
1xBetSớm1.693.404.601.382.500.530.930.750.88
Live4.37 ↑3.26 ↓1.87 ↓0.98 ↓2.250.83 ↑1.26 ↑0.750.59 ↓
Bet 365Sớm1.673.404.500.852.000.950.930.750.88
Live4.50 ↑3.20 ↓1.80 ↓0.98 ↑2.250.83 ↓0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm1.673.404.501.402.500.44---
Live4.80 ↑2.80 ↓1.70 ↓1.45 ↑2.500.44---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.