Kết quả bóng đá trận Singida Black Stars vs Polisi Tanzania FC, 22:30 ngày 29/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 22:30 ngày 29/08/2026
Singida Black Stars
4 Kết thúc HT 3-2 2
Polisi Tanzania FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Singida Black Stars Phút Polisi Tanzania FC
14' 0 - 1
14' 0 - 2
15' 0 - 3
1 - 3 22'
2 - 3 27'
3 - 3 27'
4 - 3 31'
5 - 3 43'
45+2' 5 - 4
HT 3-2
57'
6 - 4 76'
89'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 22 45
Hòa 00 11
Bại 11 52
Ghi bàn 125 2414
Mất bàn 54 177
Điểm 66 1316

Chủ = Singida Black Stars · Khách = Polisi Tanzania FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Singida Black Stars (13)Hiệp 1 / Cả trậnPolisi Tanzania FC (7)
5 (38%)Thắng/Thắng4 (57%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (15%)Hòa/Bại1 (14%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Singida Black Stars

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42119575
Sân nhà32018462
Sân khách101011110
6 gần6213108--

Polisi Tanzania FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116577
Sân nhà21103148
Sân khách21013436
6 gần6411113--

Thành tích gần đây — Singida Black Stars

BHTBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL22/08/26Singida Black Stars1-2 (1-1)Simba Sports Club0-8--B
Tanzania PL19/08/26Kagera Sugar1-1 (1-0)Singida Black Stars6-7--H
Tanzania PL14/08/26Singida Black Stars3-0 (1-0)Fountain Gate FC2-2--T
CECAFA CC01/08/26Singida Black Stars1-2 (0-1)Simba Sports Club3-3-0.752B
CECAFA CC28/07/26Mogadishu City1-4 (1-3)Singida Black Stars3-4--T
CECAFA CC25/07/26Singida Black Stars0-2 (0-1)Jamus FC2-7--B
Tanzania PL30/06/26Fountain Gate FC4-3 (2-2)Singida Black Stars---B
Tanzania PL27/06/26Simba Sports Club2-0 (1-0)Singida Black Stars3-3--B
Tanzania PL24/06/26Singida Black Stars3-1 (2-0)Tanzania Prisons3-6--T
Tanzania PL17/06/26Singida Black Stars5-0 (3-0)Dodoma Jiji FC---T
Tanzania PL13/06/26JKT Tanzania1-2 (0-1)Singida Black Stars2-3--T
Tanzania PL26/05/26Singida Black Stars4-1 (2-1)Mbeya City2-0--T
Tanzania PL22/05/26Young Africans3-0 (2-0)Singida Black Stars5-1--B
Tanzania Cup16/05/26Coastal Union0-0 (0-0)Singida Black Stars0-3--H
Tanzania PL12/05/26Singida Black Stars1-0 (0-0)Namungo FC4-3--T
Tanzania PL09/05/26Singida Black Stars4-0 (2-0)Mtibwa Sugar10-3--T
Tanzania PL05/05/26Singida Black Stars3-1 (1-0)Pamba SC5-2--T
Tanzania PL02/05/26Coastal Union2-1 (2-0)Singida Black Stars2-5--B
Tanzania PL16/04/26Mashujaa FC1-1 (0-1)Singida Black Stars4-2--H
Tanzania Cup12/04/26Singida Black Stars5-1 (1-0)Mbeya City8-4--T

Thành tích gần đây — Polisi Tanzania FC

TTHBTTTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/4 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL26/08/26Dodoma Jiji FC0-1 (0-1)Polisi Tanzania FC5-2--T
Tanzania PL20/08/26Polisi Tanzania FC2-0 (1-0)JKT Tanzania2-9--T
Tanzania PL15/08/26Polisi Tanzania FC1-1 (0-0)Azam8-7--H
Tanzania PL16/07/26Tanzania Prisons1-0 (0-0)Polisi Tanzania FC6-5--B
Tanzania PL12/07/26Polisi Tanzania FC4-0 (1-0)Tanzania Prisons---T
Tanzania PL05/07/26Polisi Tanzania FC3-1 (2-0)Mbeya Kwanza5-1--T
Tanzania D113/03/26Polisi Tanzania FC1-0 (1-0)Kagera Sugar7-2--T
Tanzania D111/12/25Songea United0-0 (0-0)Polisi Tanzania FC2-7--H
Tanzania D101/12/25Barberian0-0 (0-0)Polisi Tanzania FC2-8--H
Tanzania D113/10/23Polisi Tanzania FC2-1 (0-1)Stand United7-3--T
Tanzania D130/09/23Transit Camp1-2 (0-1)Polisi Tanzania FC3-4--T
Tanzania PL09/06/23Azam8-0 (5-0)Polisi Tanzania FC4-1--B
Tanzania PL06/06/23Simba Sports Club6-1 (3-0)Polisi Tanzania FC8-9--B
Tanzania PL15/05/23Polisi Tanzania FC3-1 (2-1)Mtibwa Sugar7-2--T
Tanzania PL21/04/23Polisi Tanzania FC2-1 (0-0)Ihefu SC6-3--T
Tanzania PL07/04/23Singida Big Stars FC3-0 (1-0)Polisi Tanzania FC1-0--B
Tanzania PL13/03/23Dodoma Jiji FC2-1 (0-0)Polisi Tanzania FC4-2--B
Tanzania PL23/02/23Polisi Tanzania FC0-1 (0-1)Mbeya City3-2--B
Tanzania PL19/02/23Polisi Tanzania FC1-0 (0-0)Tanzania Prisons6-2--T
Tanzania PL20/01/23Geita Gold1-1 (1-0)Polisi Tanzania FC2-6--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
4
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
161
127
Tấn công nguy hiểm
152
100
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Polisi Tanzania FC (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Singida Black StarsPolisi Tanzania FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Singida Black StarsPolisi Tanzania FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
26
Thắng 1
34
Hòa
43
Thua 1
33
Thua 2+
Singida Black StarsPolisi Tanzania FC

Thông tin đội bóng

Singida Black Stars Thông tin Polisi Tanzania FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.503.005.000.622.000.720.671.000.66
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑0.85 ↑6.500.52 ↓0.21 ↓0.001.67 ↑
InterwettenSớm1.633.405.751.302.500.50---
Live1.09 ↓6.75 ↑70.00 ↑3.80 ↑6.500.15 ↓---
10BETSớm1.623.205.400.732.000.95---
Live1.623.30 ↑5.400.732.000.95---
WewbetSớm1.583.265.550.762.000.940.750.750.95
Live1.59 ↑3.25 ↓5.550.762.000.940.750.750.95
LadbrokesSớm1.603.405.001.302.500.53---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.65 ↓2.501.05 ↑---
18BetSớm1.573.305.500.702.000.870.700.750.87
Live1.48 ↓3.70 ↑6.75 ↑0.91 ↑2.250.74 ↓0.78 ↑1.000.86 ↓
BwinSớm1.603.405.001.302.500.53---
Live1.603.405.001.302.500.53---
1xBetSớm1.583.365.861.042.250.681.451.250.47
Live1.09 ↓8.01 ↑29.00 ↑4.26 ↑6.500.12 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.573.255.500.852.000.950.780.751.03
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.40 ↑6.500.08 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Singida Black Stars+3/4101
Polisi Tanzania FC-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).